【FUKUOKA】KỸ SƯ THIẾT KẾ MÁY (THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA/ FA) | JLPT N3+
ヘッドハンター・人材紹介会社
機械系エンジニア(機械・電気・電子)
Bạn sẽ phụ trách tổng hợp các thông số kỹ thuật khi lắp đặt "Hệ thống băng tải thẳng đứng" dành cho phòng sạch, hệ thống băng tải, và robot công nghiệp.
・Thiết kế máy cho các thiết bị như thang máy băng tải phòng sạch (Clifter), v.v.
・Đề xuất bản vẽ kế hoạch, tài liệu thông số kỹ thuật giao hàng
・Lập bảng dự toán
・Lập bảng tiến độ công việc, v.v.
■ Phần mềm CAD sử dụng: AutoCAD, SolidWorks
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 機械系エンジニア(機械・電気・電子) |
| 業種 | 製造・メーカー |
| 勤務地 | 福岡/佐賀/長崎/熊本/大分/宮崎/鹿児島/沖縄(九州) |
| 勤務時間 | 08:40~17:40 (Nghỉ giải lao 60 phút từ 12:00~13:00) ※Có chế độ thời gian làm việc linh hoạt hoàn toàn (Full Flextime). |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収(目安) | 日本・円(JPY) 300万円 ~ 600万円 |
| 給与についての説明 |
・Thu nhập hàng năm: 3.500.000 Yên 〜 6.000.000 Yên. ・Hỗ trợ chi phí đi lại, khám sức khỏe, phụ cấp gia đình, đóng đầy đủ các loại bảo hiểm xã hội ・Có ký túc xá/nhà ở cho nhân viên, chế độ hỗ trợ lấy chứng chỉ, phụ cấp chứng chỉ, chế độ trợ cấp thôi việc. ・Thời gian thử việc: 6 tháng. Không có sự thay đổi về chế độ đãi ngộ trong thời gian thử việc |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
担当者からのメッセージ
応募情報
| 応募条件 | ◎Điều kiện bắt buộc ・Độ tuổi: 23 ~ 40 tuổi ・Có thể đi công tác trong và ngoài nước ・Không ngại giao tiếp với những người trong và ngoài công ty ・Có tư cách lưu trú "Kỹ thuật - Trí thức - Nghiệp vụ quốc tế" / Visa Kỹ sư ・Có kiến thức và hiểu biết về nội dung công việc ・Năng lực tiếng Nhật: Đạt JLPT N3 trở lên, giao tiếp tiếng Nhật từ mức độ hội thoại hàng ngày trở lên 〇Điều kiện ưu tiên ・Có kinh nghiệm thiết kế máy từ 3 năm trở lên ・Có kinh nghiệm thực tế sử dụng AutoCAD từ 1 năm trở lên ☆Chân dung ứng viên tìm kiếm): ・Người coi trọng làm việc nhóm và giao tiếp, có đam mê với việc chế tạo và muốn biến ý tưởng của bản thân thành sản phẩm thực tế. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 日常会話レベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Ngày nghỉ: Nghỉ hoàn toàn 2 ngày/tuần (Nghỉ Thứ 7, Chủ nhật, ngày lễ). Tổng số ngày nghỉ phép trong năm: 125 ngày. ・Kỳ nghỉ khác: Nghỉ hè, nghỉ Tết, nghỉ phép năm, nghỉ đặc biệt (kết hôn, sinh con, hiếu hỉ, nghỉ trước/sau sinh, chăm sóc con cái...). ※Nghỉ phép năm: Cấp 5 ngày sau 3 tháng làm việc, cấp thêm 5 ngày sau 6 tháng làm việc (Tổng cộng 10 ngày trong năm đầu). |
| 通勤・アクセス | Ga gần nhất: Ga Shishibu (Tuyến JR Kagoshima Main Line). ※ Có bãi đỗ xe ô tô và xe đạp miễn phí! Có thể đi làm bằng ô tô, xe máy hoặc xe đạp. |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


