【OSAKA】NHÂN VIÊN KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ <JLPT N2+>
営業・セールス
Với tư cách là thành viên của tập đoàn sản xuất thiết bị y tế hàng đầu thế giới, bạn sẽ đảm nhận công việc kinh doanh và bán các thiết bị y tế.
■ Chi tiết công việc:
(1) Giải thích cho các bác sĩ về đặc điểm và hiệu quả của các sản phẩm mới, đề xuất phương pháp điều trị sử dụng sản phẩm của công ty.
Bên cạnh đó, bạn sẽ trực tiếp có mặt tại các ca phẫu thuật để hỗ trợ kỹ thuật, chẳng hạn như kiểm tra thiết bị sau khi cấy ghép.
Do đó, công việc này đòi hỏi tính chuyên môn cao và là vị trí kinh doanh được các bác sĩ rất tin tưởng, cần đến.
(2) Các hoạt động kinh doanh thực tế sẽ được thực hiện với sự hợp tác của các đại lý phân phối. Việc đàm phán với đại lý, đào tạo và hướng dẫn cho người phụ trách
của đại lý cũng là một trong những nhiệm vụ quan trọng của bạn.
(3) Về phong cách bán hàng, công việc bao gồm cả việc tìm kiếm khách hàng mới, nhưng hoàn toàn không phải theo hình thức đến gõ cửa chào hàng đột xuất (không hẹn trước).
Phạm vi công việc thay đổi: Các công việc do công ty quy định.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 営業・セールス |
| 業種 | 飲食・美容・医療・BPO・他サービス |
| 勤務地 | 大阪/京都/兵庫/奈良/滋賀/和歌山(関西) |
| 勤務時間 |
Áp dụng chế độ thời gian làm việc linh hoạt ngoài văn phòng (De facto working hours). Thời gian làm việc được tính/ngày: 7 tiếng 30 phút. Thời gian nghỉ ngơi: 60 phút. Khung giờ làm việc tiêu chuẩn: 9:00 ~ 17:30. |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円(JPY) 500万円 ~ 800万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương】 Thu nhập dự kiến: 5.000.000 JPY ~ 8.000.000 JPY/năm. Lương tháng: 350.000 JPY ~ 500.000 JPY (Chia làm 12 tháng, đã bao gồm các khoản phụ cấp cố định). Lương thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào năng lực qua quá trình phỏng vấn. Tiền thưởng (Bonus): Không có. Chế độ hoa hồng (Incentive): Có (Rất hấp dẫn). <Ví dụ về thu nhập thực tế của nhân viên kinh doanh> 29 tuổi, năm thứ 4 làm việc: Lương cứng 5.000.000 JPY + Hoa hồng 3.800.000 JPY (Tổng: 8.800.000 JPY) 35 tuổi, năm thứ 8 làm việc: Lương cứng 6.000.000 JPY + Hoa hồng 4.000.000 JPY (Tổng: 10.000.000 JPY) 【Chế độ đãi ngộ - Phúc lợi】 Bảo hiểm xã hội đầy đủ (Bảo hiểm y tế, lương hưu, thất nghiệp, tai nạn lao động). Công ty chi trả toàn bộ 100% phí bảo hiểm cho: Bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm tai nạn, bảo hiểm bảo đảm thu nhập. Chế độ trợ cấp thôi việc (Retirement allowance): Kết hợp giữa số dư tiền mặt / Lương hưu đóng góp xác định. Tuổi nghỉ hưu: 65 tuổi. Chế độ đào tạo: Có khoảng 3 tháng học lý thuyết về kiến thức sản phẩm, kiến thức y học, cùng với việc đi cùng các anh chị đi trước để học hỏi kinh nghiệm. Môi trường chỉ dạy rất tận tình. Chế độ nhà ở công ty thuê (áp dụng khi chuyển công tác). Chế độ mua cổ phiếu nhân viên, chế độ tiết kiệm tích lũy. Khoản vay mua nhà liên kết, Câu lạc bộ phúc lợi (Relo Club), Tiền mừng/chia buồn/cứu trợ thiên tai, Trợ cấp hoạt động câu lạc bộ nhân viên. Khen thưởng thâm niên và các chế độ khen thưởng đa dạng khác. Khám sức khỏe định kỳ, tiêm phòng cúm tại công ty. Tư vấn sức khỏe với bác sĩ/y tá doanh nghiệp, Chương trình tư vấn tâm lý bên ngoài (EAP). |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: Tiếng Nhật N2 trở lên Học vấn: Tốt nghiệp Đại học trở lên. Có Bằng lái xe ô tô phổ thông. Đáp ứng MỘT TRONG HAI điều kiện dưới đây: Có kinh nghiệm làm nhân viên kinh doanh (Không giới hạn ngành nghề hay sản phẩm). Có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y tế phụ trợ (Co-medical) như: Y tá, Kỹ thuật viên kỹ thuật lâm sàng, v.v. 〇 Điều kiện ưu tiên: Có kinh nghiệm làm kinh doanh/sales thiết bị y tế. ☆ Chân dung ứng viên tìm kiếm: Người có tinh thần ham học hỏi vì công việc đòi hỏi tiếp thu kiến thức chuyên môn y tế liên tục. Người có khả năng giao tiếp xuất sắc, có thể xây dựng mối quan hệ tin cậy, bền chặt với các bác sĩ và đại lý phân phối. Người có tham vọng phát triển sự nghiệp lâu dài trong một tập đoàn y tế hàng đầu thế giới. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | Nghỉ hoàn toàn 2 ngày/tuần (Thứ Bảy, Chủ Nhật và các ngày lễ tết). Tổng số ngày nghỉ trong năm: 124 ngày. Chế độ nghỉ phép năm: 2 đến 10 ngày (Được cấp ngay sau khi vào công ty, tối đa lên tới 22 ngày/năm). Các ngày nghỉ khác: Nghỉ phép đặc biệt theo các sự kiện đời sống, nghỉ chăm sóc con ốm, nghỉ thai sản (trước và sau sinh), nghỉ phép chăm con, nghỉ sinh nhật (được miễn làm việc nếu sinh nhật rơi vào ngày thường). Đã có nhiều thực tế nhân viên nghỉ thai sản/chăm sóc con và quay lại làm việc. |
| 通勤・アクセス | Khu vực tỉnh Osaka (Phụ trách kinh doanh tại Osaka) |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


