【2027年新卒】QUẢN LÝ THI CÔNG KIẾN TRÚC (JLPT N2+)
建設技術職(施工管理・建築・土木・内装設備)
Dưới sự chỉ đạo của người chịu trách nhiệm quản lý thi công (Giám sát công trường), bạn sẽ tiến hành quản lý tại các công trường xây dựng.
Cụ thể, công việc bao gồm: quản lý an toàn, quản lý tiến độ, quản lý chất lượng và quản lý vật tư.
Trong tương lai, bạn có thể hỗ trợ người quản lý thi công và tham gia vào các công việc chuyên môn hơn như quản lý ngân sách và lập các loại hồ sơ, giấy tờ.
Trước tiên, bạn sẽ bắt đầu từ việc học hỏi các kiến thức cơ bản về quản lý thi công và nắm bắt được cách thức vận hành của toàn bộ công trường.
Dưới sự hỗ trợ tận tình của các anh chị nhân viên đi trước, bạn sẽ hướng tới mục tiêu trở thành một chuyên gia trong lĩnh vực quản lý thi công.
[Chương trình đào tạo nhân viên mới]
◎ Tuần thứ 1: Sau lễ đón nhân viên mới, bạn sẽ được đào tạo về lịch sử và quá trình hình thành của tập đoàn, kiến thức về ngành và các quy tắc ứng xử trong kinh doanh (Business manner).
◎ Tuần thứ 2: Học về an toàn lao động, kiến thức cơ bản về ISO, nghe giải thích về các bộ phận kinh doanh và đi tham quan các công ty trong tập đoàn.
◎ Từ tuần thứ 3 trở đi: Bạn sẽ được phân công về bộ phận làm việc và tiến hành đào tạo thực tế (OJT).
Hình thức đào tạo OJT của công ty chủ yếu là học hỏi trực tiếp (1 kèm 1) từ người chịu trách nhiệm quản lý thi công tại công trường.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 建設技術職(施工管理・建築・土木・内装設備) |
| 業種 | 建築・建設・プラント |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 | Thời gian làm việc thực tế 8 tiếng / ngày, thời gian nghỉ ngơi 1 tiếng 30 phút. |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 400万円 ~ 500万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập dự kiến theo năm (Nenshu): 4.000.000 JPY - 5.000.000 JPY ・Lương tháng (Dành cho sinh viên mới tốt nghiệp năm đầu tiên): Tốt nghiệp Cao học: 304.900 JPY (Đã bao gồm 42.060 JPY phụ cấp làm thêm giờ cố định cho 20 tiếng/tháng. Phần vượt quá sẽ được trả thêm). Tốt nghiệp Đại học: 290.090 JPY (Đã bao gồm 40.020 JPY phụ cấp làm thêm giờ cố định cho 20 tiếng/tháng. Phần vượt quá sẽ được trả thêm). Tốt nghiệp Cao đẳng / Trường chuyên môn / KOSEN: 273.630 JPY (Đã bao gồm 37.750 JPY phụ cấp làm thêm giờ cố định cho 20 tiếng/tháng. Phần vượt quá sẽ được trả thêm). ・Tăng lương: 1 lần/năm (2.00%). ・Thưởng: 2 lần/năm (Tháng 6, Tháng 12 / tương đương 3.5 tháng lương. *Thực tế năm ngoái là 4 tháng). 【Phúc lợi】 ・Hỗ trợ chi phí đi lại. ・Bảo hiểm xã hội toàn diện (BHYT, BH hưu trí, BH việc làm, BH tai nạn lao động). ・Phụ cấp làm thêm giờ, phụ cấp nhà ở, phụ cấp gia đình (Vợ/chồng: 14.000 JPY, Con cái: tối đa 29.000 JPY cho tối đa 3 người con), phụ cấp chức vụ, phụ cấp hiện trường, phụ cấp bằng cấp/chứng chỉ. ・Chế độ khám sức khỏe định kỳ. ・Chế độ tiết kiệm tài sản (Zaikei). ・Tiền mừng/viếng các dịp hiếu hỉ. ・Nhà nghỉ dưỡng (tại Yamanakako). ・Ký túc xá cho người độc thân, chế độ nhà ở cho nhân viên / hỗ trợ tiền thuê nhà. ・Chế độ làm việc rút ngắn thời gian. ・Chế độ hỗ trợ lấy chứng chỉ. ・Chế độ tiền hưu trí, chế độ khen thưởng nhân viên làm việc lâu năm. ・Chế độ giảm giá khi sử dụng dịch vụ của tập đoàn, các câu lạc bộ, du lịch công ty. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: ・Sinh viên dự kiến tốt nghiệp năm 2027 (Sinh viên mới tốt nghiệp). ・Đang học và dự kiến tốt nghiệp tại các trường Cao học khối tự nhiên, Đại học khối tự nhiên, KOSEN, Trường chuyên môn. ・Khoa/Ngành học: Liên quan đến Kỹ thuật dân dụng (Thổ mộc) hoặc Kiến trúc. ・Trình độ tiếng Nhật: Đạt chứng chỉ JLPT N2 trở lên và có khả năng giao tiếp tiếng Nhật ở mức độ thương mại. 〇 Điều kiện ưu tiên: ・Không có yêu cầu đặc biệt (Công ty chú trọng vào việc đào tạo từ đầu). ☆ Chân dung ứng viên mong muốn: ・Người có tinh thần học hỏi, muốn phát triển sự nghiệp lâu dài và trở thành chuyên gia trong ngành xây dựng. ・Có khả năng làm việc nhóm và giao tiếp tốt với các bên liên quan tại công trường. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | Nghỉ Thứ 7, Chủ Nhật và các ngày lễ (Nghỉ từ 6 ngày trở lên trong 4 tuần). Tổng số ngày nghỉ trong năm: 123 ngày (theo lịch của công ty). Các kỳ nghỉ khác: Nghỉ Tết dương lịch, nghỉ ngày kỷ niệm, nghỉ phép năm, nghỉ hè, nghỉ hiếu hỉ, nghỉ đặc biệt, nghỉ chăm sóc người thân. Có chế độ và thực tế nhân viên đã nghỉ thai sản/chăm sóc con cái. Có quy định thời gian khuyến khích nhân viên sử dụng ngày nghỉ phép có lương. |
| 通勤・アクセス | Địa điểm làm việc: Chigasaki, Tỉnh Kanagawa (Trụ sở chính) |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


