HÀ NỘI - N2/N1 - KỸ ...

  1. ベトスカウトトップ
  2. ベトナム
  3. 機械系エンジニア(機械・電気・電子)
  4. HÀ NỘI - N2/N1 - KỸ SƯ THIẾT KẾ ĐIỆN (STAFF/SENIOR)

HÀ NỘI - N2/N1 - KỸ SƯ THIẾT KẾ ĐIỆN (STAFF/SENIOR)

ヘッドハンター・人材紹介会社

機械系エンジニア(機械・電気・電子)
機械系エンジニア(機械・電気・電子)
機械系エンジニア(機械・電気・電子)
掲載開始日:2026/08/20

  • ベトナム語を活かせる
  • ベトナム在住者歓迎
  • 市内中心地で働く
  • シニア歓迎
  • ベトナム現地採用
  • 年収600万円・月給3500USD以上
  • 積極採用(2名以上募集)
  • N1、N2保有者歓迎

Thiết kế bản vẽ điện: Đọc hiểu yêu cầu khách hàng và tự tạo bản vẽ hoàn chỉnh.
Thiết kế sơ đồ một sợi (SLD): Thiết kế hệ thống điện trung áp & cao áp (bắt buộc).
Thiết kế hệ thống trạm biến áp: Bố trí thiết bị, sơ đồ kết nối, thiết kế tủ điện (cubicle).
Lập bản vẽ thi công: Sơ đồ đi dây, tiếp đất, bố trí thiết bị, cáp ngầm.
Phối hợp với kỹ sư phía Nhật: Làm đầu mối liên lạc với team Nhật Bản, đảm bảo chất lượng đầu ra của team Việt Nam.
Cải tiến quy trình: Chủ động nâng cao chất lượng & hiệu quả công việc.
Hỗ trợ: Phối hợp và hỗ trợ các bộ phận liên quan

HÀ NỘI - N2/N1 - KỸ SƯ THIẾT KẾ ĐIỆN (STAFF/SENIOR)

募集内容

会社名 JOB HOUSE
職種 機械系エンジニア(機械・電気・電子)|機械系エンジニア(機械・電気・電子)|機械系エンジニア(機械・電気・電子)
業種 エネルギー(電力・ガス・水道・石油・脱炭素)
建築・建設・プラント
勤務地 ベトナム、ハノイ・ベトナム北部
勤務時間 08:00 ~ 17:00, nghỉ trưa 1 tiếng, làm việc từ thứ 2 đến thứ 7
雇用・契約形態 正社員
想定年収 能力と経験に基づく
給与についての説明 CHẾ ĐỘ ĐÃI NGỘ & ĐÀO TẠO
Mức lương (Senior): 65.000.000 – 95.000.000 VND/tháng (Gross)(Thu nhập 13 tháng)
Mức lương (Staff): 40.000.000 – 50.000.000 VND/tháng (Gross) (Thu nhập 13 tháng)
Hình thức hợp đồng: Nhân viên chính thức – Được đóng Bảo hiểm Xã hội FULL LƯƠNG.
Chương trình đào tạo: Được đào tạo kỹ thuật ban đầu theo tiêu chuẩn Nhật Bản.
Đánh giá nhân sự: Thực hiện định kỳ 2 lần/năm (theo quy định của Công ty mẹ tại Nhật).
Không giới hạn độ tuổi: Mọi độ tuổi đều được xem xét nếu đáp ứng yêu cầu chuyên môn.
採用企業の説明

応募情報

企業情報

関連条件

この求人を見ている人は、以下の求人も見ています

会員登録をして、非公開求人の閲覧やスカウトを受け取る