【TOKYO】QUẢN LÝ THI CÔNG (ĐIỆN, ĐIỀU HÒA, THOÁT NƯỚC) <JLPT N2+>
ヘッドハンター・人材紹介会社
建設技術職(施工管理・建築・土木・内装設備)
Ứng viên sẽ đảm nhận công tác quản lý thi công toàn diện (quản lý tiến độ, an toàn, chất lượng và chi phí) tại một trong hai bộ phận sau:
1. Bộ phận Thi công Điện trong nhà: Quản lý thi công các hạng mục thiết bị điện cho nhiều loại công trình như tòa nhà cao tầng, nhà máy, khu chung cư, v.v.
2. Bộ phận Thi công Đường ống & Điều hòa: Quản lý thi công hệ thống điều hòa không khí, hệ thống cấp thoát nước và thiết bị vệ sinh.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 建設技術職(施工管理・建築・土木・内装設備) |
| 業種 | 建築・建設・プラント |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 |
Thông thường (Tháng 4 – Tháng 9): 08:30 ~ 17:30. Mùa đông (Tháng 10 – Tháng 3 năm sau): 08:30 ~ 17:00 (Kết thúc sớm hơn 30 phút). |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 400万円 ~ 500万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập dự kiến hàng năm: 400~420 man ・Lương tháng: 280.000 JPY ~ 300.000 JPY ※Bắt đầu với tư cách nhân viên phái cử để làm quen với môi trường. Sau 6 tháng, những ứng viên đáp ứng tiêu chuẩn của công ty sẽ được chuyển sang làm Nhân viên chính thức (Seishain). 【Phúc lợi】 Tham gia đầy đủ các loại bảo hiểm xã hội (Bảo hiểm y tế, bảo hiểm hưu trí, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm tai nạn lao động). |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: Tiếng Nhật: Trình độ tương đương N2 trở lên. Kinh nghiệm: Có ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm quản lý thi công (trong cùng ngành hoặc vị trí tương đương). Giới tính: Nam. 〇 Điều kiện ưu tiên (Chào đón): Ứng viên có các chứng chỉ quốc gia của Nhật như: Kỹ sư quản lý thi công điện (Bậc 1 hoặc Bậc 2). Kỹ sư quản lý thi công đường ống (Bậc 1 hoặc Bậc 2). Kỹ sư quản lý thi công viễn thông (Bậc 1). ☆ Hình mẫu nhân viên mong muốn: Người có thái độ làm việc nghiêm túc, có trách nhiệm cao trong công tác an toàn và chất lượng. Người có mong muốn gắn bó lâu dài và phát triển sự nghiệp tại một tập đoàn lớn của Nhật Bản. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | Nghỉ hoàn toàn Thứ 7, Chủ nhật và các ngày lễ theo lịch quốc gia. Nghỉ Tết, nghỉ phép có lương, nghỉ đặc biệt (hiếu hỷ, kết hôn...). |
| 通勤・アクセス | ・Địa điểm làm việc: Tokyo |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


