【OSAKA】KỸ SƯ PHÁT TRIỂN ỨNG DỤNG & WEB <JLPT N2>
ITエンジニア、SE、PM、IT営業
■ Với vai trò là Kỹ sư thuộc đội phát triển nội dung mạng (NCS),
bạn sẽ tham gia vào việc phát triển các dịch vụ Web cho các nội dung tự sản xuất của công ty.
[Chi tiết công việc cụ thể]
・Hợp tác cùng Planner (người lên kế hoạch) để cải tiến nội dung hiện tại và lên ý tưởng, lập kế hoạch cho các dịch vụ mới.
・Đảm nhận toàn bộ quy trình phát triển từ định nghĩa yêu cầu (requirements definition), thiết kế, coding (implement) cho đến chạy thử nghiệm (testing).
[Điểm hấp dẫn của vị trí]
・Kỹ sư tại công ty đồng thời cũng là những nhà sáng tạo.
Bạn không chỉ thực thi các kế hoạch của Planner mà sẽ cùng họ đánh giá xem nội dung đó có thực sự mang lại giá trị
dưới góc nhìn của người dùng hay không, thậm chí kỹ sư cũng có thể chủ động đề xuất ý tưởng/kế hoạch mới.
・Mặc dù thuộc bộ phận kỹ sư, bạn sẽ làm việc hợp tác chặt chẽ với các Planner và Designer để phát triển sản phẩm.
※Lưu ý: Việc phát triển máy chơi game giải trí (Amusement machine) do một bộ phận khác (Phòng phát triển phần mềm) đảm nhận,
tuy nhiên tùy thuộc vào dự án, bạn có thể sẽ phối hợp làm việc cùng họ.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | ITエンジニア、SE、PM、IT営業 |
| 業種 | 製造・メーカー |
| 勤務地 | 大阪/京都/兵庫/奈良/滋賀/和歌山(関西) |
| 勤務時間 |
・Chế độ giờ làm việc linh hoạt (Flex-time) / Khung giờ bắt buộc có mặt (Core time): 11:00 ~ 15:00. ・Thời gian làm thêm giờ (Overtime) trung bình dưới 30 giờ/tháng |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 400万円 ~ 800万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập năm: 4,030,000 Yên ~ 8,060,000 Yên ・Thưởng: Có (Thực tế chi trả: 2.4 tháng lương/năm). 【Phúc lợi】 ・Phụ cấp đi lại: Chi trả toàn bộ chi phí thực tế. ・Phụ cấp nhà ở: Chế độ hỗ trợ tiền nhà dành cho nhân viên độc thân (dưới 30 tuổi) chuyển từ xa đến. ※Hỗ trợ 50% tiền thuê nhà (Tối đa 25,000 Yên/tháng) Giá thuê nhà trung bình quanh khu vực công ty khoảng 50,000 - 60,000 Yên/tháng. ※Hỗ trợ tiền đặt cọc/tiền lễ (Shikikin/Reikin) khi thuê nhà (Tối đa 150,000 Yên). ・Phụ cấp chuyển nhà: Hỗ trợ tối đa 200,000 Yên cho những ứng viên cần chuyển nhà để nhận việc. ・Phụ cấp công tác (1,000 Yên/nửa ngày) / Phụ cấp lưu trú (Cố định: Khu vực Tokyo 11,000 Yên/đêm, các tỉnh khác 9,000 Yên/đêm). ・Bảo hiểm xã hội đầy đủ (Bảo hiểm y tế, Bảo hiểm hưu trí phúc lợi, Bảo hiểm thất nghiệp, Bảo hiểm tai nạn lao động). ・Có chế độ trợ cấp thôi việc (Retirement allowance). ・Tuổi nghỉ hưu: 60 tuổi. ・Đào tạo/Hỗ trợ chứng chỉ: Sau khi vào công ty, các đồng nghiệp tiền bối và thành viên trong bộ phận sẽ hướng dẫn tận tình. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎Yêu cầu bắt buộc: ・Có từ 2 năm kinh nghiệm phát triển bằng ngôn ngữ PHP trở lên. ・Tiếng Nhật giao tiếp tương đương N2 trở lên 〇Yêu cầu ưu tiên (Welcome): ・Có kinh nghiệm phát triển Frontend / Backend. ・Có kinh nghiệm xây dựng và vận hành hạ tầng (AWS, GCP, v.v.). ・Có kinh nghiệm phát triển và vận hành các dịch vụ BtoC (dành cho người tiêu dùng đại chúng). ・Có kinh nghiệm xây dựng máy chủ trên môi trường đám mây (Cloud). ☆Hình mẫu nhân sự mong muốn: ・Người không chỉ muốn lập trình theo chỉ thị, mà muốn đóng góp ý tưởng ngay từ giai đoạn lên kế hoạch. ・Người có thể đứng trên góc nhìn của người dùng để tạo ra các dịch vụ có giá trị thực tế. ・Người coi trọng tinh thần làm việc nhóm, sẵn sàng hợp tác vượt ranh giới chuyên môn với Planner hay Designer. ※Công nghệ đang sử dụng hiện tại (Tham khảo): ・Dịch vụ Web: Laravel (PHP), Vue.js, AWS, Docker ・Ứng dụng di động: Swift, Flutter, WebRTC, AWS, Firebase (Ngôn ngữ và môi trường phát triển được quyết định linh hoạt dựa trên hiệu suất phát triển) |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Nghỉ hoàn toàn 2 ngày/tuần (Thứ Bảy, Chủ Nhật và các ngày lễ quốc gia). ・Tổng số ngày nghỉ năm: 125 ngày. ・Nghỉ hè (5 ngày, trong đó có 2 ngày nghỉ phép có kế hoạch/có thể tự do đăng ký nghỉ từ tháng 7 đến tháng 9). ・Nghỉ Tết dương lịch & cuối năm (29/12 ~ 4/1). ・Nghỉ hỷ hiếu, nghỉ thai sản và chăm con nhỏ. ・Phép năm (Được cấp từ 11 đến tối đa 21 ngày sau 6 tháng làm việc). |
| 通勤・アクセス | Địa điểm làm việc : Văn phòng Osaka (Nishi, Edobori) |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


