【TOKYO/ SAITAMA/ CHIBA】NHÂN VIÊN GIAO NHẬN HÀNG <JLPT N3+>
購買・物流/在庫管理・貿易
Bạn sẽ làm việc tại một công ty logistics, phát triển từ vị trí nhân viên giao nhận hàng lên vị trí trưởng nhóm, phụ trách quản lý vận chuyển và đội ngũ.
[Nội dung công việc chính]
・Bốc xếp hàng hóa và giao hàng đến các cửa hàng (khoảng 10-20 điểm giao hàng cố định/ngày).
・Vận chuyển giữa các trung tâm/địa điểm của công ty.
・Lên kế hoạch luân phiên làm việc (bảng lịch trình làm việc).
・Thiết kế tuyến đường giao hàng.
・Thực hiện các nghiệp vụ của người quản lý vận hành – sẽ được đào tạo và hỗ trợ lấy bằng nếu cần.
▼ Lộ trình sau khi gia nhập:
・Giai đoạn đầu: Tham gia hỗ trợ các nhân viên senior, đi cùng xe để nắm bắt công việc thực tế.
・Đào tạo lý thuyết: Song song với thực hành, bạn sẽ tham gia khóa đào tạo lý thuyết 6 tiếng x 2 ngày.
・Đào tạo thực hành: Sau khi lấy bằng lái xe (nếu cần), bạn sẽ tiếp tục được đào tạo thực hành cùng senior.
・Khi người quản lý an toàn vận hành xác nhận bạn đã sẵn sàng tự lập, bạn sẽ bắt đầu công việc giao hàng một mình.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 購買・物流/在庫管理・貿易 |
| 業種 | 流通・小売 |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 |
・09:00 – 18:00 (làm việc theo ca, 8 tiếng thực tế/ngày) ・Làm thêm trung bình: dưới 20 giờ/tháng ・Có thể có ca đêm tùy tình hình công việc. ・Có thể thương lượng về mong muốn ca làm việc (chỉ ca ngày hoặc chỉ ca đêm) tùy theo tình hình nhân sự tại trung tâm. |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 250万円 ~ 400万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập năm (ước tính): 250~400 man ・Trợ cấp làm thêm giờ (được trả đầy đủ). ・Trợ cấp làm ca đêm. ・Trợ cấp làm việc vào ngày nghỉ. 【Phúc lợi】 ・Đầy đủ bảo hiểm xã hội. ・Hệ thống hỗ trợ lấy bằng cấp: ・Hỗ trợ toàn bộ chi phí thi bằng lái xe nâng (Forklift). Thời gian tham gia khóa học được tính là giờ làm việc. ・Chế độ trợ cấp thôi việc. ・Trợ cấp đi lại: - Đối với người sử dụng phương tiện giao thông công cộng: hỗ trợ tối đa 50.000 yên sau khi mua vé định kỳ 3 tháng. ・Đồng phục làm việc. ・Đi làm bằng ô tô cá nhân được (có bãi đậu xe). ・Chế độ Mentoring (người hướng dẫn). ・Chế độ hỗ trợ đào tạo tài xế. ・Chế độ hỗ trợ khám sức khỏe định kỳ lần 2. ・Chế độ khấu trừ bảo hiểm tùy chọn vào lương. ・Chế độ hỗ trợ hoạt động câu lạc bộ/đội nhóm. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
担当者からのメッセージ
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc ・Bằng lái xe ô tô thông thường (Ordinary Driving License) – có thể là bằng số tự động (AT限定可). ・Kỹ năng PC cơ bản (dự kiến sẽ thực hiện quản lý chất lượng, quản lý lao động, quản lý năng suất lao động). ・Trình độ tiếng Nhật: JLPT N3 cứng trở lên 〇 Điều kiện ưu tiên ・Có bằng lái xe tải cỡ vừa (中型免許) là một lợi thế. ・Ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm làm việc tại Nhật Bản. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Số ngày nghỉ/năm: 105 ngày ・Nghỉ 2 ngày/tuần ・Chế độ nghỉ phép: Nghỉ phép năm, hiếu hỉ, thai sản & chăm con. ※ Nghỉ phép năm: 10 ngày (được cấp sau 6 tháng làm việc) |
| 通勤・アクセス | Bạn có thể lựa chọn địa điểm làm việc mong muốn (sẽ được xem xét): ➀ Tokyo: ・Trung tâm Fuchu ➁ Saitama: ・Trung tâm Wako ・Trung tâm Tokorozawa ➂ Chiba: ・Trung tâm Urayasu ※Lưu ý: Công việc giao hàng có thể có ca ngày và ca đêm. Phạm vi thay đổi địa điểm làm việc: trong phạm vi các cơ sở của công ty. |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


