【TOKYO】NHÂN VIÊN KINH DOANH & CSKH <JLPT N3>
営業・セールス
広告・マーケティング
Tham gia vào đội ngũ phát triển mảng kinh doanh mới (lĩnh vực Bất động sản/Dịch vụ),
đảm nhiệm các công việc từ thu hút khách hàng đến ký kết hợp đồng. Chi tiết như sau:
➀ Nhiệm vụ thu hút khách hàng (Marketing):
・Đăng tải thông tin lên các trang Portal (cổng thông tin).
・Vận hành và quản lý trang chủ (Website) của công ty.
・Sử dụng LINE để thu hút và tương tác với khách hàng tiềm năng.
➁ Nhiệm vụ tư vấn & hướng dẫn:
・Tiếp khách online qua LINE, Email, Zoom.
・Dẫn khách đi xem nhà trực tiếp (hoặc xem online qua video).
➂ Nhiệm vụ hợp đồng:
・Kiểm tra nội dung hợp đồng.
・Bàn giao chìa khóa cho khách hàng.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 営業・セールス|広告・マーケティング |
| 業種 |
IT・インターネット・WEB 不動産 |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 | 10:00 - 19:00 (Thực làm 8 tiếng, nghỉ giải lao 60 phút). |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 300万円 ~ 600万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Nenshu dự kiến: 350~600 man. ・Tăng lương: 2 lần/năm (Tháng 4 và Tháng 10). ・Trợ cấp đi lại: Chi trả lên đến 30.000 JPY/tháng (Chi phí đi lại phục vụ công việc kinh doanh được thanh toán riêng toàn bộ). 【Phúc lợi】 ・Đầy đủ các loại bảo hiểm xã hội (Bảo hiểm y tế, hưu trí, thất nghiệp, tai nạn lao động). |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
担当者からのメッセージ
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: ・Có kinh nghiệm làm Kinh doanh (Sales) HOẶC kinh nghiệm Tiếp khách/Dịch vụ (Customer Service). ・Tiếng Nhật: Có bằng JLPT N3 trở lên (Giao tiếp hội thoại hàng ngày trôi chảy). 〇 Điều kiện ưu tiên (Hoan nghênh): ・Ưu tiên ứng viên Nữ (Công ty đang đẩy mạnh môi trường làm việc cho nữ giới). ・Người có tư duy tích cực, muốn thử thách bản thân ở lĩnh vực mới. ☆ Chân dung ứng viên mong muốn: ・Người muốn phát triển sự nghiệp tại môi trường Startup năng động. ・Người có khả năng giao tiếp tốt, thích làm việc với con người. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Ngày nghỉ: 120 ngày/năm. ・Nghỉ 2 ngày/tuần (Chế độ tuần nghỉ 2 ngày hoàn toàn). ・Nghỉ Tuần lễ vàng (GW), Nghỉ hè, Nghỉ Tết Dương lịch/Âm lịch (theo lịch Nhật). ・Nghỉ phép năm (10 ngày ~ tối đa 20 ngày tùy thâm niên). ・Nghỉ hiếu hỉ, Nghỉ thai sản / Chăm sóc con cái, Nghỉ chăm sóc người thân. ・Đặc biệt: Kỳ nghỉ "Thanks Leave" (Mỗi năm 1 lần, bạn được tự do chọn nghỉ vào ngày sinh nhật bản thân, cha mẹ hoặc kỷ niệm ngày cưới...). |
| 通勤・アクセス | ・Địa điểm làm việc:Shibuya-ku, Tokyo ※ Gần ga Ebisu (Tuyến JR Yamanote, Tokyo Metro Hibiya). |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


