【TOKYO/OSAKA/OITA】NHÂN VIÊN SALES/TƯ VẤN TUYỂN DỤNG <JLPT N2+>
営業・セールス
専門職(会計士・税理士・弁護士・コンサル)
Bạn sẽ được phân công vào một trong các vị trí dưới đây tùy thuộc vào kinh nghiệm và năng lực của bản thân.
【1. Khối Dịch vụ hỗ trợ tuyển dụng ngành Logistics】
Đây là dịch vụ tư vấn WEB hỗ trợ tuyển dụng dài hạn theo mô hình đăng ký gói (Subscription) chi phí thấp, nhằm giải quyết vấn đề thiếu hụt nhân sự trong ngành Logistics hướng tới năm 2030. Bộ phận này không chỉ hỗ trợ tuyển dụng mà còn tư vấn quản trị doanh nghiệp (hỗ trợ tài chính/trợ cấp, môi giới M&A, cải tiến nghiệp vụ...). Đây là bộ phận đang trong giai đoạn khởi nghiệp (Start-up).
■ Field Sales (Kinh doanh thực địa B2B)
Kinh doanh các dịch vụ Marketing WEB tuyển dụng theo gói (Subscription) cho các giám đốc, trưởng chi nhánh của các công ty Logistics. Công việc kinh doanh sản phẩm vô hình.
Lắng nghe tiêu chuẩn tuyển dụng và chân dung ứng viên.
Thu thập, phân tích thông tin khu vực, thông tin tuyển dụng của đối thủ cạnh tranh để lập kế hoạch PR hiệu quả nhất.
Đề xuất các gói tư vấn cố định trong khoảng thời gian phù hợp với mục tiêu tuyển dụng của khách hàng.
■ Chuyên viên Tư vấn Tuyển dụng (Customer Success) ※???? VỊ TRÍ ĐANG ĐƯỢC CHÚ TRỌNG NHẤT ????
Tư vấn Marketing WEB tuyển dụng cho các giám đốc, trưởng chi nhánh của các công ty Logistics.
Lắng nghe tiêu chuẩn tuyển dụng và chân dung ứng viên.
Thu thập, phân tích thông tin khu vực, thông tin tuyển dụng của đối thủ để lập kế hoạch PR hiệu quả nhất.
Đề xuất gói tư vấn cố định phù hợp.
Thực thi các phương pháp tuyển dụng hiệu quả (Lựa chọn kênh đăng tuyển/ Biên tập bài đăng/ Hỗ trợ Marketing WEB...).
Tư vấn hỗ trợ tuyển dụng (Cung cấp thông tin ngành, đề xuất cải tiến quy trình tuyển dụng của khách hàng, làm rõ chân dung ứng viên...).
Tư vấn các mảng khác ngoài tuyển dụng (Chuyển đổi số DX nghiệp vụ hàng ngày, tư vấn bán lại doanh nghiệp...).
【2. Khối Dịch vụ giới thiệu việc làm】
■ Career Advisor (CA: Tư vấn viên cho người tìm việc)
Lắng nghe nguyện vọng và định hướng nghề nghiệp tương lai của những người tìm việc ở độ tuổi 20. Cùng họ suy nghĩ cách thực hiện và dẫn dắt họ đến thành công.
Phỏng vấn, tư vấn nghề nghiệp, tìm hiểu lý do chuyển việc và nguyện vọng.
Giới thiệu các vị trí công việc phù hợp.
Sửa chữa, góp ý hồ sơ xin việc (Sơ yếu lý lịch, Bản tóm tắt kinh nghiệm).
Luyện tập phỏng vấn, phỏng vấn thử.
Sắp xếp lịch phỏng vấn.
Hỗ trợ, theo dõi trước và sau khi ứng viên vào làm.
■ Recruiting Advisor (RA: Kinh doanh B2B cho phía doanh nghiệp tuyển dụng)
Tư vấn giúp các doanh nghiệp tuyển dụng nhân sự cấp trung thành công. Đối tượng khách hàng là các doanh nghiệp muốn tuyển dụng nhân sự trẻ ở độ tuổi 20. (Mỗi RA phụ trách khoảng 20 công ty đang hoạt động). Không phân biệt ngành nghề, bạn có thể phụ trách lĩnh vực mà mình có thế mạnh.
Tìm kiếm, khai thác khách hàng mới.
Lắng nghe vấn đề hiện tại và nhu cầu tuyển dụng.
Xác định yêu cầu và lựa chọn ứng viên mục tiêu.
Lập phiếu yêu cầu tuyển dụng (Job Description) và chia sẻ cho bộ phận CA.
Theo dõi quy trình tuyển chọn.
Ký kết hợp đồng.
