【TOÀN QUÔC】KỸ SƯ XD QUẢN LÝ TCCT <KHÔNG YÊU CẦU KN>
ヘッドハンター・人材紹介会社
建設技術職(施工管理・建築・土木・内装設備)
Quản lý dữ liệu ảnh:
・Quản lý hình ảnh được chụp để ghi lại tình trạng công việc trên máy tính.
Hỗ trợ quản lý vật liệu:
・Kiểm tra tồn kho của vật liệu xây dựng, xác nhận tình trạng thiếu hụt hoặc hư hỏng.
Soạn thảo tài liệu:
・Tạo báo cáo và bản vẽ. Bắt đầu từ việc nhập dữ liệu, có sẵn mẫu nên ngay cả khi chưa có kinh nghiệm bạn vẫn có thể dễ dàng thực hiện.
Xác nhận tiến độ chung:
・Đi kiểm tra hiện trường, xác nhận tiến độ và đảm bảo an toàn lao động.
Khác:
・Có sẵn tài liệu hướng dẫn công việc.
・Có thể đi thẳng từ nhà đến nơi làm việc (không cần qua văn phòng).

募集内容
会社名 | ※会員のみに表示されます |
---|---|
職種 | 建設技術職(施工管理・建築・土木・内装設備) |
業種 | 建築・建設・プラント |
勤務地 | 日本、東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東)、大阪/京都/兵庫/奈良/滋賀/和歌山(関西)、愛知/静岡/三重/岐阜(東海)、福岡/佐賀/長崎/熊本/大分/宮崎/鹿児島/沖縄(九州)、北海道・東北・中四国・甲信越北陸(その他) |
勤務時間 |
・Giờ làm việc: 8:00-17:00 (thay đổi tùy theo dự án) ・Làm thêm giờ: Trung bình 5 đến 10 giờ mỗi tháng |
雇用・契約形態 | 正社員 |
想定年収 | 日本・円 300万円 ~ 400万円 |
給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập dự kiến: 350~ 400 man/năm ・Lương tháng: 260,000 ~ 300,000 JPY ・Thưởng: 2 lần/năm (thực tế năm trước: trung bình 2,0 tháng lương) ・Tăng lương: 1 lần/năm. 【Phúc lợi】 ・Bảo hiểm xã hội đầy đủ, phụ cấp đi lại, chế độ nghỉ hưu, v.v. ・Trợ cấp bằng cấp, trợ cấp nhà ở. |
採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: ・Kỹ năng máy tính cơ bản ・Những ứng viêncó thể làm việc vui vẻ và nghiêm túc 〇 Điều kiện ưu tiên: ・Những người có kỹ năng giao tiếp tốt ・Những người muốn xây dựng sự nghiệp trong ngành xây dựng từ con số 0 ・Những người muốn chuyển từ việc làm bán thời gian sang làm việc toàn thời gian ☆ Yêu cầu về tính cách: ・Ứng viên có thể cùng nhau cố gắng làm việc để hoàn thành mọi việc ・Những ứng viên muốn làm việc lâu dài tại một công ty ổn định |
---|---|
日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
ベトナム語のレベル | 母国語 |
一次面接の種類 | 通常面接 |
休日についての説明 | ・Nghỉ thứ 7 và chủ nhật (theo lịch công ty). ・Số ngày nghỉ hàng năm: 113 ngày. ・Có nghỉ hè, nghỉ cuối năm. |
通勤・アクセス | Toàn quốc |
- 会員のみ応募できます
企業情報
会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
---|---|
会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
住所 | ※会員のみに表示されます |
代表者名 | ※会員のみに表示されます |
設立年月 | ※会員のみに表示されます |
従業員数 | ※会員のみに表示されます |
業種 | 人材・HR |
資本金 | ※会員のみに表示されます |
事業内容 | ※会員のみに表示されます |
会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます