【HIROSHIMA】NHÂN VIÊN KINH DOANH B2B <JLPT N2+>
ヘッドハンター・人材紹介会社
営業・セールス
Bạn sẽ đảm nhận việc đề xuất các loại sơn và chất kết dính tối ưu cho các nhà sản xuất vật liệu xây dựng bằng gỗ tại khu vực Hiroshima.
Đây không chỉ đơn thuần là công việc "bán hàng", mà là một sứ mệnh quan trọng nhằm hỗ trợ thầm lặng cho quá trình sản xuất của khách hàng,
đồng thời kết nối và duy trì mối quan hệ tin cậy sâu sắc kéo dài suốt một thế kỷ qua giữa công ty và khách hàng cho các thế hệ tiếp theo.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 営業・セールス |
| 業種 | 総合商社・専門商社 |
| 勤務地 | 北海道・東北・中四国・甲信越北陸(その他) |
| 勤務時間 | 08:30 ~ 17:30 (Thời gian làm việc tiêu chuẩn 8 tiếng/ngày). |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 300万円 ~ 500万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập hàng năm dự kiến: 3.800.000 JPY ~ 4.500.000 JPY/năm (Lương tháng: 254.409 JPY ~ 279.000 JPY). Tăng lương/Thưởng: Thưởng 2 lần/năm + Thưởng quyết toán (tùy thuộc vào tình hình kinh doanh của công ty). 【Phúc lợi】 Có chế độ trợ cấp thôi việc (Taikokukin). Đóng đầy đủ các loại bảo hiểm xã hội (Bảo hiểm y tế, BH hưu trí, BH thất nghiệp, BH tai nạn lao động). Chế độ tiết kiệm tài sản (Zaikei). Bảo hiểm bù đắp thu nhập (GLTD). Chế độ hỗ trợ tiêm vắc xin cúm. Chế độ đào tạo theo cấp bậc thâm niên. Chế độ Mentor (Người hướng dẫn). Chế độ thưởng khi lấy được chứng chỉ. Chế độ tư vấn phát triển nghề nghiệp. Chế độ kiểm tra/thi nội bộ. Chế độ hỗ trợ trả nợ học bổng. Có cơ sở nghỉ dưỡng (tại Yufuin), tổ chức du lịch công ty, cấp phát đồng phục, v.v. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Yêu cầu bắt buộc: Tiếng Nhật JLPT N2 trở lên Có bằng lái xe ô tô phổ thông (chấp nhận bằng AT - số tự động). Có kinh nghiệm đi làm (kinh nghiệm xã hội) từ 1 năm trở lên. 〇 Yêu cầu ưu tiên: Có kinh nghiệm đàm phán/làm việc với khách hàng như kinh doanh (sales), bán hàng, dịch vụ khách hàng (không yêu cầu kinh nghiệm trong ngành hay loại sản phẩm cụ thể). ☆ Chân dung ứng viên mong muốn: Chấp nhận người hoàn toàn chưa có kinh nghiệm làm sales. Chào đón ứng viên người nước ngoài có năng lực tiếng Nhật phù hợp. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | Nghỉ Thứ 7, Chủ nhật và các ngày lễ. Tổng số ngày nghỉ hàng năm: 115 ngày. Các kỳ nghỉ khác: Có các kỳ nghỉ dài ngày như nghỉ Tết dương lịch, Tuần lễ vàng (GW), nghỉ Hè. Có chế độ nghỉ phép năm (từ 10 ngày trở lên). |
| 通勤・アクセス | Địa điểm làm việc : Tỉnh Hiroshima (Tạm thời không có thuyên chuyển công tác đi tỉnh khác). |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


