【OSAKA】CHUYÊN VIÊN KẾ TOÁN <JLPT N1>
ヘッドハンター・人材紹介会社
人事総務・経理会計・法務
▼ Bạn sẽ phụ trách chủ yếu các nghiệp vụ kế toán hàng ngày, đồng thời tham gia vào các nghiệp vụ cốt lõi
trong chuỗi công việc quyết toán như quyết toán hàng tháng, hàng quý và cuối kỳ.
▼ Sau khi đã có kinh nghiệm với chuỗi nghiệp vụ quyết toán, bạn sẽ đảm nhiệm thêm việc lập các tài liệu thuyết minh,
tài liệu tính toán, cũng như các nghiệp vụ về thuế như thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế tiêu dùng.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 人事総務・経理会計・法務 |
| 業種 | 総合商社・専門商社 |
| 勤務地 | 大阪/京都/兵庫/奈良/滋賀/和歌山(関西) |
| 勤務時間 |
・T2 ~ T6 từ 09:00 - 18:00 (Thời gian làm việc tiêu chuẩn: 8 tiếng / Thời gian nghỉ ngơi: 60 phút) ・Không làm ca đêm. |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 400万円 ~ 600万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập dự kiến hàng năm: 400~550 man ※ Sẽ được quyết định sau khi thảo luận dựa trên kỹ năng, kinh nghiệm và năng lực của bạn. 【Phúc lợi】 ・ Đóng đầy đủ các loại bảo hiểm xã hội (BHYT, BH hưu trí, BH thất nghiệp, BH tai nạn lao động). ・ Hỗ trợ chi phí đi lại. ・ Phụ cấp nhà ở, Phụ cấp gia đình, Phụ cấp khu vực. ・ Chế độ trợ cấp thôi việc (Taishokukin), Chế độ lương hưu đóng góp xác định. ・ Khám sức khỏe (Khám sức khỏe định kỳ, Khám sức khỏe tổng quát chuyên sâu - Ningen Dock). |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
担当者からのメッセージ
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc (Must): ・ Có kinh nghiệm làm kế toán tại các công ty kinh doanh (Không phân biệt quy mô, khoảng 3 năm). ・ Kỹ năng PC (Không yêu cầu sử dụng Macro mức độ cao, nhưng cần ở mức có thể thực hiện trôi chảy các nghiệp vụ kế toán chủ yếu bằng Excel). ・ Có chứng chỉ JLPT N1 VÀ giao tiếp tiếng Nhật trôi chảy. ・ Độ tuổi trên dưới 30 ・ Có tư cách lưu trú hợp lệ (Kỹ sư/Trí thức/Nghiệp vụ quốc tế, Vĩnh trú, Định cư, Vợ/chồng người Nhật...). 〇 Điều kiện ưu tiên (Plus): ・ Có chứng chỉ Kế toán Nissho Boki cấp độ 2 trở lên. ・ Có kỹ năng giao tiếp tốt. ・ Là người khiêm tốn và có nhiệt huyết muốn phát triển bản thân. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・ Nghỉ thứ 7, Chủ nhật và ngày lễ. ・ Tổng số ngày nghỉ hàng năm: 121 ngày (Thực tế năm 2025). ・ Chế độ nghỉ phép: Nghỉ phép năm (10 - 20 ngày *Cấp 5 ngày ngay khi gia nhập công ty, cấp thêm 5 ngày sau nửa năm làm việc), Nghỉ Tết dương lịch, Nghỉ Hè, Nghỉ hiếu hỉ, Nghỉ kết hôn, Nghỉ tang lễ, Nghỉ do thiên tai, Nghỉ việc công... |
| 通勤・アクセス | ・Địa điểm làm việc: Suita, Osaka. ※ Khả năng chuyển công tác: Không có. |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


