【HÀ NỘI】KỸ SƯ DỊCH VỤ KỸ THUẬT SAU BÁN HÀNG
機械系エンジニア(機械・電気・電子)
Ứng viên sẽ trực tiếp làm việc, kết nối và đối ứng với cả nhà cung cấp (Suppliers) và khách hàng (Customers) xuyên suốt các khâu nghiệp vụ sau:
1. Phát triển và quản lý chuỗi cung ứng (Về mặt chất lượng & kỹ thuật):
Đánh giá (audit) và phát triển các nhà cung cấp mới.
Giám sát, hướng dẫn và đào tạo nâng cao năng lực cho nhà cung cấp.
2. Đề xuất phát triển sản phẩm (Product Proposals):
Phối hợp với bộ phận Kinh doanh Phát triển (Development Sales) để xử lý các đề xuất sản phẩm mới từ góc độ kỹ thuật và chất lượng; quản lý sản xuất số lượng lớn và đề xuất cải tiến giảm chi phí (VA proposals).
Nhận diện rủi ro chất lượng trước khi sản xuất và lập kế hoạch phòng ngừa cho sản phẩm mới; phối hợp với các bộ phận liên quan để xây dựng kế hoạch kiểm soát chất lượng định kỳ và dài hạn.
3. Đánh giá/Xét duyệt đơn hàng (Order Review):
Kiểm tra các thông số kỹ thuật và yêu cầu đặc biệt của đơn đặt hàng.
Nhận diện các rủi ro kỹ thuật tiềm ẩn và đưa ra ý kiến/báo cáo thẩm định kỹ thuật chính xác.
4. Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng & Xử lý khiếu nại khách hàng (After-sales Technical & Customer Complaints):
Thực hiện nghiêm ngặt các mốc kiểm soát chất lượng theo kế hoạch; sẵn sàng tiếp nhận và phản hồi khiếu nại khách hàng 24/7.
Xử lý các vấn đề sau bán hàng, thu thập dữ liệu môi trường và lập báo cáo chất lượng khi xảy ra bất thường.
Giải quyết triệt để sự cố phát sinh và đưa ra các giải pháp phòng ngừa dài hạn.
5. Nghiệm thu, bảo dưỡng và bảo trì thiết bị:
Thông qua quá trình tích lũy kinh nghiệm và tự học hỏi, có thể độc lập tiến hành nghiệm thu thiết bị mới, bảo dưỡng định kỳ và sửa chữa kỹ thuật sau bán hàng.
6. Tối ưu hóa hiệu quả hoạt động:
Chủ động tối ưu hóa quy trình quản lý chất lượng và nâng cao tốc độ, hiệu quả xử lý các sự cố chất lượng.
7. Nâng cao năng lực giải quyết vấn đề:
Khi đối mặt với các vấn đề mới phát sinh, chủ động tư duy, tìm kiếm phương án xử lý và góp phần nâng cao năng lực giải quyết vấn đề nội bộ của công ty.
8. Tổ chức các cuộc họp kỹ thuật định kỳ:
Tổ chức họp kỹ thuật hàng tháng để báo cáo và chia sẻ tình hình, kết quả xử lý dịch vụ sau bán hàng và khiếu nại của tháng trước.
Triển khai phân tích mở rộng theo cả chiều ngang và chiều dọc (áp dụng bài học kinh nghiệm - Yokoten) nhằm phòng ngừa tái diễn các lỗi tương tự.
9. Hợp tác nội bộ và công việc liên quan:
Phối hợp chặt chẽ với các phòng ban liên quan và thực hiện các nhiệm vụ phát sinh khác theo yêu cầu của cấp trên.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 機械系エンジニア(機械・電気・電子) |
| 業種 |
製造・メーカー 総合商社・専門商社 |
| 勤務地 | ハノイ・ベトナム北部 |
| 勤務時間 |
・T2 ~ T7 từ 8:30 - 17:30 (Nghỉ trưa 1 tiếng ) *T7 làm việc cách tuần ・Tăng ca: Tùy tình hình công việc, có thể phát sinh khoảng 1,5 - 2 tiếng/ngày (Lương đã bao gồm phụ cấp tăng ca). |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収(目安) | ベトナム・ドン(VND) ~ 5億VND |
| 給与についての説明 |
【Thu nhập】 ・Mức lương: 22,000,000 VND ~ 35,000,000 VND / tháng (Thỏa thuận tùy theo năng lực và kinh nghiệm). 【Đãi ngộ】 ・Du lịch công ty 1 lần/ năm ( Thực tế năm ngoái : Du lịch Trung Quốc 4 ngày 3 đêm cùng cả tập đoàn ) ・Chế độ bảo hiểm, thưởng và các phúc lợi khác theo quy định công ty và pháp luật hiện hành. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
担当者からのメッセージ
応募情報
| 応募条件 | ◎必須条件 (Bắt buộc): ・Trình độ học vấn: Tốt nghiệp Cao đẳng trở lên (không giới hạn chuyên ngành). ・Yêu cầu ngoại ngữ: ‐Tiếng Trung: Bắt buộc có chứng chỉ HSK 5 trở lên (Có khả năng đọc hiểu tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Trung và giao tiếp trôi chảy với các kỹ sư người Trung Quốc). ‐Tiếng Anh HOẶC Tiếng Nhật: Thành thạo 1 trong 2 ngôn ngữ, có khả năng đọc hiểu tốt các báo cáo chất lượng bằng ngoại ngữ. ・Kỹ năng chuyên môn: ‐Sử dụng thành thạo các công cụ QC để phân tích nguyên nhân và giải quyết vấn đề (ví dụ: Biểu đồ Pareto/Plato, Biểu đồ xương cá - Fishbone diagram,...). ‐Có năng lực xử lý khiếu nại khách hàng hiệu quả, khả năng giải quyết vấn đề tận gốc và đưa ra giải pháp dài hạn. ‐Kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp, mạch lạc, hiệu quả với khách hàng và nhà cung cấp (kỹ năng báo cáo logic). 〇歓迎条件 (Ưu tiên): ・Ưu tiên ứng viên có khả năng tiếng Nhật tốt. ・Có kinh nghiệm nghiệm thu máy móc, bảo trì bảo dưỡng thiết bị công nghiệp. ☆求める人物像など (Hình mẫu nhân sự phù hợp): ・Có khả năng tự học hỏi, tiếp thu nhanh kiến thức từ các ngành nghề và dòng sản phẩm khác nhau. ・Tinh thần chủ động cao trong công việc, luôn tìm kiếm giải pháp tối ưu thay vì chờ đợi chỉ đạo. ・Tác phong làm việc chuẩn mực, tinh thần trách nhiệm cao và đạo đức nghề nghiệp tốt. |
|---|---|
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| その他言語 | 中国語 |
| その他言語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | Chủ Nhật & Ngày lễ tết theo lịch |
| 通勤・アクセス | Địa điểm làm việc: Khu vực xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Hà Nội. |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名 (英語/日本語/ベトナム語) |
※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


