【TOÀN QUỐC】NHÂN VIÊN LỄ TÂN KHÁCH SẠN <YÊU CẦU TRÊN 2 NĂM KINH NGHIỆM>
ヘッドハンター・人材紹介会社
販売・サービス系(店長・店舗管理含む)
・Thực hiện thủ tục check-in, check-out
・Tiếp nhận và xử lý các câu hỏi, đặt phòng từ các trang web đặt phòng
・Kiểm tra an toàn các phòng nghỉ
・Hỗ trợ khách lưu trú và khách đến thăm
・Tư vấn thông tin du lịch địa phương
・Các công việc khác liên quan
※ Có làm ca đêm, nhưng công ty sắp xếp ca ngày và ca đêm theo chu kỳ từ 1-2 tuần để giảm tải áp lực cho nhân viên.

募集内容
会社名 | ※会員のみに表示されます |
---|---|
職種 | 販売・サービス系(店長・店舗管理含む) |
業種 | 観光・旅行・ホテル |
勤務地 | 日本、東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東)、大阪/京都/兵庫/奈良/滋賀/和歌山(関西)、愛知/静岡/三重/岐阜(東海)、福岡/佐賀/長崎/熊本/大分/宮崎/鹿児島/沖縄(九州)、北海道・東北・中四国・甲信越北陸(その他) |
勤務時間 |
Thời gian làm việc thay đổi theo tháng (trung bình 40 giờ/tuần) Ví dụ: ・8:00~17:00 ・13:00~22:00 ・22:00~8:00 (nghỉ 2 giờ) Thời gian làm thêm trung bình hàng tháng: Dưới 20 giờ |
雇用・契約形態 | 正社員 |
想定年収 | 日本・円 300万円 ~ 500万円 |
給与についての説明 |
・Thu nhập dự kiến: 288 – 420m Yên/năm ・Lương tháng: 240,000 – 350,000 Yên ・Lương cơ bản: 195,000 – 270,000 Yên ・Phụ cấp làm thêm cố định: 30,000 – 60,000 Yên (30 giờ làm thêm) ・Phụ cấp làm việc ban đêm: 4,484 – 8,159 Yên (20 giờ) ・Tăng lương: 1 lần/năm ・Thưởng: Không có (có thể nhận tiền thưởng theo thành tích) ・Chế độ bảo hiểm xã hội đầy đủ ・Phụ cấp đi lại (tối đa 40,000 Yên/tháng) ・Các phụ cấp khác: Phụ cấp nhà ở, phụ cấp gia đình, phụ cấp bằng cấp... |
採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
応募条件 | 【Điều kiện bắt buộc】: ・Có thể sử dụng máy tính cơ bản ・Có kinh nghiệm làm việc chính thức ở vị trí tiếp khách (không phân biệt ngành nghề) hoặc kinh nghiệm bán hàng ・Đối với người nước ngoài: Cần có ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm lễ tân khách sạn ở Nhật Bản (không chấp nhận kinh nghiệm làm việc ở khu nghỉ dưỡng) 【 Điều kiện ưu tiên】: ・Có kinh nghiệm làm việc tại khách sạn ・Có kinh nghiệm quản lý cửa hàng ・Có kinh nghiệm quản lý nhân sự ・Có kinh nghiệm lên lịch làm việc và báo cáo doanh thu ☆ Yêu cầu về tính cách: ・Yêu thích công việc tiếp khách ・Có tinh thần phục vụ khách hàng ・Quan tâm đến lĩnh vực khách sạn. |
---|---|
日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
ベトナム語のレベル | 母国語 |
一次面接の種類 | 通常面接 |
休日についての説明 | ・Theo lịch làm việc đã được sắp xếp (120 ngày nghỉ/năm) ・Nghỉ 9 ngày/tháng (tháng 2 nghỉ 8 ngày) ・Mỗi tháng có thể đăng ký nghỉ tối đa 4 ngày theo yêu cầu ・Nghỉ phép, nghỉ thai sản, nghỉ chăm sóc gia đình… |
通勤・アクセス | Toàn quốc (Hokkaido, Miyagi, Tokyo, Kanagawa, Osaka, Kyoto, Wakayama, Fukuoka...) ※ Có khả năng chuyển công tác, nhưng sẽ cân nhắc tối đa ý kiến của nhân viên. |
- 会員のみ応募できます
企業情報
会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
---|---|
会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
住所 | ※会員のみに表示されます |
代表者名 | ※会員のみに表示されます |
設立年月 | ※会員のみに表示されます |
従業員数 | ※会員のみに表示されます |
業種 | 人材・HR |
資本金 | ※会員のみに表示されます |
事業内容 | ※会員のみに表示されます |
会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます