【TOKYO】NHÂN VIÊN TỔNG HỢP (MARKETING, KINH DOANH, CSKH) <JLPT N2+>
一般事務・アシスタント/秘書・コールセンター
広告・マーケティング
営業・セールス
Công ty hiện đang cung cấp dịch vụ viễn thông (Wi-Fi, thẻ SIM) cho du học sinh và người lao động nước ngoài tại Nhật Bản. Lộ trình phát triển công việc như sau:
・Giai đoạn đầu (1-2 năm đầu): Làm việc tại bộ phận Chăm sóc khách hàng (Customer Support) để hiểu rõ sản phẩm và nhu cầu khách hàng.
・Hỗ trợ khách hàng qua Email và Chat (không gọi điện nhiều).
・Giải đáp các thắc mắc về: Thay đổi địa chỉ, khả năng tương thích của điện thoại nước ngoài tại Nhật, tốc độ mạng, cách thức trả thiết bị...
・Số lượng xử lý trung bình: 60 email và 10 tin nhắn chat/ngày.
・Phối hợp với đồng nghiệp và nhân viên bán thời gian để xử lý đơn hàng: Chuyển đổi nội dung đặt hàng sang tiếng Nhật, làm thủ tục vận chuyển, đóng gói và gửi hàng.
・Giai đoạn tiếp theo: Sau khi nắm vững nghiệp vụ, bạn sẽ được luân chuyển sang các bộ phận như Marketing, Phát triển sản phẩm hoặc Phát triển kinh doanh tùy theo năng lực và nguyện vọng.
・Đóng góp ý kiến: Công ty khuyến khích nhân viên đưa ra các đề xuất cải tiến dịch vụ để thu hút khách hàng mới và duy trì khách hàng hiện tại.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 一般事務・アシスタント/秘書・コールセンター|広告・マーケティング|営業・セールス |
| 業種 | IT・インターネット・WEB |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 |
9:00 – 18:00 hoặc theo ca (tùy bộ phận). Làm thêm: Trung bình 5 – 20 giờ/tháng (Mùa cao điểm có thể lên khoảng 30 giờ/tháng). Hoàn toàn không có ca đêm. |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 300万円 ~ 600万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập dự kiến: 350~550 man/năm (Tùy theo kinh nghiệm). ・Lương tháng: 233.000 – 298.000 Yên. ・Thưởng: 1 lần/năm (Dựa trên kết quả kinh doanh, năm ngoái thưởng tương đương 2 tháng lương). ・Tăng lương: 1 lần/năm. 【Phúc lợi】 ・Bảo hiểm xã hội đầy đủ. ・Phụ cấp đi lại (tối đa 20.000 Yên/tháng). ・Cấp thẻ SIM miễn phí (Miễn phí hoàn toàn cước gọi và data). ・Khám sức khỏe định kỳ, chế độ giảm giá cho nhân viên, hỗ trợ lấy chứng chỉ chuyên môn. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: ・Tiếng Anh: Trình độ thương mại (Tương đương TOEIC 700 trở lên). ・Tiếng Nhật: Trình độ N2 trở lên (Có thể giao tiếp tốt trong công việc, không bắt buộc phải có bằng nếu năng lực thực tế tương đương). ・Trình độ học vấn: Tốt nghiệp Trung cấp, Cao đẳng, Đại học trở lên. ☆ Hình mẫu mong muốn: ・Yêu thích môi trường làm việc quốc tế, đa văn hóa. ・Muốn sử dụng cả tiếng Anh và tiếng Nhật trong công việc. ・Có tư duy cải tiến, không ngại đưa ra ý kiến đóng góp cho sự phát triển của công ty. |
|---|---|
| 英語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Ngày nghỉ: Nghỉ theo chế độ xoay ca (8 – 11 ngày nghỉ/tháng). ・Tổng số ngày nghỉ năm: 122 ngày (Tương đương số ngày nghỉ thứ 7, CN và lễ tết). ・Kỳ nghỉ khác: Nghỉ cuối năm và năm mới, nghỉ phép có lương (10 ngày sau 6 tháng làm việc), nghỉ thai sản/nuôi con (đã có nhân viên thực tế sử dụng). |
| 通勤・アクセス | ・Địa điểm làm việc : Quận Shinjuku, Tokyo (Khu vực Nishi-Shinjuku). |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


