【KANTO/KOSHINETSU】TRỢ LÝ QUẢN LÝ THI CÔNG <JLPT N3+>
建設技術職(施工管理・建築・土木・内装設備)
Bạn sẽ đảm nhận các công việc hỗ trợ quản lý tiến độ, quản lý chất lượng, quản lý an toàn và quản lý nhân sự tại các dự án xây dựng.
Thời gian đầu, công việc chủ yếu là các nghiệp vụ hỗ trợ dự án như lưu trữ tài liệu, chụp và sắp xếp ảnh, sắp xếp lịch họp, trực điện thoại cơ bản và xử lý công việc hành chính.
*Nếu gặp khó khăn, bạn có thể thảo luận và giải quyết cùng với Quản lý chăm sóc (Care Manager) của công ty!
[Chi tiết công việc chính]
・Quản lý lịch trình dự án.
・Lựa chọn và điều phối các công ty đối tác phụ trách thi công.
・Kiểm tra xe cộ ra vào vận chuyển vật liệu.
・Quản lý tài liệu và bản vẽ.
・Ghi chép tiến độ dự án (chụp ảnh bằng iPad, v.v.).
・Lưu trữ hình ảnh và tài liệu.
・Sắp xếp lịch trình cho các buổi họp và thảo luận.
[Môi trường đào tạo cực kỳ bài bản]
・Công ty đầu tư rất lớn vào đào tạo: Khóa đào tạo 3 tuần tại trung tâm đào tạo riêng của công ty dưới sự hướng dẫn của các giảng viên nội bộ dày dặn kinh nghiệm
(học đo đạc, vẽ kỹ thuật, đào tạo VR mới nhất...). Giúp bạn trang bị kỹ năng chuyên nghiệp dù chưa có kinh nghiệm.
・Có thể sử dụng trường học "Win School" do tập đoàn vận hành để học kỹ năng máy tính và CAD (chi phí khóa học từ 100.000 đến 500.000 yên được miễn phí hoàn toàn).
・Chế độ hỗ trợ lấy chứng chỉ: Cung cấp sách miễn phí, hỗ trợ chi phí dự thi khi đỗ.
[Lộ trình thăng tiến]
Sau khi tích lũy kinh nghiệm tại công trường, bạn có thể thử sức ở bộ phận "IT/DX Xây dựng" sử dụng Drone và máy quét laser 3D. Hoặc chuyển sang bộ phận Giải pháp (BPO)
nhận thầu trực tiếp từ tổng thầu, làm việc hoàn toàn tại nhà hoặc tại văn phòng.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 建設技術職(施工管理・建築・土木・内装設備) |
| 業種 | 人材紹介・人材派遣・HR |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 |
9:00 - 18:00 (Làm việc thực tế 8 tiếng). *Tùy theo dự án có thể là 8:00 - 17:00. |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 300万円 ~ 400万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 Thu nhập hàng năm: 3.180.000 yên - 3.540.000 yên. [Lương tháng] 231.000 yên - 295.675 yên (Sẽ được đề xuất 1 trong 3 mức lương tùy theo nguyện vọng về thưởng và làm thêm giờ của bạn). 【Phúc lợi】 ・Cung cấp Ký túc xá/Nhà ở có sẵn đồ gia dụng với chi phí thực tế là 0 yên! ・Công ty chi trả toàn bộ chi phí chuyển nhà khi gia nhập hoặc khi có luân chuyển (theo quy định). ・Chế độ tiền trợ cấp thôi việc, Tiết kiệm tài sản. ・Tiền mừng/viếng, Tiền hỗ trợ nuôi con cho bố mẹ. ・Khen thưởng nhân viên gắn bó lâu năm. ・Bảo hiểm xã hội đầy đủ, Khám sức khỏe, Dịch vụ tư vấn tâm lý. ・Chế độ hỗ trợ lấy chứng chỉ. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: ・Không yêu cầu kinh nghiệm xã hội (Chấp nhận người chưa từng đi làm). ・Không mắc các bệnh lý về tâm lý, tâm thần, động kinh (Vì lý do an toàn tại công trường). ・Chỉ nhận ứng viên đang sống tại Nhật Bản. Không nhận ứng viên từ nước ngoài. ・Nếu có N2 trở lên: Chấp nhận chưa có kinh nghiệm (nếu tốt nghiệp các ngành liên quan đến xây dựng). ・Nếu có N3: Bắt buộc phải có ít nhất 1 năm kinh nghiệm trong ngành xây dựng tại Nhật Bản gần đây, HOẶC 3 năm kinh nghiệm trong ngành xây dựng ở nước ngoài. Lưu ý quan trọng: Công ty cực kỳ coi trọng khả năng giao tiếp tiếng Nhật tại hiện trường (Nghe - Nói - Đọc - Viết) vì nó liên quan trực tiếp đến an toàn. 〇 Điều kiện ưu tiên: ・Hoan nghênh những bạn chưa có kinh nghiệm trong ngành hoặc vị trí này. ・Ưu tiên những người từng có kinh nghiệm làm dịch vụ khách hàng, bán hàng hoặc sales (Kỹ năng giao tiếp rất hữu ích cho công việc quản lý con người và sự vật). ☆ Chân dung ứng viên tìm kiếm: ・Người đang tìm kiếm công việc phù hợp với bản thân. ・Người muốn được đánh giá đúng những gì mình làm. ・Người muốn cảm nhận sự thành tựu. ・Người lấy việc giúp đỡ người khác làm động lực. ・Người làm việc chăm chỉ, cẩn thận, tỉ mỉ và có trách nhiệm. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | [Số ngày nghỉ hàng năm] 122 ngày. [Ngày nghỉ / Kỳ nghỉ] ・Nghỉ hoàn toàn 2 ngày/tuần (Thứ Bảy, Chủ Nhật, Ngày lễ). ・Nghỉ phép năm (Cấp 10 ngày, số ngày nghỉ phép trung bình thực tế là 12 ngày/năm). ・Nghỉ đặc biệt khi gia nhập công ty (Tối đa 5 ngày). ・Nghỉ Tuần lễ vàng (GW), Nghỉ hè, Nghỉ Tết. ・Nghỉ hiếu hỉ, nghỉ thai sản, nghỉ chăm sóc con nhỏ. |
| 通勤・アクセス | Khu vực Kanto và Koshinetsu (Ibaraki, Tochigi, Gunma, Saitama, Chiba, Tokyo, Kanagawa, Niigata, Yamanashi, Nagano). |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


