【日本全国】KỸ SƯ IT / KO ...

  1. ベトスカウトトップ
  2. 日本
  3. ITエンジニア、SE、PM、IT営業
  4. 【日本全国】KỸ SƯ IT / KO YÊU CẦU KINH NGHIỆM <JLPT N1 + TIẾNG ANH BASIC>

【日本全国】KỸ SƯ IT / KO YÊU CẦU KINH NGHIỆM <JLPT N1 + TIẾNG ANH BASIC>

  • 会員のみ応募できます
  • 会員のみ応募できます
ヘッドハンター・人材紹介会社

ITエンジニア、SE、PM、IT営業

■Đảm nhận các nghiệp vụ kỹ thuật đa dạng tùy theo năng lực và định hướng phát triển, bao gồm: Phát triển hệ thống phần mềm, kiểm thử (testing), thiết kế và thiết lập mạng (network), vận hành - bảo trì hệ thống, quản lý cơ sở dữ liệu (database), bộ phận hỗ trợ kỹ thuật (helpdesk), đánh giá sản phẩm, phân tích dữ liệu kỹ thuật...

【Chi tiết từng mảng chuyên môn】
➀Kỹ sư Phát triển Hệ thống (System Engineer - SE):
・Tham gia vào quy trình phát triển, tùy biến (customize) ứng dụng và hệ thống nghiệp vụ, hỗ trợ đưa vào vận hành thực tế.
・Tiếp tục tham gia công tác vận hành, bảo trì, sửa lỗi và nâng cấp, bổ sung tính năng mới cho hệ thống.
・Dự án tiêu biểu: Phát triển hệ thống thông tin phòng chống thiên tai, phát triển hệ thống thiết bị giải trí/game, phát triển hệ thống quản lý cho ngành xây dựng...
➁Kỹ sư Mạng & Máy chủ (Network / Server Engineer):
・Thiết lập, cấu hình và quản trị hệ thống máy chủ và mạng nội bộ/internet cần thiết cho hoạt động của doanh nghiệp.
・Dự án tiêu biểu: Thiết lập và vận hành mạng nội bộ cho các công viên giải trí quy mô lớn, giám sát hệ thống mạng lõi 5G của các nhà mạng viễn thông lớn, thiết kế và thiết lập bảo mật mạng cho ngành y tế...
➂Kỹ sư Đám mây (Cloud Engineer):
・Sử dụng các nền tảng dịch vụ đám mây (Cloud computing) để thiết kế, triển khai hạ tầng máy chủ, mạng và vận hành ứng dụng.
・Dự án tiêu biểu: Di chuyển hệ thống lõi thẻ tín dụng lên Cloud, Cloud hóa hệ thống tích điểm của hãng hàng không, thiết kế và xây dựng hạ tầng AWS cho hệ thống thanh toán không tiền mặt (Cashless payment)...

【Lộ trình kỹ năng cơ bản (Khởi đầu thực tế)】
・Cài đặt phần mềm, thiết lập ban đầu (setup) cho máy tính doanh nghiệp.
・Tham gia vào các giai đoạn hỗ trợ thiết kế, xây dựng mạng quy mô lớn cho các nhà sản xuất lớn.
・Bảo trì, giám sát vận hành máy chủ, hệ thống mạng cho khối tài chính - ngân hàng.

【Chế độ đào tạo & Đánh giá năng lực】
・Hệ thống đánh giá: Đánh giá 2 lần/năm dựa trên kết quả và phản hồi từ dự án khách hàng. Xét tăng lương định kỳ vào tháng 7 hàng năm.
・Hỗ trợ lấy chứng chỉ: Có hệ thống học trực tuyến (e-learning). Doanh nghiệp chi trả các khoản trợ cấp chứng chỉ theo quy định; hoàn lại 100% lệ phí thi cho ứng viên sau khi thi đỗ chứng chỉ chuyên môn IT.
・Chính sách phân bổ nơi làm việc: Ứng viên có thể lựa chọn nguyện vọng:
(1) Đi làm gần nơi ở,
(2) Chuyển nơi ở trong khu vực chỉ định
(3) Sẵn sàng điều động toàn quốc. Công ty sẽ cân nhắc tối đa nguyện vọng của ứng viên. Đối với ứng viên ở các tỉnh xa chuyển lên khu vực Tokyo/thủ đô, công ty tài trợ 100% chi phí chuyển nhà.

