【TOKYO/IBARAKI/REMOTE】KỸ SƯ THIẾT KẾ CƠ KHÍ <JLPT N2+>
機械系エンジニア(機械・電気・電子)
Ứng viên sẽ đảm nhận thiết kế cấu trúc và cơ cấu cho các thiết bị sản xuất, robot và các hệ thống phụ trợ. Cụ thể:
・Thiết kế các nhóm thiết bị liên kết với công nghệ AI và Robotics, đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng về khả năng sản xuất hàng loạt,
tính bảo trì, độ an toàn và cân bằng chi phí.
・Không chỉ dừng lại ở việc thiết kế, bạn sẽ phối hợp chặt chẽ với các kỹ sư trong/ngoài công ty và các đối tác sản xuất để tham gia
vào toàn bộ quy trình từ Thiết kế → Chế tạo thử nghiệm (Prototype) → Triển khai thực tế (Implementation).
・Cải tiến các thiết bị hiện có, tối ưu hóa dữ liệu thiết kế và thiết kế các đồ gá (jig), cơ cấu dựa trên những hạn chế thực tế
tại hiện trường sản xuất.
・Ngoài việc thiết kế trên phần mềm CAD, bạn cũng sẽ trực tiếp tham gia vận hành, đánh giá và cải tiến trên máy thật.
・Phạm vi công việc có thể thay đổi theo quy định của công ty.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 機械系エンジニア(機械・電気・電子) |
| 業種 |
IT・インターネット・WEB 製造・メーカー |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 |
Chế độ giờ làm việc linh hoạt (Flex-time). Thời gian cốt lõi (Core time): 13:00 – 15:00. Thời gian tiêu chuẩn: 8 tiếng/ngày. |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 400万円 ~ 1000万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Mức lương: 4,000,000 JPY – 10,000,000 JPY/năm (Tùy theo năng lực và kinh nghiệm). ・Hình thức trả lương: Lương tháng (Chia đều tổng thu nhập năm cho 12 tháng). ・Lương tăng ca cố định: Đã bao gồm 45 giờ tăng ca cố định mỗi tháng trong mức lương. ・Tăng lương: 1-2 lần/năm (Dựa trên đánh giá hiệu quả công việc). ・Thưởng: Có thể được chi trả dựa trên kết quả kinh doanh và đánh giá cá nhân. 【Phúc lợi】 ・Hỗ trợ chi phí đi lại (Tối đa 50,000 JPY/tháng). ・Hỗ trợ chi phí chuyển vùng (Hỗ trợ chuyển nhà). ・Hỗ trợ mua sách chuyên môn. ・Khám sức khỏe định kỳ. ・Tham gia đầy đủ các loại bảo hiểm xã hội. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: ・Tốt nghiệp Cao đẳng chuyên nghiệp (Kosen) hoặc Đại học trở lên chuyên ngành kỹ thuật. ・Có kinh nghiệm thiết kế cơ khí sử dụng phần mềm CAD. ・Trình độ tiếng Nhật: N2 trở lên (Có khả năng giao tiếp tốt trong công việc/Business level). ○ Điều kiện ưu tiên: ・Có kinh nghiệm thiết kế robot hoặc các thiết bị tự động hóa. ・Có kinh nghiệm trong việc triển khai và đánh giá thiết bị tại hiện trường sản xuất. ☆ Hình mẫu nhân vật mong đợi: ・Người yêu thích công nghệ mới (AI, Robotics) và muốn ứng dụng vào thực tế sản xuất. ・Người có tư duy linh hoạt, sẵn sàng phối hợp với các bộ phận khác (phần mềm, đối tác bên ngoài). ・Người có tinh thần trách nhiệm cao, có thể quản lý công việc từ xa hiệu quả. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Ngày nghỉ: Nghỉ hoàn toàn Thứ 7, Chủ nhật và các ngày lễ quốc gia. ・Tổng số ngày nghỉ năm: 125 ngày. ・Các kỳ nghỉ khác: Nghỉ phép có lương, nghỉ hè, nghỉ Tết dương lịch, nghỉ hưu hỷ, nghỉ thai sản/nuôi con nhỏ. |
| 通勤・アクセス | ・Địa điểm làm việc : Trụ sở chính (Nihonbashi): Chuo-ku, Tokyo. Viện nghiên cứu Tsukuba: Thành phố Tsukuba, tỉnh Ibaraki. Làm việc từ xa (Remote work): Có áp dụng chế độ này. Công ty sẽ ưu tiên xem xét nguyện vọng của ứng viên về địa điểm làm việc. Chấp nhận ứng viên đang sống tại các tỉnh xa. |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


