【FUKUOKA】KỸ SƯ HIỆN TRƯỜNG (MÁY MÓC/THIẾT BỊ) <JLPT N3+>
機械系エンジニア(機械・電気・電子)
Bạn sẽ đảm nhận công việc thi công (lắp đặt, bàn giao, v.v.) các thiết bị được sử dụng để vận chuyển trong các cơ sở sản xuất bán dẫn tại nhà máy của khách hàng.
Đây là vị trí trực tiếp đến nhà máy của khách hàng và quản lý hiện trường.
*Nội dung công việc trước mắt sẽ được quyết định dựa trên kinh nghiệm của bạn.
[Chi tiết công việc]
■ Thi công lắp đặt thiết bị
■ Thi công đường ống, đấu nối dây điện
■ Khởi động, điều chỉnh và kiểm tra thiết bị
■ Quản lý toàn bộ công việc tại hiện trường (cơ bản là làm việc và đến thăm khách hàng độc lập)
■ Thảo luận, họp bàn với khách hàng
■ Quản lý các công ty đối tác/nhà thầu phụ
■ Soạn thảo các loại tài liệu liên quan
■ Thi công với vai trò nhân viên điều khiển (điều chỉnh, kiểm tra, điều khiển PLC)
・ Cài đặt phần mềm đã được chuẩn bị sẵn tại hiện trường và khởi động thiết bị
・ Kiểm tra vận chuyển, sửa lỗi (bug), hướng dẫn sử dụng
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 機械系エンジニア(機械・電気・電子) |
| 業種 | 製造・メーカー |
| 勤務地 | 福岡/佐賀/長崎/熊本/大分/宮崎/鹿児島/沖縄(九州) |
| 勤務時間 | 08:40〜17:40 (Nghỉ giải lao 60 phút) |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 300万円 ~ 600万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 Thu nhập hàng năm: 3,820,000 Yên 〜 6,000,000 Yên Lương tháng: 255,000 Yên 〜 400,000 Yên *Ngoài ra còn có Trợ cấp Kỹ sư hiện trường (FE): 50,000 Yên/tháng, Trợ cấp hiện trường: 10,000 Yên 〜 50,000 Yên/tháng. Tăng lương/Thưởng: Tăng lương 1 lần/năm, Thưởng 2 lần/năm (Trung bình 3.0 tháng lương). 【Phúc lợi】 Các loại phụ cấp: Hỗ trợ toàn bộ chi phí đi lại, Phụ cấp gia đình (Vợ/chồng: 3,000 Yên, Con: 1,500 Yên/người). Phúc lợi: Bảo hiểm xã hội đầy đủ, Chế độ trợ cấp thôi việc, Chế độ ký túc xá/nhà ở cho nhân viên, Hỗ trợ lấy chứng chỉ, Chế độ học ngoại ngữ, Đồ uống miễn phí tại công ty,... rất phong phú và đầy đủ. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: ・Có KN 1 trong các lĩnh vực kỹ thuật cơ khí / lắp đặt thiết bị, kỹ thuật điện, tự động hóa (FA) ・Có bằng lái xe ô tô phổ thông (Hạng 1 tại Nhật). ・Đang sở hữu Visa "Kỹ thuật - Tri thức nhân văn - Nghiệp vụ quốc tế" (Visa Kỹ sư/Gijinkoku). *(Đặc biệt lưu ý): KHÔNG nhận Visa Kỹ năng đặc định (Tokutei Gino). Chỉ giới hạn cho những người ĐÃ CÓ sẵn Visa Gijinkoku và chỉ cần làm thủ tục thông báo chuyển đổi cơ quan tiếp nhận. KHÔNG nhận những trường hợp cần xin chuyển đổi từ Visa Gia đình, Hoạt động đặc định, Du học,... sang Gijinkoku. ・ Số công ty đã từng làm việc: Tối đa 4 công ty. ・ Không có thời gian nghỉ việc dài hạn. ・ Không có tiền sử bệnh nặng (Do tính chất công việc cần thể lực để đi công tác và đối ứng tại hiện trường). ・ Không có tiền án tiền sự (Đảm bảo cho việc xin visa đi công tác nước ngoài và kiểm tra nhập cảnh). 〇 Điều kiện ưu tiên: ・ Có thể đi công tác dài ngày (Khoảng 120 ngày/năm bao gồm cả ngày nghỉ *Thực tế có thể lên đến 300 ngày/năm). ☆ Chân dung ứng viên tìm kiếm: ・ Thích đi nhiều nơi dù phải đi công tác thường xuyên. ・ Muốn có một cái nghề vững chắc (nắm giữ kỹ thuật) trong một môi trường toàn cầu. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | Nghỉ hoàn toàn 2 ngày/tuần (Nghỉ Thứ 7, Chủ Nhật, ngày lễ), Tổng số ngày nghỉ hằng năm là 125 ngày. Kỳ nghỉ khác: Nghỉ phép năm (tối đa 20 ngày), Nghỉ hè/Tết dương lịch, Nghỉ đặc biệt, Nghỉ hiếu hỉ, Nghỉ thai sản/chăm sóc con nhỏ, Nghỉ chăm sóc người thân, v.v. |
| 通勤・アクセス | Nơi làm việc: Kasuya, Tỉnh Fukuoka (Trụ sở chính) |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


