【TOKYO】QUẢN LÝ THI CÔNG <JLPT N2 TRỞ LÊN>
建設技術職(施工管理・建築・土木・内装設備)
Bạn sẽ đảm nhận vai trò quản lý thi công cho các công trình cải tạo hệ thống cấp thoát nước và điều hòa không khí – lĩnh vực mà tập đoàn đang nắm giữ thị phần hàng đầu trong ngành.
Chi tiết công việc cụ thể:
・Lập kế hoạch thi công: Xây dựng phương án thực hiện dựa trên khảo sát thực tế tại công trường.
・Quản lý tiến độ: Điều phối lịch trình để đảm bảo công trình hoàn thành đúng thời hạn cam kết.
・Đặt hàng và quản lý nhà thầu phụ: Sắp xếp nhân sự, thợ kỹ thuật và chỉ đạo trực tiếp tại hiện trường.
・Quản lý thi công: Kiểm tra, giám sát việc lắp đặt thiết bị đảm bảo đúng bản vẽ và tiêu chuẩn kỹ thuật.
・Quản lý chi phí: Kiểm soát ngân sách vật liệu và chi phí nhân công hiệu quả.
・Quản lý an toàn: Thực hiện các biện pháp phòng ngừa tai nạn, đảm bảo môi trường làm việc an toàn tuyệt đối.
Đặc điểm dự án:
・Đối tượng: Chung cư, tòa nhà văn phòng, khu phức hợp, nhà máy...
・Quy mô dự án: Từ vài triệu Yên đến vài chục triệu Yên.
・Khối lượng công việc: Mỗi người phụ trách từ 1–3 dự án (Môi trường làm việc cho phép tập trung sâu sát vào từng công trình,
không gây quá tải).
・Thời gian thi công: Thường kéo dài từ 2 tuần đến 2 tháng (Đa dạng các dự án ngắn và trung hạn).
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 建設技術職(施工管理・建築・土木・内装設備) |
| 業種 | 製造・メーカー |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 |
9:00 – 17:55. Làm thêm: Trung bình 20 giờ/tháng. (Công ty có chính sách tắt máy tính toàn bộ vào lúc 21:00 để đảm bảo nhân viên không làm việc quá muộn. Thứ Tư hàng tuần là ngày "No Overtime" – không làm thêm giờ). |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 400万円 ~ 500万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập dự kiến: 400~450 man/năm ・Lương tháng: 255.000 – 320.000 Yên (Bao gồm lương cơ bản từ 230.000 Yên + 25.000 Yên phụ cấp làm thêm cố định cho 14 giờ. Nếu làm quá 14 giờ sẽ được trả thêm riêng). ・Lương mẫu theo thâm niên: Năm thứ 1 (26 tuổi): Khoảng 4,52 triệu Yên (Có phụ cấp nhà ở). Năm thứ 4 (29 tuổi, Trưởng nhóm): Khoảng 5,71 triệu Yên (Có phụ cấp nhà ở). Năm thứ 7 (32 tuổi, Trưởng nhóm): Khoảng 6,50 triệu Yên. ・Thưởng: 2 lần/năm. ・Tăng lương: 1 lần/năm. 【Phúc lợi】 ・Bảo hiểm xã hội đầy đủ (Y tế, Hưu trí, Thất nghiệp, Tai nạn). ・Phụ cấp đi lại toàn bộ, phụ cấp gia đình, phụ cấp nhà ở (theo quy định). ・Có chế độ nhà ở/ký túc xá nhân viên (theo quy định). ・Chế độ trợ cấp thôi việc (cho người làm trên 3 năm). ・Hỗ trợ làm việc từ xa (Remote work) và chế độ làm việc ngắn giờ (tùy vị trí). ・Tự do về trang phục làm việc. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: ・Trình độ tiếng Nhật: N2 trở lên. ・Có bằng lái xe ô tô thông thường (Chấp nhận bằng số tự động - AT). ・Có kinh nghiệm quản lý thi công (Trong các mảng Xây dựng, Dân dụng hoặc Thiết bị. Ứng viên có dưới 1 năm kinh nghiệm vẫn có thể ứng tuyển để được đào tạo). ・Đang cư trú tại Nhật với các loại visa: Kỹ thuật - Nhân văn - Quốc tế, Vĩnh trú, Định cư, Vợ/chồng người Nhật... 〇 Điều kiện ưu tiên: ・Có kiến thức hoặc kinh nghiệm liên quan đến hệ thống cấp thoát nước, điều hòa không khí. ☆ Hình mẫu mong muốn: ・Người muốn gắn bó lâu dài với công việc duy trì hạ tầng thiết yếu (nước, không khí) cho xã hội. ・Người có tinh thần trách nhiệm cao về an toàn và chất lượng công trình. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Ngày nghỉ: Nghỉ Thứ Bảy, Chủ Nhật và các ngày lễ theo lịch pháp định (Tổng cộng 123 ngày nghỉ/năm). ・Kỳ nghỉ dài: Nghỉ hè (7 ngày), nghỉ Tết (7 ngày). |
| 通勤・アクセス | ・Địa điểm làm việc : Quận Bunkyo, Tokyo (Khu vực Koraku). |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


