【KANAGAWA】NHÂN VIÊN QUẢN LÝ TRUNG TÂM LOGISTICS <JLPT N2+>
ヘッドハンター・人材紹介会社
購買・物流/在庫管理・貿易
Ứng viên sẽ đảm nhận các công việc quản lý và vận hành trực tiếp tại trung tâm logistics, bao gồm:
・Thực hiện các nghiệp vụ tại hiện trường như: Lấy hàng (picking), phân loại hàng hóa (sorting).
・Quản lý tồn kho, kiểm soát số lượng hàng hóa trong kho.
・Đưa ra các chỉ thị, hướng dẫn công việc cho đội ngũ nhân viên thời vụ/nhân viên bán thời gian tại hiện trường.
・Đảm bảo quy trình vận hành trong kho diễn ra thông suốt và đúng tiến độ.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 購買・物流/在庫管理・貿易 |
| 業種 | 物流・運輸・交通 |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 |
Chế độ giờ làm việc biến đổi (theo năm), làm việc theo ca dựa trên lịch trình vận hành của kho. Ví dụ các ca làm việc: 8:00~17:00 / 9:00~18:00 / 10:00~19:00 (Làm việc 8 tiếng, nghỉ giải lao 60 phút). Tổng số giờ làm việc quy định: 173 giờ/tháng. |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 250万円 ~ 400万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập năm: 250~350 man 【Phúc lợi】 ・Hỗ trợ lấy các chứng chỉ chuyên môn (Công ty chi trả 100% chi phí). ・Hỗ trợ thi bằng lái xe hạng trung (dành cho người chưa có, công ty chi trả phí). ・Chế độ tăng lương, thăng tiến rõ ràng. ・Hệ thống tích điểm nội bộ (Point system). ・Chế độ mua cổ phiếu ưu đãi dành cho nhân viên. ・Khám sức khỏe định kỳ (1 lần/năm). ・Tham gia đầy đủ các loại bảo hiểm xã hội. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: ・Bằng lái xe: Phải có bằng lái xe ô tô thông thường (AT/MT). ・Trình độ tiếng Nhật: N2 trở lên (Có khả năng giao tiếp tốt trong công việc/Business level). 〇 Điều kiện chào đón (Ưu tiên): ・Những người có kinh nghiệm làm việc trong kho bãi hoặc ngành logistics. ・Người muốn gắn bó lâu dài và thăng tiến lên các vị trí quản lý. ☆ Hình mẫu nhân vật mong đợi: ・Người muốn phát triển bản thân trong ngành Logistics. ・Người thích làm việc tại hiện trường và có khả năng điều phối đội nhóm. ・Người coi trọng sự ổn định của doanh nghiệp và muốn làm việc gần nhà (khu vực Kanagawa). |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Ngày nghỉ: Chế độ nghỉ 2 buổi/tuần (theo lịch phân công). ・Tổng số ngày nghỉ năm: 105 ngày. ・Các kỳ nghỉ khác: Nghỉ phép có lương (năm đầu 10 ngày, tăng dần lên 20 ngày), nghỉ hưu hỷ, nghỉ làm mới (Refresh leave - 2 ngày/năm), và các ngày nghỉ khác theo quy định công ty. |
| 通勤・アクセス | ・Địa điểm làm việc : Ứng viên sẽ làm việc tại một trong các trung tâm sau tại tỉnh Kanagawa: Trung tâm 1: Thành phố Fujisawa Trung tâm 2: Huyện Aikawa Trung tâm 3: Thành phố Zama |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


