【TOKYO/KANAGAWA】NHÂN VIÊN HỖ TRỢ THI CÔNG (JLPT N3+)
ヘッドハンター・人材紹介会社
建設技術職(施工管理・建築・土木・内装設備)
Bạn sẽ đảm nhận công việc hỗ trợ quản lý thi công tại các công trường xây dựng của các doanh nghiệp đối tác.
Cụ thể, bạn sẽ tham gia vào các nghiệp vụ quản lý hiện trường liên quan đến thi công thiết bị, trọng tâm là thi công đường ống và thiết bị điều hòa không khí.
Công ty có chế độ đào tạo phong phú, do đó ngay cả những người chưa có nhiều kinh nghiệm thực tế vẫn có thể phát huy năng lực và từng bước trưởng thành.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 建設技術職(施工管理・建築・土木・内装設備) |
| 業種 | 建築・建設・プラント |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 | 8:00 ~ 17:00 (Thời gian làm việc thực tế: 8 tiếng/ngày). |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 250万円 ~ 600万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập dự kiến theo năm (Nenshu): 2.880.000 Yên ~ 5.400.000 Yên. ・Lương tháng: 240.000 Yên ~ 450.000 Yên (Hình thức lương tháng tính theo ngày, mức lương khởi điểm có thể thỏa thuận tùy theo kinh nghiệm). ・Tiền làm thêm giờ: Chi trả riêng toàn bộ. ・Thưởng: 2 lần/năm. ・Tăng lương: Có. 【Phúc lợi】 ・Phụ cấp đi lại: Chi trả toàn bộ (Tối đa 50.000 Yên/tháng). ・Chế độ hỗ trợ: Có chế độ hỗ trợ chi phí và phụ cấp khi lấy chứng chỉ chuyên ngành. ・Bảo hiểm: Bảo hiểm xã hội đầy đủ (Bảo hiểm lao động, hưu trí, tai nạn, sức khỏe). |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Yêu cầu bắt buộc: ・Có kinh nghiệm làm việc tại công trường xây dựng ở nước sở tại hoặc tại Nhật Bản (Từ 1 năm trở lên). ・Trình độ tiếng Nhật: JLPT N3 trở lên, có khả năng giao tiếp tiếng Nhật lưu loát trong công việc hằng ngày. ・Bằng cấp: Tốt nghiệp Đại học hệ 4 năm (Không chấp nhận ứng viên đang chờ bằng/sắp tốt nghiệp). ・Visa: Đang sở hữu visa "Kỹ sư - Trí thức - Nghiệp vụ quốc tế" (Gijinkoku). (Lưu ý: Không chấp nhận visa Du học sinh hoặc Kỹ năng đặc định). 〇 Yêu cầu ưu tiên: ・Ưu tiên ứng viên tốt nghiệp chuyên ngành Kiến trúc. ・Đặc biệt ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm thực tế sử dụng phần mềm CAD Kiến trúc. ☆ Chân dung ứng viên tìm kiếm: ・Người có khả năng giao tiếp tiếng Nhật tốt, có tinh thần trách nhiệm và mong muốn gắn bó lâu dài với nghề thi công, quản lý dự án. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 日常会話レベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | Ngày nghỉ: Nghỉ hoàn toàn 2 ngày/tuần (Thứ 7, Chủ nhật và các ngày lễ quốc gia). Tổng số ngày nghỉ trong năm: Từ 125 ngày trở lên. Các kỳ nghỉ khác: Nghỉ Tết dương lịch, nghỉ Hè, nghỉ phép có lương. |
| 通勤・アクセス | Địa điểm làm việc: Tokyo, Kanagawa. |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


