【KYOTO】QUẢN LÝ LOGISTICS - CÔNG TY TRANG SỨC CAO CẤP <JLPT N2+>
購買・物流/在庫管理・貿易
Chịu trách nhiệm quản lý logistics để giao các sản phẩm trang sức đến các cửa hàng trên toàn quốc và khách hàng qua kênh
thương mại điện tử quốc tế đúng thời hạn. Đây là vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sản phẩm cao cấp đến tay khách hàng một cách chính xác.
Công việc xuất hàng:
Lấy hàng, đóng gói, xuất hàng
Tiếp nhận và giao nhận hàng hóa
Xử lý trên hệ thống cơ sở dữ liệu
Quản lý xuất hàng:
Lập kế hoạch xuất hàng
Theo dõi tiến độ công việc xuất hàng
Quản lý vật tư
Chuẩn hóa và nâng cao hiệu quả công việc
Quản lý logistics:
Làm việc với các đối tác vận chuyển
Quản lý rủi ro về chậm trễ trong vận chuyển
Nghiệp vụ xuất nhập khẩu khi giao hàng quốc tế
Nghiên cứu liên quan đến logistics và xuất nhập khẩu
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 購買・物流/在庫管理・貿易 |
| 業種 | 総合商社・専門商社 |
| 勤務地 | 大阪/京都/兵庫/奈良/滋賀/和歌山(関西) |
| 勤務時間 |
9:00~18:00 (8 giờ làm việc, nghỉ 60 phút) Thời gian làm thêm trung bình: 13,2 giờ/tháng |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 300万円 ~ 600万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 Thu nhập hàng năm dự kiến: 350~550 triệu yên Lương tháng: Từ 222,600 yên (Đã bao gồm phụ cấp) Thưởng: 2 lần/năm (Thực tế có) Tăng lương: 1 lần/năm 【Phúc lợi】 Bảo hiểm xã hội đầy đủ (Bảo hiểm y tế, hưu trí, thất nghiệp và tai nạn lao động) Chế độ nghỉ hưu (Theo tiêu chuẩn doanh nghiệp vừa và nhỏ) Phụ cấp đi lại (Tối đa 50,000 yên/tháng) Phụ cấp công việc, quản lý, làm thêm giờ Chế độ thưởng và hỗ trợ chứng chỉ (Nhận phong bì tiền thưởng khi đạt được các chứng chỉ như: chuyên viên tư vấn trang sức, kiểm định kỹ năng, v.v.) Chế độ làm việc ngắn hạn cho cha mẹ có con nhỏ (Cho đến khi con hết lớp 3 tiểu học) |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: Tiếng Nhật N2 trở lên Có kinh nghiệm làm việc văn phòng (Sử dụng Excel là bắt buộc) Kinh nghiệm làm việc tại bộ phận tiếp nhận và xử lý yêu cầu khách hàng Có kinh nghiệm chuẩn hóa và nâng cao hiệu quả công việc (Như việc soạn thảo tài liệu hướng dẫn) 〇 Điều kiện ưu tiên: Có kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics hoặc thương mại quốc tế Kinh nghiệm làm việc liên quan đến kho bãi Sở hữu chứng chỉ thông quan hoặc kiểm định thương mại quốc tế Kinh nghiệm quản lý nhóm hoặc công việc (Quản lý vận hành, hướng dẫn nhân viên mới, v.v.) |
|---|---|
| 日本語のレベル | 議論や会議をリードできるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | Nghỉ hoàn toàn thứ 7, chủ nhật và ngày lễ (Tổng số ngày nghỉ hàng năm: 127) Nghỉ Tết, nghỉ hè và chế độ nghỉ phép (Tỷ lệ sử dụng nghỉ phép: 82,6%) |
| 通勤・アクセス | Địa điểm làm việc : Kyoto, Quận Nakagyo |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


