【HOKKAIDO】NHÂN VIÊN HÀNH CHÍNH XUẤT NHẬP KHẨU <JLPT N2+>
一般事務・アシスタント/秘書・コールセンター
購買・物流/在庫管理・貿易
Đảm nhiệm các công việc hành chính và quản lý tại trung tâm logistics chuyên về vật liệu đóng gói thực phẩm.
Về cơ bản, bạn sẽ không phải khuân vác vật nặng (công việc phân loại/nhặt hàng thực tế do nhân viên part-time làm, việc bốc xếp lên xe do tài xế đảm nhận).
Đây là công việc có sự cân bằng tốt giữa làm việc bàn giấy và xử lý tình huống tại hiện trường.
[Chi tiết công việc]
Hỗ trợ nghiệp vụ xuất/nhập hàng: Quản lý tiến độ công việc, chỉ đạo công việc cho nhân viên tại hiện trường, đề xuất cải tiến nghiệp vụ.
Quản lý trong kho: Kiểm tra thông tin nhập hàng và cân đối tồn kho, điều phối với chủ hàng, lập và điều chỉnh ca làm việc hàng tháng, lên phương án và
thực hiện các biện pháp cải tiến nhằm loại bỏ sự lãng phí trong công việc.
Quản lý giao hàng: Kiểm tra tình trạng giao hàng, quản lý chấm công của tài xế, cải thiện hiệu quả giao hàng, lập và điều chỉnh ca làm việc hàng tháng.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 一般事務・アシスタント/秘書・コールセンター|購買・物流/在庫管理・貿易 |
| 業種 | 総合商社・専門商社 |
| 勤務地 | 北海道・東北・中四国・甲信越北陸(その他) |
| 勤務時間 |
Làm 8 tiếng trong khung giờ từ 7:00 ~ 22:00 (Làm theo ca, nghỉ giải lao 60 phút). Có thể phát sinh làm ca đêm khoảng 2~5 lần/năm. |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収(目安) | 日本・円(JPY) 400万円 ~ 700万円 |
| 給与についての説明 |
[Lương] Mức lương dự kiến: 4.000.000 ~ 6.500.000 Yên/năm (Lương tháng: 300.000 ~ 400.000 Yên). Lương tháng đã bao gồm phụ cấp làm thêm giờ cố định (30.000 Yên cho 20 tiếng). Nếu làm vượt quá sẽ được trả thêm. Thưởng 2 lần/năm (Tháng 6, 12 / Ví dụ tham khảo: 600.000 Yên/2 lần), Tăng lương 2 lần/năm (Đã từng có thực tế tăng tối đa 30.000 Yên). [Đãi ngộ & Phúc lợi] Đóng đầy đủ các loại bảo hiểm xã hội, hỗ trợ chi phí đi lại (Tối đa 20.000 Yên/tháng). Chế độ trợ cấp thôi việc (Làm việc từ 3 năm trở lên). Cấp phát mũ, đồng phục. Chế độ hỗ trợ lấy chứng chỉ (Công ty chi trả toàn bộ chi phí thi lấy bằng lái xe nâng - Forklift). |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: Có khả năng thao tác máy tính cơ bản (nhập liệu, gửi/nhận email). Chấp nhận người hoàn toàn chưa có kinh nghiệm, không yêu cầu bằng cấp, chấp nhận người có khoảng trống trong sự nghiệp (blank). Tiếng Nhật: JLPT N2 trở lên 〇 Điều kiện ưu tiên: Có kinh nghiệm làm hành chính logistics, hoặc có kinh nghiệm thực tế trong ngành logistics/kho bãi. Có kinh nghiệm quản lý kho, quản lý tồn kho, quản lý giao hàng. Có bằng lái xe nâng, chứng chỉ quản lý vận hành (運行管理資格), bằng lái xe tải cỡ lớn. ☆ Chân dung ứng viên tìm kiếm: Người có khả năng giao tiếp suôn sẻ, luôn tôn trọng đối phương bất kể họ là nhân viên giàu kinh nghiệm, người lớn tuổi hay nhỏ tuổi hơn. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | Nghỉ 2 ngày/tuần theo ca (Chủ nhật + 1 ngày khác). Tổng số ngày nghỉ trong năm: 107 ngày. Chế độ nghỉ phép: Nghỉ phép năm (cấp 10 ngày sau nửa năm làm việc), nghỉ hiếu hỉ, nghỉ thai sản, nghỉ chăm con (đã có nhân viên nam sử dụng chế độ này). |
| 通勤・アクセス | Hokkaido (Khuyến khích đi làm bằng ô tô cá nhân). |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