Hỗ trợ phỏng vấn ứng viên. (Làm việc phối hợp với CA để tư vấn cho cả doanh nghiệp và người tìm việc).
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 営業・セールス|専門職(会計士・税理士・弁護士・コンサル) |
| 業種 |
人材紹介・人材派遣・HR 広告・出版・メディア |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東)、大阪/京都/兵庫/奈良/滋賀/和歌山(関西)、福岡/佐賀/長崎/熊本/大分/宮崎/鹿児島/沖縄(九州) |
| 勤務時間 |
Thời gian làm việc: (Tùy thuộc vào bộ phận được phân công) Khối Y tế / Logistics: 09:00 ~ 18:00 (Thực làm 8 tiếng). Khối Nhân sự trẻ: 10:00 ~ 19:00 (Thực làm 8 tiếng). |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 300万円 ~ 700万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 Thu nhập năm: 3.780.000 JPY ~ 7.000.000 JPY. Lương tháng: 270.000 JPY ~ 500.000 JPY. Lương được quyết định dựa trên năng lực và kinh nghiệm. Lương tháng đã bao gồm tiền làm thêm giờ cố định (Minashi Zangyo) 45 tiếng (tương đương 70.232 JPY ~ 130.100 JPY). Nếu làm thêm vượt quá 45 tiếng sẽ được thanh toán thêm. Tăng lương / Đánh giá: 2 lần/năm (Tháng 4, Tháng 10). Thưởng: 2 lần/năm (Tháng 7, Tháng 12) - Thưởng liên kết với kết quả kinh doanh. (Thành tích năm ngoái: Tương đương 2 tháng lương). Tiền thưởng khuyến khích (Incentive): Có. 【Phúc lợi】 Phụ cấp đi lại: Tối đa 30.000 JPY/tháng. Phụ cấp nhà ở: Tokyo hỗ trợ 30.000 JPY/tháng, Osaka hỗ trợ 20.000 JPY/tháng (Có điều kiện áp dụng). Phụ cấp chức vụ. Chế độ phúc lợi: Đóng đầy đủ các loại bảo hiểm xã hội. Khám sức khỏe định kỳ. Chế độ lương hưu đóng góp xác định (DC). Chấp nhận làm thêm nghề tay trái (Cần xin phép). Có sẵn Office Glico (Đồ ăn vặt), Máy lọc nước tại văn phòng. Chế độ hỗ trợ tập Gym (Công ty chi trả tối đa 5.000 JPY/tháng cho phí hội viên phòng Gym). Chế độ tặng quà sinh nhật. Chế độ câu lạc bộ (Bóng đá, bóng chày, golf, ẩm thực, cắm trại...). Tài trợ cho đội nhảy (Nhân viên được xem các giải đấu nhảy miễn phí). |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Yêu cầu bắt buộc: Có kinh nghiệm đàm phán, làm việc trực tiếp với khách hàng từ 1 năm trở lên (B2B hoặc B2C). Không yêu cầu bằng cấp. Tiếng Nhật lưu loát (JLPT N2 trở lên) 〇 Yêu cầu ưu tiên/hoan nghênh: Có kinh nghiệm quản lý (Management). Có kinh nghiệm kinh doanh/Sales (Cá nhân hoặc Doanh nghiệp) từ 1 năm trở lên. ☆ Chân dung ứng viên tìm kiếm (Khả năng đỗ cao): Những người đang làm việc tại các công ty lớn hoặc vừa và nhỏ, cảm thấy bất mãn vì không thể thăng tiến theo đúng lộ trình sự nghiệp mong muốn do cơ cấu tổ chức kiểu thâm niên (sống lâu lên lão làng). Những người có tinh thần thử thách cao, có hứng thú với việc xây dựng các dự án kinh doanh mới hoặc mong muốn trở thành người quản lý/điều hành. Những người có khả năng tự chủ cao (tự chạy), không thụ động hoặc chờ đợi người khác chỉ việc. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 議論や会議をリードできるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | Ngày nghỉ: Hơn 125 ngày nghỉ/năm. Nghỉ hoàn toàn 2 ngày/tuần (Thứ 7, Chủ nhật và ngày lễ). Các kỳ nghỉ khác: Nghỉ phép năm (Cấp 10 ngày sau 6 tháng làm việc), nghỉ hiếu hỉ, nghỉ chăm sóc con,... |
| 通勤・アクセス | Bạn có thể chọn làm việc tại một trong các văn phòng sau: Trụ sở chính / Chi nhánh tại Tokyo (Quận Meguro, Tokyo). Văn phòng Osaka (Quận Kita, Osaka). Văn phòng Oita (Thành phố Oita, tỉnh Oita). KHÔNG thuyên chuyển công tác (転勤なし). |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


