【TOKYO】NHÂN VIÊN LỄ TÂN/HÀNH CHÍNH <JLPT N1>
ヘッドハンター・人材紹介会社
一般事務・アシスタント/秘書・コールセンター
Toàn bộ công việc tiếp nhận thanh lý ở khu vực quản lý cho thuê
・Tiếp nhận yêu cầu thanh lý từ công ty quản lý (qua email)
・Sắp xếp ngày thanh lý với người thuê (giao tiếp qua điện thoại và email)
・Gửi bảng báo giá; trình bày bảng báo giá do bộ phận bán hàng soạn cho công ty quản lý
・Nhận đơn đặt hàng sửa chữa/quy trình liên quan và báo cáo cho nhân viên kinh doanh
・Xử lý email và các công việc liên quan
Làm việc tại văn phòng ở Tokyo, tham gia các hoạt động văn phòng, và hỗ trợ các nhiệm vụ hành chính liên quan đến thanh lý
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 一般事務・アシスタント/秘書・コールセンター |
| 業種 | 不動産 |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 |
9:00–18:00 (8 giờ làm việc thực tế) Làm thêm: Có thể có tùy theo dự án Thời lượng làm thêm: Trung bình tháng khoảng 10 giờ |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 300万円 ~ 500万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 ・Thu nhập dự kiến hàng năm: 350~450 man ・Mức lương hàng tháng: 230,000–278,000 JPY (bao gồm 10 giờ lương làm thêm cố định; OT vượt 10 giờ sẽ trả thêm) ・Thưởng: Thưởng theo kết quả kinh doanh; tăng lương hàng năm ・Thời gian thử việc: 3 tháng (điều kiện làm việc không đổi) 【Phúc lợi】 ・Bảo hiểm xã hội đầy đủ (bảo hiểm y tế, thất nghiệp, tai nạn nghề nghiệp, hưu trí) ・Trợ cấp đi lại toàn phần (tối đa 50,000 JPY/tháng) ・Hỗ trợ thi chứng chỉ, đào tạo ・Du lịch công ty, kỷ niệm ngày sinh, sự kiện công ty ・Hỗ trợ chăm sóc gia đình, nghỉ thai sản và nghỉ dưỡng ・Có thể làm việc từ xa tùy dự án ・Cấp máy tính và phụ kiện cần thiết ・Chế độ thưởng và thưởng theo hiệu suất ・Có hệ thống khuyến khích và các sự kiện nội bộ |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc (Must): ・Yêu cầu kinh nghiệm: Ưu tiên người có kinh nghiệm làm việc ở call center hoặc lễ tân/hành chính ・Trình độ tiếng Nhật: JLPT N1; khả năng giao tiếp tốt 〇 Điều kiện ưu tiên (Plus): ・Người có kỹ năng giao tiếp tốt, chăm chỉ và có thể làm việc độc lập cũng như làm việc đội nhóm |
|---|---|
| 日本語のレベル | 議論や会議をリードできるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | Nghỉ cuối tuần và ngày lễ; có ngày nghỉ có hưởng lương theo năm Nghỉ phép và ngày lễ đặc biệt: có các kỳ nghỉ như nghỉ lễ năm mới, nghỉ phép hàng năm, nghỉ thai sản, nghỉ chăm sóc gia đình |
| 通勤・アクセス | ・Địa điểm làm việc: Adachi-ku, Tokyo |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


