【FUKUOKA】KỸ SƯ CẦU ĐƯỜNG <N3 TRỞ LÊN>
建設技術職(施工管理・建築・土木・内装設備)
Bạn sẽ làm việc trong một đội ngũ chuyên nghiệp để chẩn đoán, kiểm tra, khảo sát tình trạng của các cây cầu và lập báo cáo.
【Nội dung công việc cụ thể】
・Dùng búa hoặc các dụng cụ tương tự để gõ vào các vị trí hư hỏng của cây cầu và
xác nhận tình trạng bên trong thông qua sự khác biệt về âm thanh (kiểm tra bằng âm thanh).
・Chụp ảnh tình trạng hư hỏng và đánh dấu vị trí đó trên bản vẽ.
・Tổng hợp kết quả kiểm tra, lập báo cáo chuyên môn và nộp cho công ty tư vấn xây dựng.
・Việc kiểm tra cầu được thực hiện theo chu kỳ 3 đến 5 năm. Hiện tại đang là chu kỳ thứ 3,
công việc chính là kiểm tra và báo cáo sự thay đổi tình trạng của các vị trí đã được kiểm tra trong lần trước.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 建設技術職(施工管理・建築・土木・内装設備) |
| 業種 | 建築・建設・プラント |
| 勤務地 | 福岡/佐賀/長崎/熊本/大分/宮崎/鹿児島/沖縄(九州) |
| 勤務時間 | Thời gian làm việc: 9:00~18:00 (Nghỉ giải lao 60 phút) |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 300万円 ~ 500万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập dự kiến: 300~450man /năm. 【Phúc lợi】 ・Đóng đầy đủ các loại bảo hiểm xã hội. ・Chế độ tăng lương. ・Tham gia bảo hiểm tai nạn lao động (sau 3 tháng làm việc). |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Yêu cầu bắt buộc: ・Học vấn: Tốt nghiệp chuyên ngành liên quan đến "Kỹ thuật xây dựng dân dụng" tại các trường chuyên môn, cao đẳng, đại học, hoặc cao học. ・Kỹ năng máy tính: Có khả năng sử dụng máy tính cơ bản (soạn thảo văn bản bằng Word, tính toán bảng biểu đơn giản bằng Excel, gửi email, v.v.). ・Năng lực tiếng Nhật: JLPT N3 trở lên, hoặc khả năng giao tiếp hàng ngày tương đương. 〇 Yêu cầu ưu tiên: ・Kinh nghiệm làm việc thực tế trong lĩnh vực xây dựng dân dụng. ・Kinh nghiệm sử dụng CAD. ☆ Chân dung ứng viên lý tưởng: ・Người có tinh thần trách nhiệm và tự hào với công việc bảo vệ cơ sở hạ tầng xã hội. ・Người có thể làm việc tỉ mỉ, chính xác và kiên trì. ・Người thích hợp tác với các thành viên trong nhóm để hoàn thành công việc. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Chế độ nghỉ 2 ngày/tuần (Thứ 7, Chủ Nhật, ngày lễ), tổng số ngày nghỉ hàng năm là 123 ngày. ・Chế độ nghỉ phép: Nghỉ Tuần lễ Vàng (GW), nghỉ hè, nghỉ cuối năm, nghỉ chăm sóc con cái/người thân, v.v. |
| 通勤・アクセス | Địa điểm làm việc: Minami, Thành phố Fukuoka, Tỉnh Fukuoka |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


