【2028新卒】NHÂN VIÊN KINH DOANH VIỄN THÔNG/CNTT <JLPT N2+>
営業・セールス
Đảm nhận vai trò tư vấn, lắng nghe nhu cầu thực tế về môi trường mạng, viễn thông và các gói cước di động của từng hộ gia đình để đề xuất các giải pháp dịch vụ hạ tầng công nghệ thông tin - viễn thông tối ưu, phù hợp nhất với đời sống của khách hàng.
Sản phẩm/Dịch vụ phụ trách:
Dịch vụ truyền hình cáp tại khu vực.
Mạng Internet cáp quang dành cho hộ gia đình.
Dịch vụ truyền hình kỹ thuật số, điện thoại cố định và các dịch vụ viễn thông thiết yếu hàng ngày.
Nhiệm vụ cụ thể:
Tiếp cận, lắng nghe các băn khoăn của khách hàng như: “Muốn sử dụng mạng tốc độ cao, mượt mà hơn”, “Muốn tối ưu hóa và tiết kiệm chi phí viễn thông hàng tháng”.
Lập bảng mô phỏng chi phí (Simulation) và tư vấn phương án cước phí tối ưu nhất cho khách hàng.
Tiến hành các thủ tục ký kết hợp đồng dịch vụ.
Điều phối, sắp xếp lịch trình thi công lắp đặt mạng với bộ phận kỹ thuật.
Hỗ trợ và chăm sóc khách hàng sau khi đường truyền đã được nghiệm thu và đi vào hoạt động (khai thông mạng).
★ Điểm nổi bật trong công việc:
Quy trình đào tạo bài bản: Sau khi gia nhập công ty, bạn sẽ nhận được sự đồng hành và hướng dẫn tận tình từ các cấp tiền bối, từng bước tích lũy kinh nghiệm từ con số 0.
Làm việc theo đội nhóm (Teamwork): Hoạt động kinh doanh hướng tới mục tiêu chung của cả nhóm, không phải áp lực đơn độc một mình (không chạy theo chủ nghĩa cá nhân).
Phát triển toàn diện: Vừa được rèn luyện kỹ năng giao tiếp, vừa nâng cao năng lực đàm phán, thuyết phục và kiến thức viễn thông - IT thực tế.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 営業・セールス |
| 業種 | IT・インターネット・WEB |
| 勤務地 | 愛知/静岡/三重/岐阜(東海) |
| 勤務時間 | 09:30 ~ 18:30 (Nghỉ trưa 60 phút). |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収(目安) | 日本・円(JPY) 300万円 ~ 500万円 |
| 給与についての説明 |
Mức thu nhập ước tính: 3.000.000 Yên ~ 5.000.000 Yên / năm Lương tháng: 231.000 Yên ~ 300.000 Yên / tháng (Bao gồm: Lương cơ bản 200.500 Yên + Phụ cấp làm thêm cố định 31.000 Yên tương đương 20 giờ làm thêm. Nếu làm thêm vượt quá 20 giờ sẽ được thanh toán riêng). Mức lương cụ thể được cân nhắc dựa trên năng lực, kinh nghiệm, bằng cấp và mức lương công việc trước đó. Tăng lương / Đánh giá năng lực: Sau 6 tháng làm việc, công ty sẽ xét duyệt để cấp thêm Phụ cấp năng lực (能力給) tùy theo sự thể hiện của bạn. Có cơ chế nâng lương cơ bản cố định dành cho nhân viên đạt thành tích kinh doanh xuất sắc vượt chỉ tiêu. Thưởng (Bonus): 2 lần/năm (Tùy theo kết quả kinh doanh của công ty) + Hoa hồng theo doanh số (Incentive). Thời gian thử việc: 6 tháng (Hưởng đầy đủ chế độ). Chế độ phúc lợi: Tham gia đầy đủ các chế độ Bảo hiểm Xã hội theo luật Nhật Bản (Bảo hiểm Y tế, Hưu trí, Thất nghiệp, Tai nạn lao động). Chế độ hỗ trợ thi chứng chỉ chuyên môn nâng cao trình độ. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc (Must): Kinh nghiệm: Không yêu cầu (Chấp nhận ứng viên hoàn toàn chưa có kinh nghiệm kinh doanh hoặc kinh nghiệm ngành IT/Viễn thông). Có Giấy phép lái xe ô tô phổ thông tại Nhật (Chấp nhận bằng số tự động AT). Mong muốn thử sức và gắn bó với công việc kinh doanh (Sales). Yêu thích việc gặp gỡ, trò chuyện và giao tiếp với con người. Tiếng Nhật: Giao tiếp tốt, tự tin trao đổi trực tiếp với khách hàng người Nhật (tương đương N2~N1). 〇 Điều kiện chào đón / Ưu tiên (Want): Người có tinh thần cầu tiến, thái độ tích cực: Luôn chủ động suy nghĩ, hành động và tìm giải pháp cải thiện để đạt mục tiêu. Người thích giao tiếp: Biết lắng nghe để thấu hiểu nhu cầu của khách hàng và xây dựng mối quan hệ tin cậy. Người có khả năng điều chỉnh tâm lý tốt (切り替えが上手な方): Kinh doanh thị trường khó tránh khỏi những lúc bị từ chối; người biết vực dậy tinh thần nhanh chóng và hướng tới mục tiêu tiếp theo sẽ rất phù hợp. Người có động lực làm việc vì kết quả: Thích cảm giác nỗ lực được ghi nhận xứng đáng thông qua mức lương và thưởng. Người có tinh thần đồng đội: Thích hợp tác cùng nhóm thay vì hoạt động riêng lẻ. Người muốn thử sức với hình thức kinh doanh thị trường (Field Sales): Thích đi ra ngoài gặp gỡ khách hàng hơn là chỉ ngồi làm việc cả ngày trong văn phòng. ☆ Hình tượng ứng viên mong muốn: Tác phong lịch sự, hòa đồng, mang lại cảm giác an tâm cho khách hàng hộ gia đình. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | Chế độ nghỉ hoàn toàn 2 ngày/tuần (Chọn ngày nghỉ linh hoạt trong tuần, không cố định thứ 7 & Chủ nhật). Tổng số ngày nghỉ trong năm: 120 ngày. Nghỉ phép đặc biệt tự chọn: Được tự do đăng ký nghỉ thêm 8 ngày/năm vào bất kỳ ngày nào mong muốn. Các kỳ nghỉ khác: Nghỉ Refresh, nghỉ phép năm có lương (Yukyu), nghỉ hiếu hỉ, nghỉ Tết Dương lịch, nghỉ thai sản/chăm sóc con nhỏ và chăm sóc người thân. |
| 通勤・アクセス | Địa chỉ: Chi nhánh Nagoya (名古屋支社) |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名 (英語/日本語/ベトナム語) |
※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


