【AICHI】KỸ SƯ QUẢN LÝ THI CÔNG CHUNG CƯ (JLPT N2+)
建設技術職(施工管理・建築・土木・内装設備)
Bạn sẽ đảm nhận công việc quản lý thi công tại các dự án cải tạo quy mô lớn cho các tòa nhà chung cư (mansion), tòa nhà văn phòng, v.v.
【Nội dung công việc cụ thể】
Quản lý tiến độ và kế hoạch thi công công trình.
Quản lý an toàn lao động tại công trường.
Kiểm tra và kiểm soát chất lượng thi công.
Quản lý ngân sách và giá vốn (chi phí thi công).
Trao đổi, điều phối công việc với các nhà thầu phụ và thợ thi công.
Họp và bàn bạc với chủ đầu tư cùng các bên liên quan.
Kiểm tra và xác nhận xem công trình có đang tiến hành đúng theo bản vẽ và kế hoạch hay không, v.v.
【Đặc điểm công việc & Công trường】
Trọng tâm là các công trình cải tạo quy mô lớn (chung cư, cao ốc văn phòng).
Khu vực công trường chủ yếu tại 3 tỉnh vùng Tokai (Aichi, Gifu, Mie). Thông thường sẽ tập trung quản lý 1 công trình nhất định chứ không phải kiêm nhiệm nhiều công trường cùng lúc.
Thời gian thi công mỗi dự án trung bình từ 3 tháng đến nửa năm.
【Chế độ đào tạo & Hỗ trợ】
Sau khi vào công ty, bạn sẽ đi cùng các tiền bối giàu kinh nghiệm đến công trường để học hỏi quy trình, quy tắc làm việc từng bước một. Không bắt buộc phải tự đảm nhận độc lập ngay từ đầu, bạn sẽ được tích lũy kiến thức/kỹ năng quản lý thi công thông qua thực tế công việc.
Rất hoan nghênh những bạn đã học chuyên ngành xây dựng hoặc có kinh nghiệm làm việc trong ngành xây dựng muốn chuyển hướng sự nghiệp (career change) sang vị trí Quản lý thi công!
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 建設技術職(施工管理・建築・土木・内装設備) |
| 業種 | 建築・建設・プラント |
| 勤務地 | 愛知/静岡/三重/岐阜(東海) |
| 勤務時間 |
08:00 ~ 17:00 (Thời gian làm việc thực tế: 8 tiếng, nghỉ giải lao 60 phút). Tăng ca: Có tăng ca, nhưng rất ít (Trung bình khoảng 10 giờ/tháng). Do công trình cải tạo có quy định nghiêm ngặt về khung giờ được phép phát ra tiếng ồn nên hầu như không có việc kéo dài thời gian làm việc quá mức. |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収(目安) | 日本・円(JPY) 300万円 ~ 500万円 |
| 給与についての説明 |
Thu nhập năm dự kiến: 3.500.000 Yên ~ 4.500.000 Yên (Tùy theo kinh nghiệm, năng lực). Tương lai khi có chứng chỉ Quản lý thi công cấp 1 có thể đạt trên 6.000.000 Yên/năm. Lương tháng: 235.000 Yên ~ 301.000 Yên/tháng Lương cơ bản: 180.000 Yên ~ 230.000 Yên Lương làm thêm cố định (Kotei Zangyo): 55.000 Yên ~ 71.000 Yên (Bao gồm 40 giờ làm thêm. Nếu làm thêm vượt quá 40 giờ sẽ được chi trả riêng. Thực tế bình quân chỉ tăng ca khoảng 10 giờ/tháng). Các khoản phụ cấp: Phụ cấp chức năng/năng lực (職能手当): Tối đa 70.000 Yên/tháng. Phụ cấp chứng chỉ (資格手当): 10.000 Yên ~ 50.000 Yên/tháng (Kỹ sư Quản lý thi công xây dựng cấp 1: 20.000 Yên; cấp 2: 10.000 Yên; Kiến trúc sư và chứng