【IWATE】NHÂN VIÊN QUẢN LÝ ĐƠN HÀNG SẢN PHẨM SỮA <JLPT N2+>
一般事務・アシスタント/秘書・コールセンター
▼ Bạn sẽ phụ trách các nghiệp vụ hành chính liên quan đến bán hàng và kinh doanh các sản phẩm sữa,
chủ yếu là mảng EC/online và xử lý đơn hàng của thương hiệu sữa đang được phân phối tại hơn 70 cửa hàng trên toàn quốc.
(Phần sản xuất/chế biến do đội ngũ trang trại phụ trách; các mảng quản trị, phát triển sản phẩm,
bán hàng và kinh doanh được triển khai phối hợp cùng một công ty IT đối tác để tối ưu vận hành.)
Nội dung công việc cụ thể:
・Sắp xếp giao hàng, quản lý đơn đặt hàng/đơn nhận (order management)
・Soạn thảo tài liệu, sắp xếp hồ sơ, trả lời email
・Nghe/nhận điện thoại, tiếp khách đến làm việc
・Các công việc liên quan khác theo phân công
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 一般事務・アシスタント/秘書・コールセンター |
| 業種 | 製造・メーカー |
| 勤務地 | 北海道・東北・中四国・甲信越北陸(その他) |
| 勤務時間 |
・7:00~17:00 (8 giờ/ngày) ・Nghỉ giải lao: 120 phút ・Có làm thêm: trung bình 20–30 giờ/tháng (tùy mùa) ・Nghỉ: theo ca (shift) |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 300万円 ~ 500万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập dự kiến: 350~450 triệu JPY/năm ・Lương tháng: 216,000~270,000 JPY ・Tăng lương: có ・Phụ cấp làm thêm: có ・Thưởng: 2 lần/năm 【Phúc lợi】 ・Trợ cấp đi lại: thanh toán theo thực tế (không giới hạn trần) ・Ký túc xá: về cơ bản sẽ vào ở (có loại cho độc thân và cho gia đình) ・Bảo hiểm đầy đủ: y tế, hưu trí, thất nghiệp, tai nạn lao động ※ Về ký túc xá (khấu trừ từ lương nếu ở ký túc xá): Tiền nhà + điện nước: 40,000 JPY |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
担当者からのメッセージ
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: ・Kỹ năng PC cơ bản (Word/Excel/PowerPoint) ・Bằng lái ô tô (chấp nhận AT) ・Có kinh nghiệm công việc liên quan (tối thiểu 1 năm kinh nghiệm vị trí) ・Đang có visa Kỹ sư còn thời hạn ・Trình độ tiếng Nhật: JLPT N2 trở lên |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Tổng ngày nghỉ/năm: 106 ngày ・Nghỉ hè: 5 ngày ・Nghỉ đông: 5 ngày ・Nghỉ phép năm: 2–10 ngày (tùy thời điểm cấp; tối thiểu được cấp ngay sau khi vào công ty) |
| 通勤・アクセス | ・Địa điểm làm việc: Tỉnh Iwate (trụ sở/điểm trang trại) ※ Không chuyển công tác |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


