Quảng Ninh - N2 - quản lý chất lượng
生産管理・品質管理・品質保証・工場長
掲載開始日:2026/11/03
- ベトナム在住者歓迎
- N1、N2保有者歓迎
Ban đầu, ứng viên sẽ phụ trách quản lý sản xuất và chất lượng tại nhà máy được phân công. Tùy theo mức độ thành thạo và kết quả công việc, phạm vi trách nhiệm sẽ được mở rộng sang chủ trì hoạt động cải tiến, quản lý nhiều nhà máy và đào tạo nhân viên.
Về lâu dài, công ty kỳ vọng ứng viên có thể đảm nhiệm vai trò quản lý, điều hành nhóm.
1. Quản lý sản xuất
Theo dõi và quản lý tiến độ sản xuất dựa trên kế hoạch sản xuất.
Nắm bắt tình hình sản xuất, phối hợp với các bộ phận liên quan để đảm bảo giao hàng đúng hạn.
Nắm bắt các vấn đề phát sinh trong quy trình sản xuất và triển khai cải tiến.
2. Quản lý chất lượng
Phối hợp với đơn vị kiểm hàng để kiểm tra chất lượng sản phẩm và xác định các lỗi/sản phẩm không đạt.
Thu thập, phân tích dữ liệu về tình trạng phát sinh lỗi và kết quả kiểm hàng.
Phân tích nguyên nhân phát sinh lỗi, lập và thực hiện biện pháp ngăn ngừa tái diễn.
Thúc đẩy các hoạt động cải tiến chất lượng trong nhà máy.
3. Phối hợp với khách hàng, nhà máy và các công ty trong Tập đoàn
Hỗ trợ kiểm tra nhà máy khi khách hàng đến thăm (trao đổi bằng tiếng Nhật, tiếng Việt và tiếng Anh tùy người phụ trách).
Tổng hợp, phân tích dữ liệu về kết quả sản xuất, kết quả kiểm tra chất lượng, tỷ lệ lỗi…
Dựa trên kết quả phân tích để xác định vấn đề và triển khai các biện pháp cải tiến.
募集内容
| 会社名 | JOB HOUSE |
|---|---|
| 職種 | 生産管理・品質管理・品質保証・工場長 |
| 業種 | 製造・メーカー |
| 勤務地 | ハノイ・ベトナム北部 |
| 勤務時間 |
Thời gian làm việc: Thứ Hai – Thứ Sáu, 08:00–17:00 (nghỉ trưa 60 phút). Yêu cầu công tác: Có. (Ví dụ lịch công tác: 2 ngày/tuần tại Hạ Long, 3 ngày/tuần tại Hải Hà.) Chi phí đi lại khi công tác (xe công ty hoặc xe do nhà máy bố trí, một phần đi taxi), khách sạn (bao gồm bữa sáng) và bữa trưa sẽ do nhà máy sắp xếp. |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収(目安) | ベトナム・ドン(VND) ~ 35億VND |
| 給与についての説明 |
Mức lương: 25–35 triệu VNĐ/tháng (Gross). Thưởng: Chi trả vào dịp hè và Tết. Mức tham khảo: Khoảng 1 tháng lương cho mỗi dịp. Việc chi trả và mức thưởng cụ thể phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của công ty và đánh giá hiệu quả công việc cá nhân. Phúc lợi: Du lịch công ty. Khám sức khỏe định kỳ hằng năm. Tham gia BHXH, BHYT, BHTN. Phụ cấp làm thêm giờ. |
| 採用企業の説明 |
応募情報
| 応募条件 | – Ngoại ngữ: Tiếng Nhật trình độ tương đương N2 trở lên. Biết tiếng Anh là một lợi thế. – Kinh nghiệm: Không bắt buộc có kinh nghiệm trong cùng ngành. Có kinh nghiệm trong ngành dệt may là một lợi thế. Độ tuổi: 30–40 tuổi (ưu tiên khoảng 35 tuổi). Giới tính: Nam/Nữ – Yêu cầu về tính cách và tố chất: Có khả năng nắm bắt và sắp xếp thông tin chính xác. Hiểu rõ mục tiêu công việc, có tư duy chủ động và khả năng tự đưa ra phương án xử lý. Có ý thức báo cáo, trao đổi sớm khi phát sinh vấn đề, không tự ý ôm việc hoặc xử lý mọi việc một mình. Có khả năng phối hợp với nhà máy và các thành viên trong nhóm để cùng triển khai hoạt động cải tiến. – Khác: Công ty có hỗ trợ phí di chuyển nếu ở xa nhưng ưu tiên UV sinh sống tại Quảng Ninh |
|---|---|
| 日本語のレベル | 流暢、正確に話せるレベル |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | Nghỉ thứ 7, CN và các ngày nghỉ lễ tết |
| 通勤・アクセス | |
企業情報
| 会社名 |
JOB HOUSE |
|---|---|
| 会社名 (英語/日本語/ベトナム語) |
|
| 住所 | 201B、2階V-Towerビル、649号 Kim Ma、Ngoc Khanh、Ba Dinh、Ha Noi |
| 代表者名 | Ngo Thi Dao |
| 設立年月 | 2015年1月 |
| 従業員数 | 10 |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | |
| 事業内容 | 人材紹介:日本企業とベトナム企業に効果的な人材育成ソリューションを提供しております ・ベトナム現地の日本人、ベトナム人の転職支援 ・日本国内のベトナム人紹介(技人国ビザ) ・日本語教育 ・トレーニング |
| 会社ショートアピール | 「献身な思いから成功は生まれる」をモットーに、『Job House』は常に企業様と質の高い人材との強力な架け橋となることを目指しています。 |


