【TOKYO】NHÂN VIÊN KẾ TOÁN <JLPT N1>
人事総務・経理会計・法務
【Chi tiết công việc】
・Thực hiện báo cáo quyết toán riêng lẻ và quyết toán hợp nhất.
・Đối ứng kiểm toán kế toán và kiểm toán kiểm soát nội bộ.
・Quản lý tài sản cố định.
・Nghiệp vụ thuế (Xử lý thuế, đối ứng thanh tra thuế).
・Kế toán quản trị (Tính giá thành của bộ phận kinh doanh, quyết toán hàng tháng, quản lý ngân sách thực tế, lập ngân sách).
・Tham gia các dự án như áp dụng chuẩn mực kế toán mới hoặc triển khai hệ thống liên quan đến kế toán.
【Đặc điểm của vị trí】
・Hướng tới việc nâng cao kỹ năng kế toán
Đây là một công ty holding duy trì tốc độ tăng trưởng 2 con số, triển khai kinh doanh trong nhiều lĩnh vực bao gồm cả cơ sở hạ tầng đời sống.
Bạn sẽ có cơ hội tham gia vào các nghiệp vụ quyết toán hợp nhất, cũng như các nghiệp vụ kế toán - tài chính quy mô lớn.
Đây là môi trường lý tưởng cho những ai muốn trải nghiệm nhiều nghiệp vụ khác nhau và nâng cao kỹ năng chuyên môn kế toán.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 人事総務・経理会計・法務 |
| 業種 | IT・インターネット・WEB |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 | 9:00 〜 18:00 (Thời gian làm việc thực tế: 8 tiếng, nghỉ giải lao: 60 phút) |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 400万円 ~ 700万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập dự kiến theo năm: 4.500.000 Yên 〜 6.200.000 Yên (Thu nhập hàng tháng: 340.000 Yên ~ 460.000 Yên) (Thu nhập được quyết định dựa trên năng lực và kinh nghiệm) ※Lương tháng bao gồm: Lương cơ bản: 235.000 ~ 330.000 Yên 【Phúc lợi】 Đóng đầy đủ bảo hiểm xã hội Phụ cấp nhà ở: 30.000 Yên Phụ cấp làm thêm giờ cố định (tương đương 40 tiếng): 70.000 ~ 110.000 Yên Phụ cấp gia đình ・Thưởng: 2 lần/năm / Tăng lương: 1 lần/năm Phụ cấp đi lại: 20.000 Yên/tháng ・Trợ cấp chi phí về thăm quê: 80.000 Yên/năm |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: ・Kinh nghiệm kế toán từ 3 - 5 năm trở lên (Kinh nghiệm ngành nghề/vị trí từ 3 năm trở lên) ・Chứng chỉ Nissho Boki N2 trở lên ・Tiếng Nhật JLPT N1 ※Khi APPLY, bắt buộc phải cung cấp "Tên tiếng Anh ghi trên hộ chiếu (bao gồm cả tên đệm)", "Loại visa" và "Thời hạn visa". 〇 Điều kiện ưu tiên: ・Có kinh nghiệm làm việc bằng tiếng Anh ・Có kinh nghiệm thực tế liên quan đến thuế ・Có kinh nghiệm thực tế liên quan đến quản lý tài sản cố định ・Có kinh nghiệm kế toán tại các công ty IT hoặc công ty cổ phần (holding) ☆ Chân dung ứng viên tìm kiếm: ・Người có tinh thần trách nhiệm với công việc và có thể chủ động thực hiện. ・Người tích cực tiếp thu học hỏi ngay cả với những nghiệp vụ chưa có kinh nghiệm. ・Người có thể giao tiếp linh hoạt với những người xung quanh. ・Người có ý chí liên tục trau dồi các kỹ năng mới. ・Người có tư duy cởi mở (open-mind) và linh hoạt. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 議論や会議をリードできるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | Nghỉ hoàn toàn 2 ngày/tuần (Thứ 7, Chủ nhật), ngày lễ (Tổng số ngày nghỉ phép năm trên 120 ngày) Kỳ nghỉ: Nghỉ hè (Từ năm thứ 2 trở đi được nghỉ 5 ngày), nghỉ Tết dương lịch, nghỉ phép năm (10 - 20 ngày, tỷ lệ sử dụng trên 80%, cấp vào tháng thứ 7 sau khi vào công ty), nghỉ đặc biệt, nghỉ đặc biệt khi mới vào công ty (3 ngày, chỉ sử dụng trong vòng 6 tháng đầu). |
| 通勤・アクセス | Văn phòng: Mita, Quận Minato, Tokyo (Nguyên tắc làm việc tại văn phòng, không chuyển công tác) ※Có khả năng đi công tác ngắn hạn trong và ngoài nước. ※Có khu vực hút thuốc trong nhà. |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


