【 FUKUSHIMA 】KỸ SƯ CAM JLPT N3 TRỞ LÊN
機械系エンジニア(機械・電気・電子)
Mô tả công việc:
・Tạo dữ liệu NC bằng CAD/CAM dựa trên bản vẽ.
・Nhập chương trình vào các máy gia công như máy trung tâm gia công, máy tiện NC, máy cắt NC, máy cắt đa trục.
・Tạo dữ liệu CAD cho gia công các bộ phận.
・Tạo chương trình NC bằng CAM.
・Gia công cắt bằng các máy gia công như máy trung tâm gia công, máy tiện NC.
Đặc điểm:
・Mỗi ngày đều được làm sản phẩm khác nhau.
・Có quyền tự chủ trong công việc, đưa ra ý tưởng để nâng cao hiệu quả và chất lượng sản phẩm.
・Có thể phát triển sự nghiệp trong đội nhóm thử nghiệm chính xác cao hoặc trở thành kỹ sư sản xuất/kỹ thuật sản xuất trong tương lai.
・Làm việc trong nhà máy sạch sẽ, được quản lý nhiệt độ (nhiệt độ trong nhà máy luôn ở mức 23~24℃).

募集内容
会社名 | ※会員のみに表示されます |
---|---|
職種 | 機械系エンジニア(機械・電気・電子) |
業種 | 製造・メーカー |
勤務地 | 北海道・東北・中四国・甲信越北陸(その他) |
勤務時間 |
Thời gian làm việc: ・8:30~17:30 (có ca làm việc luân phiên). ・Làm việc ca đêm: Có. ・Tăng ca : Có. |
雇用・契約形態 | 正社員 |
想定年収 | 日本・円 300万円 ~ 600万円 |
給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập dự kiến: 350~ 550 man/năm ・Lương tháng: 240,000 ~ 390,000 JPY ・Thưởng: 2 lần/năm (thực tế năm trước: trung bình 2,0 tháng lương) ・Tăng lương: 1 lần/năm (tháng 5). 【Phúc lợi】 ・Bảo hiểm xã hội đầy đủ, phụ cấp đi lại, chế độ nghỉ hưu, v.v. ・Trợ cấp bằng cấp, trợ cấp nhà ở. ・Phụ cấp gia đình (vợ: 15,000 yên, con: 5,000 yên/người (tối đa 3 người)) |
採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: ・Kinh nghiệm sử dụng CAM (không yêu cầu số năm) hoặc một trong các kinh nghiệm sau: ・Kinh nghiệm làm việc với máy tiện NC hoặc trung tâm gia công. ・Kinh nghiệm hàn kim loại hoặc nhựa. ・Có khả năng giao tiếp bằng tiếng Nhật (trình độ N3 trở lên). ・Có sức khỏe tốt, năng động. ・Có ý thức và sẵn sàng làm thêm giờ. 〇 Điều kiện ưu tiên: ・Có kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất. ・Đặc biệt là kinh nghiệm làm việc với các máy móc gia công sản phẩm. ・Kinh nghiệm với các máy như trung tâm gia công, máy tiện NC. ・Kinh nghiệm hàn hoặc lắp ráp. ☆ Yêu cầu về tính cách: ・Muốn làm việc ổn định, lâu dài tại công ty. ・Có mục tiêu trở thành nhân viên quản lý trong tương lai. |
---|---|
日本語のレベル | 日常会話レベル |
ベトナム語のレベル | 母国語 |
一次面接の種類 | 通常面接 |
休日についての説明 | ・Nghỉ thứ 7 và chủ nhật (theo lịch công ty). ・Số ngày nghỉ hàng năm: 117 ngày. ・Có nghỉ hè, nghỉ cuối năm. ・Chế độ nghỉ dài: tối đa được nghỉ 5 ngày. |
通勤・アクセス | ・Shirakawa, Fukushima. ・Ga gần nhất: Ga JR Tohoku Shin-Shirakawa, cách 23 phút đi ô tô. |
- 会員のみ応募できます
企業情報
会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
---|---|
会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
住所 | ※会員のみに表示されます |
代表者名 | ※会員のみに表示されます |
設立年月 | ※会員のみに表示されます |
従業員数 | ※会員のみに表示されます |
業種 | 人材・HR |
資本金 | ※会員のみに表示されます |
事業内容 | ※会員のみに表示されます |
会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます