【YAMANASHI】KỸ SƯ QUẢN LÝ THI CÔNG ĐIỆN <JLPT N3 TRỞ LÊN>
ヘッドハンター・人材紹介会社
建設技術職(施工管理・建築・土木・内装設備)
機械系エンジニア(機械・電気・電子)
Bạn sẽ chịu trách nhiệm đảm nhận các công việc liên quan đến quản lý thi công thiết bị điện, cụ thể bao gồm:
Quản lý thi công các công trình lắp đặt thiết bị điện.
Lập và xử lý các hồ sơ, tài liệu quản lý hiện trường (sử dụng phần mềm Excel, Word).
Thiết kế và lập bản vẽ thi công (sử dụng phần mềm CAD).
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 建設技術職(施工管理・建築・土木・内装設備)|機械系エンジニア(機械・電気・電子) |
| 業種 | 建築・建設・プラント |
| 勤務地 | 北海道・東北・中四国・甲信越北陸(その他) |
| 勤務時間 |
8:30 ~ 17:30. Thời gian làm việc trung bình mỗi tuần: 37 tiếng 30 phút. Thời gian nghỉ giải lao: 90 phút. Có làm thêm giờ (OT). |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 300万円 ~ 600万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Mức lương dự kiến: 3.500.000 JPY ~ 5.500.000 JPY/năm. 【Phúc lợi】 ・Đầy đủ các loại BHXH theo quy định ・Chế độ đãi ngộ khác: Công ty có chế độ hỗ trợ nhân viên thi lấy các chứng chỉ chuyên ngành. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Yêu cầu bắt buộc: ・Học vấn: Tốt nghiệp Trường chuyên môn (Senmon), Cao đẳng, Đại học hoặc Cao học. ・Bằng lái xe: Bắt buộc có bằng lái xe ô tô phổ thông (để di chuyển đến hiện trường). ・Kinh nghiệm: Bắt buộc có kinh nghiệm quản lý thi công điện hoặc quản lý hiện trường. ・Trình độ tiếng Nhật: Đã có bằng JLPT N3, khả năng giao tiếp tiếng Nhật ở mức độ hội thoại hàng ngày trở lên. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 日常会話レベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | Chế độ nghỉ 2 ngày/tuần (Nghỉ thứ 7 của tuần thứ 2 và thứ 4 trong tháng, nghỉ Chủ nhật và các ngày lễ quốc gia). Tổng số ngày nghỉ trong năm: 100 ngày. Các kỳ nghỉ khác: Nghỉ lễ Obon (lễ Vu Lan của Nhật), nghỉ Tết dương lịch... Nghỉ phép năm: Từ 10 đến 20 ngày (Sẽ được cấp 10 ngày phép sau khi làm việc đủ 6 tháng). |
| 通勤・アクセス | Địa điểm làm việc : tỉnh Yamanashi (Chi tiết về ga tàu hoặc cách thức di chuyển sẽ được trao đổi cụ thể khi phỏng vấn). |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


