【FUKUOKA】NHÂN VIÊN VĂN PHÒNG
ヘッドハンター・人材紹介会社
生産管理・品質管理・品質保証・工場長
Làm việc tại văn phòng của hãng xe ô tô lớn với nội dung công việc như sau:
・Văn phòng tổng hợp, công việc hành chính và quản lý sản xuất
・Trả lời điện thoại tại văn phòng
・Tiếp khách
・Nhập liệu
・Lập tài liệu
・Quản lý lịch trình
Đào tạo sau khi vào công ty:
・Địa điểm đào tạo: Tokyo, Nagoya, Osaka
Nội dung:
・Đào tạo cơ bản 2 tháng: kỹ năng làm việc, kiến thức kỹ thuật cơ bản
・Không yêu cầu kinh nghiệm, đào tạo từ nền tảng
Sau khi phân công:
・Làm việc tại các vị trí dễ tiếp cận với sự hỗ trợ từ đội ngũ chuyên trách
・Được đào tạo bài bản để làm việc hiệu quả

募集内容
会社名 | ※会員のみに表示されます |
---|---|
職種 | 生産管理・品質管理・品質保証・工場長 |
業種 | 総合商社・専門商社 |
勤務地 | 福岡/佐賀/長崎/熊本/大分/宮崎/鹿児島/沖縄(九州) |
勤務時間 |
・Thời gian làm việc: 8:30 – 17:30 ・Không làm ca đêm ・Làm thêm dưới 10 giờ/tháng |
雇用・契約形態 | 正社員 |
想定年収 | 日本・円 300万円 ~ 400万円 |
給与についての説明 |
・Lương năm: 340–400man yên ・Lương tháng: 22–24man yên ・Tốt nghiệp thạc sĩ: 24man yên ・Tốt nghiệp đại học: 23man yên ・Tốt nghiệp trung cấp: 22man yên ・Thưởng: 2 lần/năm (tương đương 2 tháng lương) ・Tăng lương: 1 lần/năm Phúc lợi: ・Bảo hiểm xã hội đầy đủ ・Có ký túc xá đầy đủ nội thất ・Công ty hỗ trợ chi phí chuyển nhà (tối đa 100,000 yên) ・Hỗ trợ chi phí đi lại, làm thêm giờ ・Các chương trình đào tạo, phúc lợi nội bộ |
採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: ・Tốt nghiệp ngành kỹ thuật (từ chuyên môn trở lên) 〇 Điều kiện ưu tiên: ・Có kinh nghiệm sử dụng Excel/Word ・Kinh nghiệm làm việc trong ngành sản xuất hoặc bán hàng ・Có kiến thức về các phần mềm kỹ thuật như CAD, Photoshop... ・Có khả năng ngoại ngữ (TOEIC là lợi thế) ☆ Tính cách phù hợp: ・Muốn thử sức trong môi trường mới ・Đã tốt nghiệp kỹ thuật và muốn áp dụng kiến thức đã học |
---|---|
日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
ベトナム語のレベル | 母国語 |
一次面接の種類 | 通常面接 |
休日についての説明 | ・Nghỉ thứ 7, chủ nhật / 125 ngày nghỉ/năm ・Nghỉ lễ, nghỉ hè, nghỉ cuối năm, nghỉ phép, nghỉ thai sản, nghỉ chăm sóc... |
通勤・アクセス | Thành phố Miyawaka, tỉnh Fukuoka |
- 会員のみ応募できます
企業情報
会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
---|---|
会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
住所 | ※会員のみに表示されます |
代表者名 | ※会員のみに表示されます |
設立年月 | ※会員のみに表示されます |
従業員数 | ※会員のみに表示されます |
業種 | 人材・HR |
資本金 | ※会員のみに表示されます |
事業内容 | ※会員のみに表示されます |
会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます