【KANAGAWA】NHÂN VIÊN VẬN HÀNH SẢN XUẤT <JLPT N2+>
機械系エンジニア(機械・電気・電子)
Vì nhà máy của công ty là nhà máy tự động hóa hoàn toàn (Full Automation), nên các công đoạn lắp ráp thực tế
sẽ do máy móc (thiết bị sản xuất) thực hiện. Công việc của bạn sẽ tập trung vào:
・Vận hành hệ thống: Thao tác máy móc trên dây chuyền sản xuất, kiểm tra các dấu hiệu bất thường và quản lý vận hành.
・Quản lý chất lượng: Quản lý dữ liệu chất lượng từ các thiết bị sản xuất.
・Lộ trình phát triển: Ban đầu, bạn sẽ thực hiện các công việc theo quy trình có sẵn để tích lũy kinh nghiệm.
Sau khi đã quen việc, bạn sẽ có cơ hội đưa ra các đề xuất cải tiến, tạo môi trường để bản thân phát triển và xây dựng thế mạnh chuyên môn.
・Tầm quan trọng: Đây là công việc đầy ý nghĩa, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì tiêu chuẩn chất lượng "An toàn cao",
"Tuổi thọ dài" và "Đặc tính nhiệt độ" – vốn là thế mạnh vượt trội của dòng pin công ty sản xuất.
・Các công đoạn sản xuất: Quy trình sản xuất pin bao gồm các khâu: Nhào trộn -> Tráng phủ -> Gia công cực điện -> Lắp ráp Cell
-> Luyện pin (Aging) -> Lắp ráp Module. Tùy theo kinh nghiệm và kỹ năng, bạn sẽ được phân công vào công đoạn phù hợp nhất.
・Lưu ý: Có chế độ làm việc theo ca, bao gồm cả ca đêm (Có thể thỏa thuận nếu chỉ muốn làm chuyên ca đêm).
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 機械系エンジニア(機械・電気・電子) |
| 業種 | 製造・メーカー |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 |
Chế độ 2 ca (9:00 ~ 18:00 / 21:00 ~ 6:00). Thời gian nghỉ ngơi: 60 phút. Thời gian làm việc thực tế: 8 tiếng/ngày. |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 300万円 ~ 500万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập năm: 300~450 man (Tùy năng lực và kinh nghiệm). 【Phúc lợi】 ・Trợ cấp đi lại: Thanh toán toàn bộ chi phí thực tế. ・Nhà ở: Có ký túc xá/nhà ở công ty (Hỗ trợ thuê nhà trong trường hợp phải chuyển vùng do điều động công việc). ・Bảo hiểm: Đầy đủ bảo hiểm xã hội, y tế, thất nghiệp, tai nạn lao động theo luật định. ・Chế độ phúc lợi khác: Hỗ trợ cấp chứng chỉ chuyên môn. Sử dụng các cơ sở phúc lợi của Hiệp hội Bảo hiểm Y tế Điện máy Tokyo. Ưu đãi sử dụng câu lạc bộ thể thao NAS. Chế độ nghỉ nửa ngày, hỗ trợ sinh con/nuôi con nhỏ, chế độ làm việc rút ngắn thời gian. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: ・Đã có kinh nghiệm đi làm (Social experience). ・Trình độ tiếng Nhật: N2 trở lên (Giao tiếp tốt trong công việc). ○ Điều kiện ưu tiên: ・Có kinh nghiệm làm việc trong các nhà máy sản xuất (Điện, điện tử, bán dẫn, cơ khí, ô tô, hóa chất, vật liệu...). ・Người có tinh thần học hỏi, mong muốn gắn bó lâu dài. ☆ Hình mẫu nhân vật mong muốn: ・Người làm việc cẩn thận, tuân thủ quy trình vận hành an toàn. ・Người có tinh thần cải tiến, không ngại học hỏi công nghệ mới. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Ngày nghỉ: Nghỉ theo chế độ xoay ca. Tổng số ngày nghỉ hàng năm lên tới 127 ngày (mức rất cao so với mặt bằng chung). ・Các kỳ nghỉ dài: Nghỉ hè (10 ngày liên tiếp bao gồm thứ 7, Chủ nhật trong tháng 8), nghỉ Tết (29/12 ~ 4/1). ・Nghỉ phép có lương: Tối đa 10 ngày (cấp sau 1 tháng vào làm). |
| 通勤・アクセス | ・Địa điểm làm việc : Thành phố Kawasaki, Tỉnh Kanagawa. |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


