【OSAKA】SALES STAFF B2B NGÀNH DƯỢC MỸ PHẨM <JLPT N1 + TIẾNG ANH BUSINESS>
ヘッドハンター・人材紹介会社
営業・セールス
Bạn sẽ làm việc tại trụ sở chính của công ty (Osaka) với vai trò nhân viên kinh doanh quốc tế.
Nhiệm vụ chính là thực hiện toàn bộ các hoạt động kinh doanh hướng đến khách hàng, chủ yếu là khách hàng Trung Quốc.
▼ Công việc với khách hàng quốc tế:
・Lập kế hoạch tìm kiếm, khai thác khách hàng mới và thúc đẩy đơn hàng.
・Lên ý tưởng, lập kế hoạch, đề xuất sản phẩm mới và tạo báo giá.
・Thực hiện các nghiệp vụ xuất nhập khẩu sản phẩm, hàng hóa.
・Điều tra tín dụng của đối tác và xây dựng các điều khoản giao dịch.
▼ Quản lý tổ chức:
・Quản lý doanh thu và các chỉ số kinh doanh.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 営業・セールス |
| 業種 | 製造・メーカー |
| 勤務地 | 大阪/京都/兵庫/奈良/滋賀/和歌山(関西) |
| 勤務時間 |
・08:40~17:30 (Thời gian làm việc thực tế: 7 tiếng 50 phút, nghỉ giải lao 60 phút). ・Tình hình làm thêm giờ (残業の有無): Trung bình khoảng 20 tiếng/tháng. |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 600万円 ~ 800万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập năm: 600 ~ 800 man 【Phúc lợi】 ・Trang bị đầy đủ các loại bảo hiểm xã hội (y tế, hưu trí, lao động, tai nạn lao động). ・Hỗ trợ chi phí đi lại (chi trả thực tế). ・Chế độ nhà ở công ty thuê cho nhân viên (có điều kiện). ・Chế độ trợ cấp thôi việc (dành cho nhân viên làm việc từ 3 năm trở lên). ・Các loại phụ cấp khác: làm việc vào ngày nghỉ, làm đêm, ca đêm, phụ cấp quản lý, phụ cấp cho người đi làm xa nhà. ・Hệ thống hưu trí đóng góp xác định. ・Tham gia câu lạc bộ phúc lợi, trợ cấp cho các hoạt động giao lưu. ・Độ tuổi nghỉ hưu: 60 tuổi (có chế độ tái tuyển dụng đến 65 tuổi). |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc (必須条件): ・Có kinh nghiệm kinh doanh B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp). ・Trình độ tiếng Anh đủ để sử dụng trong kinh doanh mà không gặp trở ngại (có thể đàm phán thương mại hoặc ở cấp độ phiên dịch). ・Trình độ tiếng Nhật: giao tiếp tương đương N1 〇 Điều kiện ưu tiên (歓迎条件): ・Có kinh nghiệm làm việc với khách hàng ở các nước nói tiếng Anh (không phân biệt ngành nghề). ・Có kinh nghiệm làm việc trong cùng ngành (mỹ phẩm, dược mỹ phẩm). ・Có thể giao tiếp bằng tiếng Trung. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 流暢、正確に話せるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Nghỉ 2 ngày/tuần (Thứ Bảy, Chủ Nhật) và các ngày lễ theo lịch của công ty (có một vài ngày thứ Bảy có thể phải đi làm). ・Tổng số ngày nghỉ trong năm: 120 ngày. ・Các kỳ nghỉ dài: Tuần lễ Vàng (GW), nghỉ hè, nghỉ cuối năm và Tết. ・Nghỉ phép có lương: 10-20 ngày/năm (được cấp sau 6 tháng làm việc). |
| 通勤・アクセス | Địa điểm làm việc : Osaka ※ Kết nối trực tiếp với ga "Honmachi" (本町駅) trên tuyến tàu điện ngầm Osaka Metro Midosuji Line. |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


