【KANAGAWA/OSAKA】KỸ SƯ THIẾT KẾ CƠ KHÍ (新卒・第二新卒)<JLPT N2+>
機械系エンジニア(機械・電気・電子)
Bạn sẽ tham gia vào các công đoạn từ thiết kế cơ bản đến thiết kế chi tiết trong lĩnh vực phát triển sản phẩm tại các tập đoàn sản xuất lớn (Ô tô, thiết bị IoT, điện gia dụng, máy móc chính xác...). Công việc được chia thành 3 mảng chính:
1. Kỹ sư Phát triển Phần mềm:
・Đối tượng: Phần mềm điều khiển cho ô tô, thiết bị IoT, hệ thống Cloud, ứng dụng...
・Nội dung: Phát triển phần mềm hệ thống và phần mềm điều khiển.
2. Kỹ sư Thiết kế Điện - Điện tử:
・Đối tượng: Bảng mạch điện tử, xe điện (EV), máy móc tự động...
・Nội dung: Thiết kế bảng mạch, thiết kế điện mảng điện nặng, nghiên cứu phát triển.
3. Kỹ sư Thiết kế Cơ khí:
・Đối tượng: Ô tô, thiết bị chính xác, sản phẩm mới của các hãng điện máy...
・Nội dung: Sử dụng 3D CAD và các công cụ phân tích để thiết kế kết cấu, phát triển sản phẩm mới.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 機械系エンジニア(機械・電気・電子) |
| 業種 | 製造・メーカー |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東)、大阪/京都/兵庫/奈良/滋賀/和歌山(関西) |
| 勤務時間 | 08:45 ~ 17:30 (Nghỉ trưa 45 phút). |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 400万円 ~ 600万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập dự kiến hàng năm: 400~540 man ・Lương tháng khởi điểm (Tham khảo): Tốt nghiệp Tiến sĩ: Từ 285.200 JPY. Tốt nghiệp Thạc sĩ: Từ 260.800 JPY. Tốt nghiệp Đại học: Từ 247.900 JPY. (Trong thời gian đào tạo tân nhân viên: Lương tháng 196.000 JPY). ・Thưởng: 2 lần/năm (Tháng 7 và Tháng 12). 【Phúc lợi】 ・Phụ cấp đa dạng: Trợ cấp nhà ở (lên đến 5,5 man), trợ cấp gia đình, trợ cấp bằng cấp (ví dụ: bằng Kỹ sư chuyên nghiệp 5 man/tháng), trợ cấp đi lại toàn bộ, trợ cấp làm thêm giờ trả đủ 100%. ・Phúc lợi: Bảo hiểm xã hội đầy đủ, chế độ hưu trí, ký túc xá cho nhân viên, hỗ trợ học tập và lấy bằng cấp. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ 必須条件 / Điều kiện bắt buộc: Học vấn: Tốt nghiệp Đại học trở lên chuyên ngành 理系, Kỹ thuật (STEM) hoặc chuẩn bị tốt nghiệp. Độ tuổi: Từ 20 đến 30 tuổi (Dành cho diện du học sinh/mới tốt nghiệp). Kinh nghiệm: Chấp nhận hoàn toàn chưa có kinh nghiệm. Tiếng Nhật: JLPT N2 trở lên ☆ Hình mẫu nhân viên mong muốn: Người có tinh thần cầu tiến, ham học hỏi kỹ thuật mới. Kỹ năng giao tiếp tốt, trình bày vấn đề rõ ràng, mạch lạc. ⑨ 通勤アクセス / Giao thông đi lại: Các trung tâm đào tạo và văn phòng khách hàng đều nằm ở các thành phố lớn (Yokohama, Osaka...), giao thông cực kỳ thuận tiện. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | Nghỉ 126 ngày/năm (Mức rất cao). Nghỉ hoàn toàn Thứ 7, Chủ nhật và các ngày lễ. Nghỉ Tuần lễ Vàng (GW), nghỉ Hè, nghỉ Tết Dương lịch. Nghỉ phép năm (năm đầu 10 ngày), nghỉ thai sản, nghỉ chăm sóc người thân. |
| 通勤・アクセス | ・Địa điểm làm việc: Giai đoạn đào tạo: Tại Trung tâm đào tạo Yokohama (Kanagawa) hoặc Osaka. Sau khi phân công: Làm việc tại văn phòng của khách hàng thuộc khu vực Yokohama, Osaka, Nagoya hoặc Utsunomiya. |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