chỉ liên quan khác, tối đa 50.000 Yên/tháng). Phụ cấp gia đình: 5.000 Yên/tháng cho mỗi người phụ thuộc. Phụ cấp đi lại: Chi trả theo thực tế (Tối đa 31.600 Yên/tháng). Phụ cấp chức vụ (役職手当). Thưởng & Tăng lương: Tăng lương: 1 lần/năm (Tháng 4). Thưởng: 2 lần/năm (Tháng 6 và Tháng 12). Chế độ phúc lợi: Đầy đủ bảo hiểm xã hội (Bảo hiểm việc làm, bảo hiểm tai nạn lao động, bảo hiểm y tế, lương hưu phúc lợi). Chế độ hỗ trợ thi lấy chứng chỉ nghiệp vụ. Chế độ tiền thôi việc (Quỹ hưu trí đóng góp xác định - DC). Tuổi nghỉ hưu: 60 tuổi (Có chế độ tái tuyển dụng đến 65 tuổi). Đào tạo: Đào tạo khi vào công ty, OJT, đào tạo kỹ năng kinh doanh bên ngoài, e-learning... Cấp phát đồng phục, cho mượn điện thoại/máy tính/xe công vụ (tùy đối tượng). Khám sức khỏe định kỳ, tiêm vắc-xin cúm miễn phí. Chế độ nghỉ thai sản/chăm sóc con nhỏ (đã có nhân viên sử dụng thực tế). Du lịch công ty, phiếu giảm giá dịch vụ liên kết cho nhân viên. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc (必須条件): Có bằng lái xe ô tô phổ thông tại Nhật (AT限定可 - chấp nhận bằng số tự động). Trình độ tiếng Nhật: JLPT N2 trở lên. Tư cách lưu trú: Sở hữu visa "Kỹ thuật・Tri thức nhân văn・Nghiệp vụ quốc tế" (技人国). Có kinh nghiệm làm việc thực tế liên quan đến ngành Xây dựng hoặc Quản lý thi công (Tối thiểu từ 1 năm trở lên). Thêm vào đó, cần thỏa mãn 1 trong 2 điều kiện sau: Đã tốt nghiệp các chuyên ngành liên quan đến Kiến trúc / Xây dựng. HOẶC có bất kỳ kinh nghiệm làm việc thực tế nào trong ngành Kiến trúc / Xây dựng. 〇 Điều kiện ưu tiên (歓迎条件): Ứng viên đã có chứng chỉ liên quan (Kỹ sư Quản lý thi công xây dựng cấp 1 hoặc cấp 2, Kiến trúc sư...). Có kinh nghiệm quản lý hiện trường hoặc giao tiếp tốt với các đội thợ/nhà thầu. ☆ Hình mẫu nhân sự mong muốn (求める人物像など): Người muốn tích lũy tay nghề, kỹ năng để làm việc lâu dài và phát triển bền vững trong ngành xây dựng. Người muốn chuyển đổi công việc (career path) sang vị trí Quản lý thi công chuyên nghiệp. Người có tinh thần học hỏi, hướng tới mục tiêu thi lấy chứng chỉ quốc gia để nâng cao thu nhập. Người có khả năng giao tiếp, phối hợp nhịp nhàng với mọi người xung quanh để triển khai công việc. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | Nghỉ hoàn toàn 2 ngày/tuần (Thứ Bảy, Chủ Nhật, Ngày lễ theo lịch Nhật). Tùy theo tiến độ công trường có thể có trường hợp đi làm vào thứ Bảy. Tổng số ngày nghỉ trong năm: 123 ngày (Nghỉ ngơi nhiều, cân bằng tốt giữa công việc và đời sống). Nghỉ dài ngày: Kỳ nghỉ Tuần lễ Vàng (GW), Nghỉ hè (Obon), Nghỉ Tết Dương lịch. Nghỉ phép có lương: Được cấp 10 ngày sau 6 tháng làm việc. |
| 通勤・アクセス | Tỉnh Aichi (Thành phố Inazawa). |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


