【TOKYO】NHÂN VIÊN KINH DOANH B2B MỸ PHẨM / JLPT N2+
営業・セールス
Công ty phát triển thương hiệu mỹ phẩm riêng và kinh doanh mảng OEM (sản xuất theo đơn đặt hàng).
Thương hiệu mỹ phẩm riêng vừa được ra mắt vào năm 2023 nhưng đang phát triển nhanh chóng, đặc biệt là ở thị trường nước ngoài.
Khách hàng của công ty là các doanh nghiệp trong lĩnh vực làm đẹp như các thẩm mỹ viện, đại lý mỹ phẩm ở cả trong và ngoài nước.
Lần này, công ty tuyển dụng nhân viên kinh doanh B2B nhằm mục đích mở rộng kênh bán hàng.
[Nội dung công việc chi tiết]
・Lắng nghe, tìm hiểu nhu cầu của khách hàng (những người đã tiếp xúc qua các buổi triển lãm hoặc được giới thiệu) thông qua email, điện thoại, v.v.
・Đề xuất các sản phẩm mỹ phẩm của công ty và kinh doanh đề xuất mỹ phẩm OEM.
・Quảng bá sản phẩm của công ty trên các trang mạng xã hội (SNS).
Sau khi gia nhập, bạn sẽ được Giám đốc và các anh chị đi trước hướng dẫn tận tình từ kiến thức sản phẩm thông qua hình thức đào tạo trong công việc (OJT).
Ban đầu, bạn sẽ bắt đầu với việc chăm sóc các khách hàng hiện có.
Nếu bạn là người có khả năng giao tiếp trôi chảy với khách hàng, công ty tin rằng bạn có thể phát huy năng lực ngay lập tức.
*Ưu tiên những người có khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh.
*Phạm vi thay đổi công việc theo quy định của pháp luật: Trong tương lai, nội dung công việc có thể có sự thay đổi. Chi tiết sẽ được trao đổi trong buổi phỏng vấn.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 営業・セールス |
| 業種 | 製造・メーカー |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 |
・09:30 ~ 18:30 (Thời gian làm việc thực tế: tối đa 8 tiếng/ngày, nghỉ giải lao: 60 phút) |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円(JPY) 300万円 ~ 500万円 |
| 給与についての説明 |
[Lương] ・Thu nhập dự kiến hàng năm: 3.500.000 ~ 5.000.000 JPY ・Lương tháng: 250.000 ~ 350.000 JPY *Mức lương trên đã bao gồm tiền làm thêm giờ cố định (30.000 JPY tương đương 20 tiếng/tháng). Nếu vượt quá sẽ được chi trả toàn bộ. *Lương trong thời gian thử việc (3 tháng): Giống như khi làm việc chính thức. [Chế độ đãi ngộ] ・Trang phục tự do ・Tham gia đầy đủ bảo hiểm xã hội (Bảo hiểm việc làm, tai nạn lao động, hưu trí, y tế) ・Hỗ trợ chi phí đi lại (Tối đa 30.000 JPY/tháng) ・Biện pháp phòng chống hút thuốc thụ động: Có (Cấm hút thuốc trong khuôn viên) ・Có hỗ trợ xin tư cách lưu trú (Visa) |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: ・Tiếng Nhật: Trình độ Business trở lên (N2 trở lên) ・Tiếng Anh: Trình độ Business (Không yêu cầu bằng cấp, ưu tiên người có kinh nghiệm sử dụng trong môi trường kinh doanh) ・Kinh nghiệm làm việc tại Nhật: Khoảng từ 1 năm trở lên (Không phân biệt hình thức hợp đồng) *Rất hoan nghênh những người chưa có kinh nghiệm! 〇 Điều kiện ưu tiên (Không bắt buộc): ・Có kinh nghiệm thực tế trong ngành mỹ phẩm (Kinh doanh, bán hàng, lên kế hoạch, v.v.) ・Kinh nghiệm kinh doanh B2B (Không yêu cầu ngành nghề) ・Kinh nghiệm quản lý/vận hành mạng xã hội SNS (Việc đăng bài trên tài khoản cá nhân cũng là một kỹ năng đáng quý!) ☆ Chân dung ứng viên tìm kiếm: ・Người yêu thích mỹ phẩm, làm đẹp và có thể dồn tâm huyết vào công việc truyền tải sức hấp dẫn của chúng. ・Người cảm thấy hào hứng với việc tự tay nuôi dưỡng một thương hiệu mới. ・Người muốn thử thách những điều mới mẻ trong một môi trường thay đổi nhanh chóng. ・Người thích trò chuyện với mọi người và có khả năng giao tiếp đồng cảm, thấu hiểu đối phương. |
|---|---|
| 英語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Nghỉ hoàn toàn 2 ngày/tuần (Thứ 7, Chủ nhật và các ngày lễ) ・Tổng số ngày nghỉ trong năm: 125 ngày ・Nghỉ hè, Nghỉ Tết dương lịch và cuối năm |
| 通勤・アクセス | Quận Chuo, Tokyo |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


