【TOKYO, OSAKA】NHÂN VIÊN KAIGO - DỊCH VỤ CHĂM SÓC TẠI NHÀ <JLPT ~ N3>
ヘッドハンター・人材紹介会社
医師・日本語教師・講師インストラクター
【Chăm sóc hằng ngày】:
・Nấu ăn, đi mua sắm cùng khách, dọn dẹp, giặt giũ.
【Chăm sóc cơ thể】:
・Đưa đón đi trung tâm dịch vụ, lau người, hỗ trợ tắm rửa, đồng hành đi khám bệnh, hỗ trợ vệ sinh.
【Kiểm tra định kỳ】:
・Kiểm tra uống thuốc và các dịch vụ theo dõi khác.
【Khác】:
・Phương tiện di chuyển: Xe đạp điện.
・Số lượng khách mỗi ngày: 5–8 khách (mỗi lần từ 30 phút – 1 giờ).
・Thời gian trống giữa các lượt thăm: Có thể sử dụng tự do.

募集内容
会社名 | ※会員のみに表示されます |
---|---|
職種 | 医師・日本語教師・講師インストラクター |
業種 | 医療・ヘルスケア・介護 |
勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東)、大阪/京都/兵庫/奈良/滋賀/和歌山(関西) |
勤務時間 |
・Trong khung giờ 8:00 – 20:00 (8 giờ/ngày) ・Không làm ca đêm ・Trung bình làm thêm dưới 20 giờ/tháng |
雇用・契約形態 | 正社員 |
想定年収 | 日本・円 300万円 ~ 500万円 |
給与についての説明 |
・Thu nhập dự kiến: 350–500m yên/năm ・Lương tháng: 28–30m yên ・Bao gồm 20 giờ làm thêm cố định (sẽ trả thêm nếu vượt mức) ・Phụ cấp bằng cấp: 10,000 yên (bằng cấp về chăm sóc) ・Thưởng: 2 lần/năm (tương đương 2 tháng lương, tùy theo thành tích) Phúc lợi: ・Bảo hiểm xã hội đầy đủ ・Hỗ trợ đi lại (tối đa 30,000 yên/tháng) ・Hỗ trợ nhà ở (công ty chi trả phần lớn) ・Hỗ trợ lấy bằng cấp, các khóa đào tạo... |
採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: ・Có thể đọc và viết tiếng Nhật (N3) ・Có visa thực tập sinh kỹ năng hoặc visa đặc định 〇 Điều kiện ưu tiên: ・Quan tâm đến ngành chăm sóc ・Có khả năng giao tiếp tốt ☆ Tính cách phù hợp: ・Muốn thử sức trong ngành chăm sóc dù chưa có kinh nghiệm ・Muốn phát triển sự nghiệp và lấy bằng cấp |
---|---|
日本語のレベル | 流暢、正確に話せるレベル |
ベトナム語のレベル | 母国語 |
一次面接の種類 | 通常面接 |
休日についての説明 | ・124 ngày nghỉ/năm ・Bao gồm nghỉ phép, nghỉ lễ, nghỉ thai sản, nghỉ chăm sóc gia đình... Lưu ý: ・Không làm thêm giờ ・Làm việc 40 giờ/tuần với lịch nghỉ 3 ngày/tuần ・Thu nhập khởi điểm 30man yên/tháng, nghỉ 124 ngày/năm |
通勤・アクセス | ・Tokyo và Osaka (Không có việc chuyển công tác) Tokyo: ・Khu vực Chuo, Koto, Minato... Osaka: ・Khu vực Umeda, Nishi, Chuo... |
- 会員のみ応募できます
企業情報
会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
---|---|
会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
住所 | ※会員のみに表示されます |
代表者名 | ※会員のみに表示されます |
設立年月 | ※会員のみに表示されます |
従業員数 | ※会員のみに表示されます |
業種 | 人材・HR |
資本金 | ※会員のみに表示されます |
事業内容 | ※会員のみに表示されます |
会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます