【OSAKA】QUẢN LÝ SẢN XUẤT MỸ PHẨM <JLPT N2>
生産管理・品質管理・品質保証・工場長
・C ông ty sản xuất các sản phẩm chăm sóc da chủ lực như nước hoa hồng, tinh chất dưỡng da (serum),
sữa dưỡng, kem dưỡng, v.v. (bao gồm cả tự sản xuất nội bộ và gia công bên ngoài).
・Bạn sẽ là nhân viên quản lý hiện trường cho các công việc trên dây chuyền như: chiết rót mỹ phẩm vào chai/lọ và đóng hộp/đóng gói thành phẩm.
・Dựa trên lịch trình lớn do Người quản lý trách nhiệm lập ra, bạn sẽ điều chỉnh lịch trình làm việc hàng ngày.
・Quản lý các công đoạn để đảm bảo công nhân thực hiện thao tác chính xác.
・Về chi tiết máy móc thiết bị, sẽ có bộ phận Kỹ thuật sản xuất hỗ trợ. Bạn sẽ quản lý hiện trường dưới sự hỗ trợ của Người quản lý trách nhiệm.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 生産管理・品質管理・品質保証・工場長 |
| 業種 | 製造・メーカー |
| 勤務地 | 大阪/京都/兵庫/奈良/滋賀/和歌山(関西) |
| 勤務時間 |
・08:30 ~ 17:00 (Nghỉ giải lao 45 phút). ・Thời gian làm việc quy định: 7 giờ 45 phút/ngày. ・Tăng ca: trung bình ~ 10 giờ/tháng. |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 ~ |
| 給与についての説明 |
<Lương và chế độ đãi ngộ> ・Thu nhập dự kiến: 250~400 man/năm ( tùy KN và năng lực ) <Phúc lợi> ・Bảo hiểm xã hội đầy đủ (Bảo hiểm thất nghiệp, Tai nạn lao động, Y tế, Lương hưu). ・Chế độ tiền thôi việc (Retirement money) dành cho nhân viên làm việc trên 2 năm. ・Chế độ nghỉ thai sản, nghỉ chăm sóc con (Đã có thực tích sử dụng, hiện có nhân viên đang nuôi con nhỏ làm việc). ・Chế độ mua hàng nội bộ giá ưu đãi. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
担当者からのメッセージ
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: ・Có kinh nghiệm quản lý sản xuất hoặc quản lý chất lượng ・Có chứng chỉ JLPT N2 trở lên và khả năng giao tiếp tiếng Nhật thương mại (Business) tốt. 〇 Điều kiện ưu tiên/Hoan nghênh: ・Có visa kỹ sư còn thời hạn 6 tháng trở lên |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Nghỉ Thứ Bảy, Chủ Nhật và các ngày Lịch đỏ (Có đi làm thứ Bảy khoảng 5 lần/năm). ・Nghỉ Tết Dương lịch/Cuối năm, Nghỉ Hè. ・Nghỉ phép đặc biệt (2 ngày, có điều kiện đi kèm). ・Nghỉ phép có lương (10 ngày ~ tối đa 20 ngày tùy theo số năm làm việc). ★Được phép nghỉ liền trên 5 ngày. ・Nghỉ hiếu hỉ. ・Số ngày nghỉ hàng năm: 121 ngày. |
| 通勤・アクセス | Địa điểm làm việc: Hirakata, Osaka |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


