Tuyển Trưởng phòng Quản lý Chất lượng – Làm việc tại Hải Dương
生産管理・品質管理・品質保証・工場長
生産管理・品質管理・品質保証・工場長
機械系エンジニア(機械・電気・電子)
Quản lý và điều hành bộ phận QA/QC
Hướng dẫn, đào tạo và chỉ đạo công việc cho nhân viên
Thiết lập mục tiêu chất lượng và xây dựng, quản lý kế hoạch thực hiện
Lập và thực hiện chương trình đánh giá nội bộ (QMS)
Đảm bảo chất lượng từ nguyên vật liệu đầu vào đến sản phẩm giao hàng
Phối hợp các phòng ban để giải quyết và phòng ngừa sự cố chất lượng
Quản lý khiếu nại khách hàng, điều tra nguyên nhân, thực hiện biện pháp đối phó và theo dõi hiệu quả
Thực hiện mẫu thử và đăng ký thay đổi quy trình
Lập kế hoạch đánh giá nội bộ, thực hiện đánh giá nhà cung cấp và hỗ trợ đánh giá từ khách hàng
Đào tạo nâng cao nhận thức về chất lượng cho nhân viên
Lập báo cáo định kỳ và báo cáo bất thường, đề xuất cải tiến tới ban lãnh đạo
Thực hiện các công việc khác theo chỉ thị của cấp trên
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 生産管理・品質管理・品質保証・工場長|生産管理・品質管理・品質保証・工場長|機械系エンジニア(機械・電気・電子) |
| 業種 | 製造・メーカー |
| 勤務地 | ハノイ・ベトナム北部 |
| 勤務時間 | 8:00-17:00 |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 能力と経験に基づく |
| 給与についての説明 |
月給:32,000,000~35,000,000 VND(GROSS)※経験・能力に応じて面談時に交渉可能 Hỗ trợ: lương thương lượng tùy theo năng lực và kinh nghiệm (~35 triệu VND Gross) 社会保険加入あり Được đóng bảo hiểm đầy đủ theo quy định |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
担当者からのメッセージ
応募情報
| 応募条件 | iều kiện bắt buộc: Có ít nhất 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý chất lượng Có tối thiểu 2 năm kinh nghiệm ở vị trí quản lý Hiểu biết và có kinh nghiệm vận hành các hệ thống quản lý chất lượng như ISO, công cụ QC, 5S, và hoạt động cải tiến Kỹ năng lãnh đạo, đào tạo, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm Có khả năng phân tích nguyên nhân và đề xuất biện pháp khắc phục, phòng ngừa liên quan đến chất lượng Kỹ năng lập báo cáo và chuẩn bị tài liệu cho các cuộc họp Trình độ tiếng Nhật tương đương N2 trở lên Thành thạo vi tính văn phòng (Excel, Word, PowerPoint) Ưu tiên|Ưu tiên ứng viên: Có kinh nghiệm làm việc trong công ty Nhật Có khả năng sử dụng thêm tiếng Anh hoặc tiếng Việt trong môi trường đa văn hoá |
|---|---|
| 英語のレベル | 基礎会話レベル |
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | ネイティブレベル |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | 土曜日日曜日祝日 土曜日は出勤の場合あり(会社カレンダーにより) |
| 通勤・アクセス | |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


