【TOKYO】KỸ SƯ SRE (KỸ SƯ IT VẬN HÀNH HỆ THỐNG) <JLPT N2+>
ITエンジニア、SE、PM、IT営業
Với vai trò là Kỹ sư SRE, bạn sẽ chịu trách nhiệm nâng cao độ tin cậy, tính sẵn sàng và hiệu suất của cơ sở hạ tầng cũng như sản phẩm của công ty.
Vì đây là vị trí "tuyển dụng theo tiềm năng", bạn sẽ có một môi trường lý tưởng để vừa tận dụng kinh nghiệm phát triển Web Application sẵn có,
vừa học hỏi, trau dồi và phát triển các kỹ năng chuyên môn của một SRE thực thụ.
Các công việc cụ thể:
Thiết kế, xây dựng và vận hành cơ sở hạ tầng (chủ yếu trên môi trường AWS).
Thúc đẩy tự động hóa thông qua IaC (terraform / CDK, v.v.).
Xây dựng, bảo trì và hoàn thiện pipeline CI/CD.
Xây dựng và cải thiện hệ thống giám sát, cảnh báo (Monitor / Alert).
Triển khai các biện pháp bảo mật an toàn thông tin.
Với tư cách là SRE, bạn cũng sẽ thử sức với việc phát triển Web Application như tự động hóa và phát triển các công cụ (Tool) hỗ trợ.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | ITエンジニア、SE、PM、IT営業 |
| 業種 |
IT・インターネット・WEB 人材紹介・人材派遣・HR |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 | Cơ bản từ 9:00 - 18:00 (Có thể thay đổi theo quy định nội bộ của công ty). |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 600万円 ~ 1000万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập hàng năm dự kiến: 6.000.000 JPY ~ 10.000.000 JPY/năm (Lương tháng từ 500.000 JPY trở lên). *Mức lương này đã bao gồm tiền làm thêm giờ cố định (Minashi Zangyo) 45 tiếng/tháng (tương đương từ 130.058 JPY/tháng). Tăng lương/Thưởng: Xét tăng lương 2 lần/năm. Tỷ lệ tăng lương trung bình hàng năm là 12,5% (số liệu năm 2024). 【Phúc lợi】 Chế độ quyền chọn mua cổ phần (Stock Option) cấp cho toàn bộ nhân viên. Chế độ hỗ trợ nhà ở cho nhân viên. Chế độ trao giải thưởng (Award) tại các cuộc họp hàng tháng. Chế độ Peer Bonus (thưởng đồng nghiệp). Chế độ câu lạc bộ (có trợ cấp). Chế độ hỗ trợ ăn trưa tại văn phòng (có trợ cấp). Cung cấp sẵn cây nước nóng lạnh, dịch vụ ăn vặt Office Glico tại văn phòng. Hỗ trợ chi phí đi lại (tối đa 30.000 JPY/tháng). Được mặc trang phục tự do khi đi làm. Đóng đầy đủ các loại bảo hiểm xã hội (Bảo hiểm y tế, BH hưu trí, BH thất nghiệp, BH tai nạn lao động). |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Yêu cầu bắt buộc: Có kinh nghiệm phát triển Web Application (từ 3 năm trở lên / không giới hạn ngôn ngữ lập trình). Có tác phong doanh nghiệp (Business manner) cơ bản. Có khả năng giao tiếp chính xác và hiệu quả qua văn bản (text-based) như Slack hoặc Email. Có khả năng báo cáo, liên lạc, thảo luận (Ho-Ren-So) thông tin cần thiết đúng thời điểm và đúng người. Năng lực giao tiếp tiếng Nhật trình độ Business. 〇 Yêu cầu ưu tiên: Có kiến thức cơ bản về cơ sở hạ tầng (Infrastructure). Có kinh nghiệm vận hành dịch vụ IT. Có kinh nghiệm về IaC như terraform hoặc CDK trong môi trường AWS. Có kiến thức về công nghệ Container như Docker hoặc Kubernetes. Có kinh nghiệm xây dựng và vận hành hệ thống sử dụng Cloud Infrastructure như AWS, GCP, Azure. ☆ Chân dung ứng viên mong muốn (Những người có khả năng trúng tuyển cao): Người có thể nhìn nhận các vấn đề là "việc mình cần giải quyết" chứ không phải là "công việc của ai đó". Người có tư duy cởi mở với các công nghệ và phương pháp thực hành tốt nhất (best practices) mới, sẵn sàng bắt tay vào làm để học hỏi. Người luôn giữ góc nhìn "Điều này có mang lại lợi ích cho người dùng hay không?" khi đưa ra các quyết định kỹ thuật. Người hướng tới sự tối ưu hóa tổng thể thông qua đối thoại mang tính xây dựng với team và các phòng ban khác. Người có mong muốn thử sức với việc phát triển Web Application như tự động hóa và phát triển công cụ dưới vai trò là một SRE. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | Nghỉ hoàn toàn 2 ngày/tuần (Thứ 7, Chủ nhật) và các ngày lễ quốc gia. Thực tế số ngày nghỉ hàng năm: 128 ngày (dự kiến năm 2025). Các kỳ nghỉ khác: Nghỉ Tết dương lịch, nghỉ Hè, nghỉ phép năm (10 ngày trong năm đầu tiên, được cấp vào ngày hôm sau khi hết thời gian thử việc), nghỉ hiếu hỉ, nghỉ thai sản/chăm sóc con cái, nghỉ phép chăm sóc con ốm, nghỉ phép Well-being (1 ngày/năm, cấp ngay khi vào công ty). |
| 通勤・アクセス | Địa điểm làm việc : Khu vực trung tâm Tokyo (Phạm vi thay đổi: Những địa điểm do công ty quy định. Không có khả năng thuyên chuyển công tác đi tỉnh khác). |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


