【OSAKA】NHÂN VIÊN HỖ TRỢ HIỆN TRƯỜNG <JLPT N2 TRỞ LÊN>
生産管理・品質管理・品質保証・工場長
Đây là công việc tập trung vào các nhiệm vụ hỗ trợ đơn giản tại các công trình phá dỡ. Công ty đã chuẩn bị sẵn đầy đủ dụng cụ, quần áo bảo hộ nên bạn có thể bắt đầu ngay cả khi chưa có kinh nghiệm.
Các công việc chính bao gồm 3 nhiệm vụ:
・Phun nước: Đây là công việc chính lúc mới bắt đầu. Bạn sẽ phun nước để ngăn bụi bay ra xung quanh khi thi công (thao tác rất đơn giản).
・Chuẩn bị và thu dọn: Sắp xếp dụng cụ, vật tư trước và sau khi làm việc.
・Dọn dẹp hiện trường: Phân loại phế thải xây dựng và vệ sinh khu vực làm việc.
Điểm nổi bật:
・Không có các thao tác quá nặng nhọc hay phức tạp.
・Luôn có hướng dẫn an toàn trước khi làm việc.
・Đồng nghiệp luôn theo sát hỗ trợ, không để bạn phải tự xoay sở một mình.
・Vị trí này đóng vai trò quan trọng giúp hiện trường sạch sẽ, an toàn và nhận được nhiều lời cảm ơn từ đội ngũ kỹ thuật.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 生産管理・品質管理・品質保証・工場長 |
| 業種 | 建築・建設・プラント |
| 勤務地 | 大阪/京都/兵庫/奈良/滋賀/和歌山(関西) |
| 勤務時間 |
・08:00 – 17:00 (Nghỉ giải lao 60 phút). Có thời gian nghỉ ngắn để uống nước và hồi phục sức khỏe trong ngày. ・Làm thêm: Có làm thêm giờ nhưng cam kết không quá 35 giờ/tháng. Nếu vượt quá sẽ được chi trả riêng đầy đủ. |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 400万円 ~ 600万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập dự kiến: 400~600 man/năm. ・Lương tháng: Khởi điểm từ 300.000 Yên/tháng. ・Thưởng: 1 lần/năm. 【Phúc lợi】 ・Bảo hiểm xã hội đầy đủ (Y tế, Hưu trí, Thất nghiệp, Tai nạn lao động). ・Phụ cấp đi lại (theo quy định). ・Hỗ trợ chi phí lấy các chứng chỉ liên quan đến công việc. ・Khám sức khỏe định kỳ. ・Cung cấp toàn bộ dụng cụ, quần áo bảo hộ. ・Cho phép đi làm bằng xe máy hoặc ô tô cá nhân. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: ・Giới tính: Nam. ・Tiếng Nhật: Giao tiếp tốt (Tương đương N2 trở lên). ・Tư cách lưu trú: Vĩnh trú, Người phụ thuộc (Vợ/chồng người Nhật), Kỹ thuật - Nhân văn - Quốc tế, hoặc Kỹ năng đặc định (Tokutei Gino). 〇 Điều kiện ưu tiên: ・Người muốn làm việc ổn định lâu dài dưới tư cách nhân viên chính thức. ・Người thích làm việc tập trung, tỉ mỉ. ・Người có hứng thú với việc vận hành máy móc hoặc các thiết bị công trình. ☆ Hình mẫu mong muốn: ・Không yêu cầu bằng cấp hay kinh nghiệm. Chỉ cần bạn có sức khỏe và thái độ làm việc nghiêm túc. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Ngày nghỉ: Nghỉ 2 ngày/tuần (Chủ Nhật + 1 ngày khác trong tuần theo lịch chia ca). ・Tổng số ngày nghỉ năm: Trên 110 ngày. ・Kỳ nghỉ khác: Nghỉ hè, nghỉ Tết, nghỉ phép có lương, nghỉ thai sản/nuôi con, nghỉ hiếu hỷ. |
| 通勤・アクセス | ・Địa điểm làm việc : Yao, tỉnh Osaka (Khu vực Otake). |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