【日本全国】KỸ SƯ IT / KO YÊU CẦU KINH NGHIỆM <JLPT N1 + TIẾNG ANH BASIC>

募集内容

会社名 ※会員のみに表示されます
職種 ITエンジニア、SE、PM、IT営業
業種 IT・インターネット・WEB
勤務地 日本、東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東)、大阪/京都/兵庫/奈良/滋賀/和歌山(関西)、愛知/静岡/三重/岐阜(東海)、福岡/佐賀/長崎/熊本/大分/宮崎/鹿児島/沖縄(九州)、北海道・東北・中四国・甲信越北陸(その他)
勤務時間 ・09:00 – 18:00 (Thời gian làm việc thực tế: 8 tiếng, nghỉ trưa: 60 phút).
Thời gian làm việc có thể thay đổi tùy thuộc vào quy định của từng dự án/khách hàng.
雇用・契約形態 正社員
想定年収(目安) 日本・円(JPY)   250万円 ~ 600万円
給与についての説明 ・Mức thu nhập năm ước tính: 2,500,000 JPY – 6,000,000 JPY
・Lương tháng: 214,609 JPY – 270,000 JPY/tháng
 ‐Lương cơ bản (基本給): 165,000 JPY – 240,000 JPY/tháng.
 ‐Phụ cấp chức vụ cố định: 40,000 JPY/tháng.
 ‐Lương làm thêm giờ cố định (固定残業手当): Tương đương 6 giờ/tháng (khoảng từ 9,609 JPY trở lên). Thời gian làm thêm vượt quá 6 giờ/tháng sẽ được thanh toán riêng đầy đủ 100%.
(Chế độ cố định 6 giờ OT áp dụng trong 3 năm đầu; từ năm thứ 4 trở đi, toàn bộ giờ làm thêm sẽ được tính chi tiết theo từng phút 1分単位).

※Ví dụ thu nhập thực tế theo độ tuổi:
・26 tuổi: Thu nhập khoảng 4,000,000 JPY/năm (Lương tháng 210,000 JPY + các khoản phụ cấp).
・31 tuổi: Thu nhập khoảng 5,560,000 JPY/năm (Lương tháng 270,000 JPY + các khoản phụ cấp).
・36 tuổi: Thu nhập khoảng 6,160,000 JPY/năm (Lương tháng 320,000 JPY + các khoản phụ cấp).

※Chế độ lương trong thời gian chờ dự án (待機期間):
・Trong thời gian chờ từ sau khi hoàn thành khóa đào tạo ban đầu đến khi nhận dự án: Chi trả 100% lương cơ bản theo ngày làm việc.
・Trong trường hợp chờ giữa các dự án sau này: Chi trả theo mức cao hơn giữa mức quy định của luật (60% lương bình quân 3 tháng gần nhất) hoặc 100% lương cơ bản.
・Thời gian thử việc: 3 tháng (Chế độ đãi ngộ tương đương; riêng giai đoạn đào tạo chuyên sâu ban đầu sẽ chỉ chi trả lương cơ bản).

・Phúc lợi xã hội phong phú:
 ‐Tăng lương 1 lần/năm, Thưởng 2 lần/năm (tùy theo kết quả kinh doanh).
 ‐Đầy đủ 4 loại bảo hiểm: Bảo hiểm Y tế Kanto IT Software (ITS), Lương hưu Phúc lợi, Bảo hiểm Thất nghiệp, Bảo hiểm Tai nạn Lao động.
 ‐Chế độ ký túc xá / Nhà ở công ty (社宅制度): Hỗ trợ cho người độc thân, người có gia đình, hoặc đi làm xa gia đình.
 ‐Hỗ trợ 100% chi phí chuyển vùng lên Tokyo đối với ứng viên ở địa phương xa.
 ‐Chương trình đào tạo nâng cao nghề nghiệp, tài khoản học trực tuyến e-learning, hỗ trợ kinh phí thi chứng chỉ.
 ‐Chế độ mua cổ phần ưu đãi dành cho nhân viên, Quỹ lương hưu xác định đóng góp (DC).
 ‐Giảm giá nội bộ khi mua PC, đồ gia dụng; sử dụng các khu nghỉ dưỡng liên kết; dịch vụ phúc lợi Benefit Station.
採用企業の説明 ※会員のみに表示されます

応募情報

企業情報

関連条件

この求人を見ている人は、以下の求人も見ています

会員登録をして、非公開求人の閲覧やスカウトを受け取る