【TOKYO】NHÂN VIÊN NHÂN SỰ NỘI BỘ <JLPT N2 TRỞ LÊN>
人事総務・経理会計・法務
Tại công ty các chuyên gia tư vấn luôn không ngừng nỗ lực hoàn thiện bản thân để mang lại giá trị vượt mong đợi cho khách hàng.
Sự phát triển của các chuyên gia tư vấn góp phần tạo ra giá trị cho khách hàng, thúc đẩy sự tăng trưởng của công ty
và được đền đáp lại dưới dạng môi trường làm việc đáng giá và chế độ đãi ngộ tốt.
Để tạo ra vòng tuần hoàn tích cực này, bộ phận phát triển nhân sự của chúng tôi đảm nhận các công việc sau:
・Cung cấp các cơ hội tự rèn luyện bản thân, bao gồm cả các khoá đào tạo
・Thiết kế lộ trình phát triển phù hợp với các định hướng nghề nghiệp đa dạng trong tương lai
・Thực hiện các biện pháp thúc đẩy giao lưu nội bộ và kích hoạt tổ chức
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 人事総務・経理会計・法務 |
| 業種 | IT・インターネット・WEB |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 |
Thời gian làm việc ・10:00–19:00 ・Nghỉ trưa: 12:00–13:00 ・Thời gian làm thêm trung bình: khoảng 25 giờ/tháng |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 400万円 ~ 700万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Mức lương dự kiến: 400~650 man yên ・Lương tháng: khoảng 333,000 ~ 541,000 JPY/tháng ・Hình thức trả lương: Theo năm (bao gồm phụ cấp cố định) ・Phụ cấp làm thêm: Có (trả thêm cho giờ làm việc vượt quá) 【Phúc lợi】 ・Trợ cấp nhà ở, chế độ hỗ trợ nuôi con, trợ cấp đám cưới/tang lễ ・Các chế độ chăm sóc sức khỏe (bảo hiểm, kiểm tra sức khỏe định kỳ) ・Quỹ hưu trí theo chế độ xác định ・Học bổng và hỗ trợ lấy chứng chỉ chuyên môn |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: ・Tiếng Nhật JLPT N2 trở lên ・Có ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc chuyên môn ・Có kinh nghiệm đào tạo về kỹ năng và tư duy cho cấp dưới hoặc bên ngoài 〇 Điều kiện ưu tiên: ・Kinh nghiệm thiết kế và tổ chức các chương trình đào tạo ・Trải nghiệm làm giảng viên đào tạo cho các nhân viên kinh doanh ・Kỹ năng quản lý đội nhóm hoặc đào tạo nhân sự ☆ Tính cách mong muốn: ・Luôn nỗ lực học hỏi, sẵn sàng thử thách với những điều mới ・Có khả năng lắng nghe, tiếp thu và đưa ra đề xuất cải thiện |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Ngày nghỉ: Nghỉ cuối tuần (thứ Bảy, Chủ Nhật), 120 ngày nghỉ/năm ・Nghỉ lễ cuối năm, nghỉ hè, nghỉ phép đặc biệt, nghỉ thai sản/nuôi con, nghỉ dưỡng sức, nghỉ tang, v.v. ・Có thể nghỉ bù nếu phải làm việc vào cuối tuần. Các chế độ nghỉ phép đặc biệt: ・Nghỉ mừng sinh nhật: 1 ngày trong tháng sinh nhật ・Nghỉ thai sản: 6 tuần trước khi sinh ・Nghỉ nuôi con: Có thể nghỉ cho đến khi con tròn 1 tuổi ・Nghỉ dưỡng sức: 1 ngày/tháng (được trả lương) |
| 通勤・アクセス | ・Địa điểm làm việc : Chuo-ku, Tokyo |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


