【SAITAMA/TOCHIGI/IBARAKI】THỬ NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ Ô TÔ
機械系エンジニア(機械・電気・電子)
Phụ trách các công việc thử nghiệm và đánh giá liên quan đến ô tô. Nội dung công việc sẽ được điều chỉnh dựa trên kinh nghiệm và mong muốn của ứng viên.
Công việc thử nghiệm và đánh giá ô tô:
・Thử nghiệm xe (lái thử trên đường thử hoặc đường bên ngoài để đánh giá)
・Đánh giá tổng hợp (đánh giá cảm nhận), bố trí (đánh giá dễ sửa chữa), cảm giác lái, tiêu hao nhiên liệu, ổn định khi điều khiển, hiệu suất phanh, âm thanh và độ rung.
・Thử nghiệm chứng nhận (khí thải, phanh, tiếng ồn...).
Thử nghiệm động cơ:
・Đánh giá độ bền, khí thải, tiêu hao nhiên liệu, rung động, độ căng và tiếng ồn.
・Thử nghiệm hệ thống truyền động:
・Đánh giá độ căng, rung động và tiếng ồn khi vận hành thiết bị hoặc xe.
Thử nghiệm bộ phận:
・Đánh giá rung động, độ căng, tiếng ồn của các bộ phận xe, đánh giá nhiễu sóng điện từ.
Công việc kỹ thuật:
・Xem xét tiêu chuẩn đánh giá, phân tích dữ liệu, đề xuất kỹ thuật.

募集内容
会社名 | ※会員のみに表示されます |
---|---|
職種 | 機械系エンジニア(機械・電気・電子) |
業種 | 物流・運輸・交通 |
勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
勤務時間 |
9:00~18:00 (8 giờ làm việc/ngày) ※ Có chế độ làm việc linh hoạt tùy thuộc vào nơi làm việc. |
雇用・契約形態 | 正社員 |
想定年収 | 日本・円 300万円 ~ 600万円 |
給与についての説明 |
・Thu nhập dự kiến: 300 ~ 609man yên/năm ・Lương tháng: 250,000 ~ 508,000 yên ※ Quyết định dựa trên kinh nghiệm và năng lực. ・Tăng lương: 1 lần/năm (tháng 4) ・Thưởng: 2 lần/năm (tháng 6 và tháng 12) |
採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: ・Bằng lái xe thông thường (MT). ・Kinh nghiệm sửa chữa ô tô (tốt nghiệp trường đào tạo kỹ thuật viên ô tô cũng được) hoặc kinh nghiệm thử nghiệm và đánh giá ô tô. 〇 Điều kiện ưu tiên: ・Chứng chỉ xử lý vật liệu nguy hiểm loại 4 (乙種4類). |
---|---|
日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
ベトナム語のレベル | 母国語 |
一次面接の種類 | 通常面接 |
休日についての説明 | 【Ngày nghỉ】: ・Nghỉ hoàn toàn vào thứ 7 và chủ nhật. ・Số ngày nghỉ hàng năm: 121 ngày 【Chế độ nghỉ phép】: ・Nghỉ lễ, nghỉ cuối năm, nghỉ hè, nghỉ phép có lương, nghỉ tang lễ. |
通勤・アクセス | Địa điểm ban đầu là khu vực Bắc Kanto (Saitama, Tochigi, Ibaraki). Có khả năng chuyển công tác toàn quốc trong tương lai. |
- 会員のみ応募できます
企業情報
会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
---|---|
会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
住所 | ※会員のみに表示されます |
代表者名 | ※会員のみに表示されます |
設立年月 | ※会員のみに表示されます |
従業員数 | ※会員のみに表示されます |
業種 | 人材・HR |
資本金 | ※会員のみに表示されます |
事業内容 | ※会員のみに表示されます |
会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます