【TOKYO】KỸ SƯ HẠ TẦNG IT <KHÔNG YÊU CẦU KINH NGHIỆM - JLPT N1>
ヘッドハンター・人材紹介会社
ITエンジニア、SE、PM、IT営業
Bạn sẽ đảm nhận các nghiệp vụ kỹ sư hạ tầng IT tại các dự án được phân công. Cụ thể:
・Tiếp nhận và xử lý các thắc mắc từ doanh nghiệp đang sử dụng hệ thống IT.
・Kiểm tra hệ thống theo quy trình (manual) để đảm bảo không xảy ra sự cố.
・Tham gia các buổi họp cùng kỹ sư chính và hỗ trợ soạn thảo tài liệu.
・Kiểm tra các hệ thống đã hoàn thành để đảm bảo không có sai sót.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | ITエンジニア、SE、PM、IT営業 |
| 業種 | IT・インターネット・WEB |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 |
9:00 – 18:00 (Làm việc 8 tiếng, nghỉ 1 tiếng). Lưu ý: Hiện tại do biện pháp phòng dịch, công ty đang áp dụng giờ làm lệch ca 10:00 – 19:00. Tùy dự án có thể có làm ca hoặc làm đêm. |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 250万円 ~ 300万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập dự kiến: 250~300 man/năm (Tùy theo kinh nghiệm). ・Lương tháng: Tại trụ sở Tokyo: 221.400 Yên (Bao gồm lương cơ bản, chưa tính tăng ca). Trong thời gian đào tạo: 200.000 Yên. ・Thưởng: Thưởng hiệu quả kinh doanh (3 năm liên tiếp gần đây đều có thưởng, từ 0 – 500.000 Yên tùy đánh giá). 【Phúc lợi】 ・Thanh toán đầy đủ lương tăng ca. ・Trợ cấp đi lại (lên đến 30.000 Yên/tháng). ・Tham gia Bảo hiểm Xã hội CNTT Kanto (có ưu đãi phòng nghỉ dưỡng, câu lạc bộ thể thao, khám sức khỏe). ・Chế độ sở hữu cổ phần, tiền thôi việc, hỗ trợ lấy chứng chỉ. ・Hệ thống đào tạo e-learning phong phú. ・Sử dụng dịch vụ phúc lợi Benefit Station (ưu đãi phim ảnh, du lịch, ăn uống...). |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ 必須条件 (Bắt buộc): ・Chưa có kinh nghiệm vẫn có thể ứng tuyển. ・Học vấn: Tốt nghiệp Đại học tại nước sở tại hoặc Đại học/Trường chuyên môn tại Nhật Bản. ・Tiếng Nhật: Trình độ N1 (Bắt buộc phải có chứng chỉ). ・Tiếng Anh: TOEIC 700 điểm trở lên (Do có định hướng phát triển thành nhân viên song ngữ hỗ trợ các doanh nghiệp nước ngoài). ・Đã từng học các môn liên quan đến IT hoặc có các chứng chỉ về IT (theo quy định của Bộ tư pháp về visa IT). 〇 歓迎条件 (Ưu tiên): ・Yêu thích công nghệ, có tinh thần tự học hỏi cao. ・Muốn thử sức trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, sử dụng cả tiếng Nhật và tiếng Anh. ☆ 求める人物像 (Hình mẫu mong muốn): ・Người có khả năng giao tiếp tốt, biết cách truyền đạt vấn đề và không ngần ngại đặt câu hỏi khi không hiểu. ・Người có tinh thần làm việc nhóm và nỗ lực vì mục tiêu chung. |
|---|---|
| 英語のレベル | 日常会話レベル |
| 日本語のレベル | 議論や会議をリードできるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Nghỉ hoàn toàn 2 ngày/tuần (Thứ 7, Chủ nhật) và các ngày lễ. ・Nghỉ Tết dương lịch (5 ngày), nghỉ trước và sau sinh, nghỉ nuôi con nhỏ. ・Tổng số ngày nghỉ năm: 125 ngày. |
| 通勤・アクセス | ・Địa điểm làm việc : Trụ sở chính nằm tại khu vực Akihabara, Tokyo. Tuy nhiên, địa điểm làm việc cụ thể sẽ phụ thuộc vào dự án tại Tokyo và các tỉnh lân cận (Saitama, Chiba, Kanagawa). |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


