【TOKYO】QUẢN LÝ LỚP HỌC TIẾNG ANH <JLPT N1>
経営、役員、管理者、GD/GM、事業責任者
医師・日本語教師・講師インストラクター
Là quản lý lớp học tại trường tiếng Anh kiểu học đường, bạn sẽ đảm nhận những công việc sau:
・Hỗ trợ phụ huynh
・Quản lý và đào tạo nhân viên
・Thu hút học sinh mới nhập học
・Quản lý doanh thu, chi phí
・Quản lý số liệu và thực hiện các nghiệp vụ liên quan đến thanh toán
Quy trình sau khi gia nhập
・Sau khi gia nhập, bạn sẽ tham gia các buổi đào tạo lý thuyết về nguyên tắc, hệ thống, quản lý an toàn, sau đó sẽ được thực hành công việc thực tế tại trường học thông qua OJT.
Con đường phát triển sự nghiệp
Sau khi có kinh nghiệm làm Quản lý trường học, bạn có thể lựa chọn các hướng phát triển sự nghiệp như:
・Quản lý khu vực
・Trưởng ban đào tạo
・Khởi động trường mới
・Quảng bá thương hiệu
・Chiến lược kinh doanh
・Thành lập dự án mới
・Nhân sự, tổng vụ
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 経営、役員、管理者、GD/GM、事業責任者|医師・日本語教師・講師インストラクター |
| 業種 | 教育 |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 |
11:00~20:00 (8 tiếng làm việc thực tế, nghỉ 1 tiếng) Làm việc theo chế độ biến đổi (trung bình 40 giờ/tuần) |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 300万円 ~ 700万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập dự kiến: 340~675 man/năm 【Phúc lợi】 Phụ cấp: ・Phụ cấp đi lại ・Phụ cấp làm ngoài giờ ・Phụ cấp quản lý trường học ・Phụ cấp nhà ở ・Phụ cấp gia đình ・Phụ cấp nuôi con (1 triệu yên/tháng sau khi quay lại làm việc) Phúc lợi: ・Bảo hiểm xã hội ・Hệ thống nghỉ hưu ・Kiểm tra sức khỏe định kỳ ・Cơ sở nghỉ dưỡng (Okinawa, Hawaii, Thái Lan) |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: ・Kỹ năng cơ bản về máy tính ・Hoan nghênh ứng viên chưa có kinh nghiệm ・Tiếng Nhật JLPT N1 〇 Điều kiện ưu tiên: ・Kinh nghiệm làm việc tại trung tâm tiếng Anh hoặc ngành giáo dục ・Kinh nghiệm về kinh doanh hoặc dịch vụ khách hàng ・Kinh nghiệm quản lý tổ chức ☆ Người phù hợp: ・Có tinh thần trách nhiệm, sẵn sàng phát triển bản thân ・Có khả năng làm nhiều việc cùng lúc |
|---|---|
| 日本語のレベル | 議論や会議をリードできるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | 124 ngày nghỉ/năm (thống kê năm 2023) Nghỉ cuối tuần (nghỉ thứ bảy, chủ nhật và các ngày lễ, ngoại trừ sự kiện đặc biệt) Nghỉ hè (6 ngày), nghỉ Tết, nghỉ phép có lương, nghỉ thai sản, nghỉ chăm sóc con cái |
| 通勤・アクセス | ・Địa điểm làm việc : Các cơ sở trường học tại Tokyo, Kanagawa, Chiba, Saitama (không có chuyển công tác xa) |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


