【TOKYO】CHUYÊN VIÊN CUSTOMER SUCCESS <JLPT N2+>
販売・サービス系(店長・店舗管理含む)
Bạn sẽ đảm nhận vai trò xây dựng và thúc đẩy các chiến lược Customer Success (CS) nhằm hỗ trợ sự mở rộng của dịch vụ và tổ chức.
Nhiệm vụ chính bao gồm xây dựng nền tảng để đáp ứng sự phát triển, tiêu chuẩn hóa và nâng cao hiệu quả vận hành,
đồng thời khai thác sâu nhu cầu của khách hàng và lập kế hoạch phát triển dịch vụ.
Chi tiết công việc:
・Hỗ trợ khách hàng phụ trách.
・Lập kế hoạch mục tiêu và chỉ số (OKR/KPI) hướng tới thành công của khách hàng.
・Xây dựng nền tảng phù hợp với sự mở rộng của tổ chức.
・Hệ thống hóa việc chia sẻ tri thức.
・Thiết kế và cải thiện quy trình trải nghiệm khách hàng / quy trình nội bộ.
・Thúc đẩy các dự án nhằm nâng cao năng suất.
・Phân tích dữ liệu liên quan đến sự duy trì và hủy hợp đồng của khách hàng.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 販売・サービス系(店長・店舗管理含む) |
| 業種 | IT・インターネット・WEB |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 | 9:00 ~ 18:00 (thời gian làm việc thực tế: 8 giờ, nghỉ trưa: 12:00 ~ 13:00). |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 500万円 ~ 900万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Mức lương dự kiến: 500~850 man yên ・Chế độ tăng lương: 4 lần/năm (dựa trên đánh giá hàng quý). ・Thưởng: Có chế độ thưởng dựa trên hiệu suất và kết quả kinh doanh (không bao gồm trong mức lương đã nêu). 【Phúc lợi】 ・Bảo hiểm xã hội đầy đủ (bảo hiểm lao động, sức khỏe, hưu trí). ・Trợ cấp đi lại (tối đa 30,000 JPY/tháng). ・Trợ cấp gia đình (1,000 JPY/tháng cho mỗi trẻ em dưới 18 tuổi phụ thuộc). ・Hội nghị toàn công ty. ・Hỗ trợ lãnh đạo đang nuôi con. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: ・Ứng viên phải có một trong các kinh nghiệm sau: ・Kinh nghiệm lập kế hoạch kinh doanh. ・Kinh nghiệm làm Customer Success tại giai đoạn phát triển ban đầu của công ty/tổ chức. ・Kinh nghiệm quản lý dự án tại công ty BPO hoặc công ty cung cấp dịch vụ đại diện kinh doanh. ・Kinh nghiệm xây dựng/cải thiện vận hành tổ chức Customer Success hoặc Sales bằng cách sử dụng SFA/CRM. ・Trình độ tiếng Anh đọc viết cơ bản. ・Tiếng Nhật JLPT N2+ 〇 Điều kiện ưu tiên: ・Kinh nghiệm trong các công việc hoạch định như kế hoạch kinh doanh hoặc kế hoạch quản trị. ・Kinh nghiệm quản lý nhóm nhỏ. ・Kinh nghiệm phân tích dữ liệu. |
|---|---|
| 英語のレベル | 日常会話レベル |
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Nghỉ cuối tuần (Thứ Bảy, Chủ Nhật) và các ngày lễ quốc gia. ・Tổng số ngày nghỉ hàng năm: 120 ngày. ・Các loại nghỉ phép khác: nghỉ Tết (3 ngày), nghỉ tang, nghỉ đặc biệt, nghỉ sinh con, nghỉ chăm sóc con cái, v.v. |
| 通勤・アクセス | ・Địa điểm làm việc : Shibuya-ku, Tokyo. |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


