【NIIGATA】KỸ SƯ THIẾT KẾ/QUẢN LÝ THI CÔNG KIẾN TRÚC <JLPT N3+>
ヘッドハンター・人材紹介会社
建設技術職(施工管理・建築・土木・内装設備)
・Thực hiện công tác thiết kế và quản lý thi công cho các công trình kiến trúc.
・Quản lý tiến độ tại các công trường xây dựng đa dạng như: công trình dân dụng (tư nhân), công trình công cộng,
các công trình liên quan đến bê tông cốt thép và nhiều loại hình xây dựng khác.
・Giám sát và đảm bảo quy trình thi công đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và bản vẽ.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 建設技術職(施工管理・建築・土木・内装設備) |
| 業種 | 建築・建設・プラント |
| 勤務地 | 北海道・東北・中四国・甲信越北陸(その他) |
| 勤務時間 | 08:00 ~ 17:00 (Nghỉ trưa 1 tiếng). |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 300万円 ~ 400万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập dự kiến hàng năm: 380~400 man ・Lương tháng: 250.000 JPY ~ 300.000 JPY. ・Thưởng: 2 lần/năm (Tháng 7 và Tháng 12). Tổng mức thưởng từ 4 đến 5.5 tháng lương (Rất hấp dẫn). ・Tăng lương: 1 lần/năm (Tháng 4). ※Nhân viên phái cử chuyển tiếp chính thức: Làm việc dưới hình thức phái cử trong 6 tháng đầu, sau đó sẽ chuyển sang làm Nhân viên chính thức (Seishain). Thời gian thử việc: 3 tháng. 【Phúc lợi】 ・Có Ký túc xá/Nhà ở cho nhân viên (Dành cho người độc thân hoặc có gia đình). ・Đầy đủ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm tai nạn lao động. ・Các phụ cấp: Phụ cấp chức vụ, phụ cấp bằng cấp, phụ cấp gia đình, phụ cấp thâm niên. ・Đặc biệt: Từ năm thứ 2 trở đi sẽ có thêm Lương năng lực (từ 5.000 đến 35.000 JPY). ・Các hoạt động khác: Du lịch công ty, tiệc giao lưu, thăm hỏi hiếu hỷ. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc (必須条件): Tốt nghiệp Đại học, Cao đẳng hoặc Trường chuyên môn chuyên ngành Kiến trúc. Trình độ tiếng Nhật: N3 trở lên. Có bằng lái xe ô tô (Chấp nhận cả bằng AT nhưng ưu tiên bằng sàn MT). Có kinh nghiệm làm việc tại các công trường xây dựng ở Nhật Bản. Chấp nhận cả những ứng viên chưa có kinh nghiệm ở vị trí Quản lý thi công (Sẽ được đào tạo). 〇 Điều kiện chào đón (歓迎条件): Ứng viên đã có kinh nghiệm làm quản lý thi công kiến trúc. ☆ Hình mẫu nhân viên mong muốn: Người muốn gắn bó lâu dài tại tỉnh Niigata. Người có tinh thần học hỏi, chịu khó và muốn thăng tiến lên vị trí quản lý từ kinh nghiệm thực tế tại công trường. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | Nghỉ hoàn toàn Thứ 7 và Chủ nhật (Hoàn toàn không đi làm cuối tuần). Tổng số ngày nghỉ năm: 124 ngày (Mức rất cao trong ngành xây dựng). Các kỳ nghỉ dài: Nghỉ Tuần lễ Vàng (GW), nghỉ Hè, nghỉ Tết Dương lịch. Các chế độ nghỉ khác: Nghỉ hiếu hỷ, nghỉ trước và sau sinh, nghỉ nuôi con, nghỉ chăm sóc người thân. |
| 通勤・アクセス | ・Địa điểm làm việc: Nagaoka, tỉnh Niigata |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


