【SAITAMA/KANAGAWA/AICHI/FUKUOKA】NHÂN VIÊN KINH DOANH <JLPT N1>
営業・セールス
Bạn sẽ thực hiện tư vấn và bán các thiết bị nhà ở như hệ thống điện năng lượng mặt trời, pin tích điện, hoặc các gói cải tạo nhà cửa (sơn tường ngoại thất...).
・Điểm đặc biệt: Bạn KHÔNG cần phải tự tìm kiếm khách hàng (cold call).
Đội ngũ nhân viên chuyên trách đã lấy hẹn trước (Appointment) với những khách hàng có quan tâm.
Bạn chỉ việc đến gặp và tư vấn chuyên sâu.
・Tỷ lệ chốt hợp đồng cực cao (70%): Do khách hàng đã có nhu cầu sẵn và tin tưởng vào uy tín của tập đoàn.
Quy trình làm việc:
・Lắng nghe những lo lắng, vấn đề về sinh hoạt của khách hàng (ví dụ: tiền điện tăng cao, lo ngại thiên tai gây mất điện).
・Đề xuất các thiết bị/dịch vụ phù hợp để giải quyết vấn đề.
・Giải thích về lợi ích kinh tế (tiết kiệm điện) và tính an toàn của sản phẩm.
・Ký kết hợp đồng và làm thủ tục.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 営業・セールス |
| 業種 | エネルギー(電力・ガス・水道・石油・脱炭素) |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東)、愛知/静岡/三重/岐阜(東海)、福岡/佐賀/長崎/熊本/大分/宮崎/鹿児島/沖縄(九州) |
| 勤務時間 | 10:00 – 20:00 (Thực làm 8 tiếng, nghỉ trưa 2 tiếng). Thời gian có thể thay đổi tùy theo lịch hẹn của khách hàng và thời gian di chuyển. |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 300万円 ~ 500万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Lương tháng: Khởi điểm từ 250,000 Yên trở lên. ・Lương cơ bản: 185,000 Yên. ・Trợ cấp tăng ca cố định (40 giờ): 65,000 Yên (làm quá sẽ trả thêm). ・Thu nhập dự kiến năm đầu: 3,000,000 Yên ~ 5,000,000 Yên. ・Tiền thưởng (Incentive): 3 lần/năm (Tháng 4, 8, 12) dựa trên thành tích doanh số. ・Ví dụ thu nhập thực tế (Model Salary): Sau 4 tháng làm việc (23 tuổi): Thu nhập tháng 400,000 Yên. Năm thứ 3 (28 tuổi): Thu nhập năm 12,000,000 Yên. Năm thứ 2 (31 tuổi): Thu nhập năm 23,000,000 Yên. 【Phúc lợi】 ・Bảo hiểm đầy đủ, trợ cấp chức vụ, trợ cấp kết hôn/sinh con, nhà ở công ty (theo quy định), du lịch công ty tại nước ngoài (Guam, Singapore...), tiệc tất niên. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ 必須条件 (Bắt buộc): ・Bằng lái xe: Bằng lái xe ô tô thông thường (Chấp nhận bằng AT). ・Trình độ tiếng Nhật N1 (Native level), giao tiếp thành thạo như người bản xứ để tư vấn cho khách hàng cá nhân. ・Kinh nghiệm: Chấp nhận người hoàn toàn chưa có kinh nghiệm. ☆ 求める人物像 (Hình mẫu mong muốn): ・Người muốn đạt mức thu nhập cao dựa trên nỗ lực của bản thân. ・Người có thái độ cầu thị, sẵn sàng tiếp thu kiến thức mới. ・Người yêu thích giao tiếp và muốn giúp đỡ khách hàng giải quyết các vấn đề trong cuộc sống. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 議論や会議をリードできるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Ngày nghỉ: Chế độ nghỉ hoàn toàn 2 ngày/tuần (Nghỉ theo ca - Shift work). ・Nghỉ lễ dài: Có các kỳ nghỉ dài như Tết Dương lịch, Nghỉ Hè, Tuần lễ Vàng (GW). ・Đặc biệt: Có thể xin nghỉ liên tục từ 5 ngày trở lên để đi du lịch hoặc về thăm quê. Tỷ lệ sử dụng ngày phép có lương đạt gần 100%. |
| 通勤・アクセス | ・Địa điểm làm việc : Các chi nhánh tại: Saitama, Kanagawa, Aichi, Fukuoka. |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


